Đâu không phải là đặc điểm của thuật giải FCFS (First Come – First Serve)?
A. Đơn giản
B. Không cần input bổ sung
C. Thời gian chờ trung bình nhỏ
D. Mọi tiến trình đều kết thúc được
Điều kiện nào không có trong các điều kiện xảy ra bế tắc?
A. Tồn tại hiện tượng chờ đợi vòng tròn
B. Có tổ chức xếp hàng chờ đợi
C. Có tài nguyên găng
D. Phân phối lại tài nguyên
Giải thuật “Người chủ ngân hàng” thuộc lớp giải thuật chống bế tắc nào sau đây?
A. Phòng ngừa
B. Nhận biết và khắc phục
C. Dự báo và tránh
D. Tất cả các đáp án đều sai
Trong lớp giải thuật phòng ngừa, để chống tài nguyên găng ta có thể:
A. Tổ chức 2 mức truy nhập
B. Tổ chức hệ thống tài nguyên logic
C. Tổ chức SPOOL
D. Tất cả các đáp án đều đúng
Trong xử lý ngắt của IBM PC, ngắt thường trú chương trình là?
A. INT13
B. INT 11
C. INT 20
D. INT 27
Trong điều phối Round Robin (RR) nếu q quá lớn sẽ dẫn đến?
A. Hệ thống hoạt động không công bằng
B. Không thích hợp với hệ thống đa người dùng
C. Giảm khả năng tương tác của hệ thống
D. Không thích hợp với các quy tắc điều phối
Điều phối SJF là điều phối?
A. Có thời gian chờ trung bình đạt min
B. Có thời gian lưu trung bình đạt min
C. Có thời gian lưu trung bình đạt max
D. Có thời gian chờ trung bình đạt max
Điều phối SJF có nghĩa là?
A. Công việc ngắn nhất
B. Công việc ngắn nhất được xử lý đầu tiên
C. Thời gian sử dụng CPU ngắn nhất được xử lý đầu tiên
D. Thời gian sử dụng CPU ngắn nhất
Trong máy IBM 360/370 có bao nhiêu loại sự kiện?
Điều phối FIFO có nghĩa là?
A. Vào sau ra sau
B. Vào trước ra sau
C. Vào trước ra trước
D. Vào sau ra trước
Thuật toán nào sau đây là thuật toán có thể điều phối theo nguyên tắc độc quyền?
A. Xoay vòng
B. FCFS
C. Điều phối với độ ưu tiên
D. Tất cả đều đúng
Đâu là đặc điểm của thuật giải RR (Round Robin)?
A. Non-preemptive (độc quyền)
B. Mọi tiến trình đều kết thúc được
C. Không cần tham số lượng tử thời gian
D. Thời gian chờ đợi trung bình lớn
Đâu không phải là đặc điểm của thuật giải SJF (Shortest Job First)?
A. Tiến trình dài có nguy cơ không kết thúc được
B. Non-preemptive (độc quyền)
C. Thời gian chờ trung bình nhỏ
D. Dễ dàng dự báo thời điểm phục vụ tiến trình
Trong đồ thị cấp phát tài nguyên, tài nguyên được thể hiện bằng?
A. Hình tròn
B. Hình tam giác
C. Hình vuông
D. Hình thoi
Cho bảng thông tin của các tiến trình

Thời gian chờ đợi trung bình theo giải thuật FCFS là?
A. 5.75
B. 6.5
C. 7.75
D. 8.75
Cho bảng thông tin của các tiến trình

Thời gian chờ đợi trung bình theo giải thuật SJF là?
A. 7.75
B. 8.75
C. 6.5
D. 5.75
Quan điểm ưu tiên chọn những tiến trình đã sử dụng CPU ít nhất vì?
A. Đã phái chờ lâu nhất
B. Rời khỏi hệ thống sớm nhất
C. Cần ít thời gian nhất để hoàn tất
D. Cần nhiều thời gian nhất để hoàn tất
Cho bảng thông tin của các tiến trình

Thời gian chờ đợi trung bình theo giải thuật SRT là?
Trong xử lý ngắt của IBM PC, ngắt kiểm tra chương trình là?
A. INT 13
B. INT 11
C. INT26
D. INT 20