[Unable to find Component]

Chuyên đề kinh tế xã hội TQ - CN51 (47)

Câu hỏi 21872:

中国已成为全球_________。

A. 货物贸易第二大国
B. 球制造业第二大国
C. 商品消费第二大国
D. 外汇储备第二大国

Câu hỏi 21873:

根据本课内容,2023 年末城乡居民人均可支配收入比、农村公路总里程数据是:

A. 2.39:1;420 万公里
B. 2.39:1;460 万公里
C. 2.88:1;460 万公里
D. 2.88:1;420 万公里

Câu hỏi 21874:

粮食总产量由1949年的2264亿斤增加到2023年的13908亿,增长___倍:

A. 5.0
B. 5.1
C. 1.5
D. 5.2

Câu hỏi 21875:

2025 年达到 1401879 亿元,经济总量稳居世界______。

A. 第二位
B. 第三位
C. 第一位
D. 第四位

Câu hỏi 21876:

中国农产品产量居全球首位:_______。

A. C. 肉类、花生、甘蔗、大豆、棉花
B. D. 谷物、肉类、油菜、茶叶、甘蔗
C. 谷物、肉类、花生、茶叶、水果
D. 谷物、棉花、大豆、茶叶、水果

Câu hỏi 21878:

关于新中国 75 年能源发展,课程记录一次能源生产总量数据,下列组合完全正确的是:

A. 1949 年 0.1 亿吨标准煤;2023 年 45.3 亿吨标准煤
B. 1949 年 0.2 亿吨标准煤;2023 年 48.3 亿吨标准煤
C. 1949 年 0.3 亿吨标准煤;2023 年 48.3 亿吨标准煤
D. 1949 年 0.2 亿吨标准煤;2023 年 47.3 亿吨标准煤
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 07 năm 2026

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.