Chức năng quản trị sản xuất và quản trị tài chính có quan hệ với nhau:
A. Vừa thống nhất, vừa mâu thuẫn
B. Mang tính mâu thuẫn
C. Không có quan hệ
D. Mang tính thống nhất
Theo chỉ tiêu EMV, mức công suất được chọn với:
A. Mức độ rủi ro thấp
B. Không có rủi ro
C. Phương án có tổng giá trị mong đợi lớn nhất
D. Mức độ rủi ro
trung bình
Bố trí lại nhân sự là giải pháp được thực hiện khi:
A. Không cần thực hiện
B. Dư thừa công suất
C. Công suất vừa đủ
D. Thiếu hụt công suất
Chỉ tiêu maximax cho phép lựa chọn được mức công suất với:
A. Mức độ rủi ro cao
B. Không có rủi ro
C. Mức độ rủi ro vừa phải
D. Mức độ rủi ro thấp
Trong lựa chọn công suất phải bảo đảm tính linh hoạt nhằm:
A. Tiết kiệm nguyên vật liệu trong sản xuất
B. Tính cân đối giữa các khâu sản xuất
C. Kết hợp tốt nhất giữa mục tiêu dài hạn và ngắn hạn.
D. Khắc phục tính mùa vụ của nhu cầu
Theo MRP, dự trữ hiện có là:
A. Tổng dự trữ đang có ở thời điểm bắt đầu của từng thời kỳ
B. Lượng dự trữ đã mua nhưng chưa chuyển về
C. Lượng dự trữ đã mua về để trong kho
D. Lượng dự trữ đang trên đường chuyển về
Theo MRP, có mấy cách xác định quy mô lô hàng:
Nhận hàng một hay nhiều lần đều không ảnh hưởng đến quy mô đơn hàng:
Đặt hàng theo nhu cầu thực có tác động:
A. Làm giảm chi phí đặt hàng
B. Giảm chi phí đặt hàng nhưng tăng chi phí lưu kho
C. Làm tăng chi phí lưu kho
D. Không có chi phí lưu kho nhưng tăng chi phí đặt hàng
Theo EOQ, quan hệ giữa giá mua hàng hóa và việc lựa chọn quy mô đơn hàng:
A. Không có ảnh hưởng
B. Có lúc ảnh hưởng có lúc không
C. Có ảnh hưởng nhưng không nhiều
D. Có ảnh hưởng rất lớn
Mục đích của mô hình EOQ là xác định quy mô đơn hàng sao cho:
A. Tổng chi phí dự trữ thấp nhất
B. tối thiểu hoá chi phí đặt hàng/năm
C. tối thiểu hoá chi phí mua hàng/năm
D. tối thiểu hoá chi phí lưu kho/năm
Mô hình POQ được áp dụng với gỉa thiết:
A. Nhận hàng nhiều lần và giá không thay đổi theo lượng mua mỗi lần
B. Nhận hàng một lần
và giá không thay đổi theo lượng mua mỗi lần
C. Nhận hàng nhiều lần và giá thay đổi theo lượng mua mỗi lần
Phân biệt nhu cầu độc lập và nhu cầu phụ thuộc là cơ sở quan trọng để:
A. Lựa chọn nhà cung ứng
B. Tính toàn lượng nhu cầu cần đáp ứng
C. Áp dụng MRP
D. Xác định tiến độ giao hàng
Đặt hàng theo một số giai đoạn cố định có tác động:
A. Làm giảm chi phí lưu kho
B. Làm giảm số lần đặt hàng
C. Làm tăng chi phí đặt hàng
D. Không có ảnh hưởng
Trong hệ thống MRP, nhu cầu thực so với tổng nhu cầu:
A. Có thể nhỏ hơn, lớn hơn hoặc bằng nhau
B. Bằng nhau
C. Luôn nhỏ hơn
D. Luôn lớn hơn
Hệ thống dự trữ cố định khối lượng mua/lần có khoảng cách cũng không đổi:
Theo EOQ, quan hệ giữa chi phí đặt hàng hàng năm và quy mô đơn hàng:
A. Tỷ lệ thuận
B. Ý kiến khác
C. Không xác định
D. Tỷ lệ nghịch
Trong quản trị sản xuất, quá trình biến đổi là:
A. Các yếu tố ngẫu nhiên
B. Các yếu tố đầu vào
C. Các yếu tố đầu vào thành đầu ra
D. Sản phẩm hoặc dịch vụ
Đất đai không chỉ có ý nghĩa là điều kiện cần thiết cho quá trình sản xuất diễn ra:
Chức năng quản trị sản xuất và quản trị marketing có quan hệ với nhau:
A. Vừa thống nhất, vừa mâu thuẫn
B. Không có quan hệ
C. Mang tính thống nhất
D. Mang tính mâu thuẫn