Cấu trúc logic của phép chứng minh trong nghiên cứu khoa học bao gồm:
A. Luận điểm – Luận cứ – Phương pháp
B. Vấn đề – Giả thuyết – Kết luận
C. Mục tiêu – Nội dung – Phương pháp
D. Giả thiết – Giả thuyết – Luận chứng
Trong nghiên cứu khoa học, chọn mẫu khảo sát có ý nghĩa quan trọng vì:
A. Làm nghiên cứu trở nên phức tạp hơn
B. Quyết định độ tin cậy của kết quả nghiên cứu
C. Không ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu
D. Giúp giảm khối lượng công việc nghiên cứu
Luận điểm (luận đề) trong phép chứng minh khoa học là:
A. Điều cần chứng minh trong nghiên cứu
B. Bằng chứng dùng để chứng minh
C. Kết quả cuối cùng của nghiên cứu
D. Phương pháp lập luận
Luận cứ khoa học được xây dựng chủ yếu từ các nguồn nào sau đây?
A. Cảm nhận và suy đoán
B. Tài liệu, quan sát và thực nghiệm
C. Quan điểm xã hội
D. Ý kiến cá nhân và kinh nghiệm sống
Để chứng minh một luận điểm khoa học, người nghiên cứu cần có mấy loại luận cứ?
A. 03 loại
B. 01 loại
C. 02 loại
D. 04 loại
Báo cáo tóm lược (abstract) trong hội nghị khoa học thường có độ dài:
A. 250–500 chữ
B. Trên 20 trang
C. 100–200 chữ
D. 5–10 trang
Thông báo khoa học chủ yếu nhằm mục đích:
A. Công bố chi tiết phương pháp nghiên cứu
B. Trình bày toàn bộ công trình nghiên cứu
C. Thay thế bài báo khoa học
D. Công bố ngắn gọn vấn đề nghiên cứu và kết quả đạt được
Đặc điểm nào sau đây không phù hợp với văn phong khoa học?
A. Hạn chế lối văn phóng túng
B. Chính xác, trong sáng, khách quan
C. Trình bày mạch lạc, logic
D. Thể hiện cảm xúc cá nhân mạnh mẽ
Sự kiện khoa học được hiểu là:
A. Một giả thuyết nghiên cứu
B. Một kết luận khoa học đã được chứng minh
C. Một sự vật hoặc hiện tượng chứa đựng vấn đề cần giải thích bằng tri thức khoa học
D. Một hiện tượng xảy ra bất kỳ trong thực tiễn
Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá một giả thuyết khoa học là:
A. Có cách diễn đạt hay
B. Không trái với lý thuyết khoa học đã được xác nhận và có thể kiểm chứng
C. Được nhiều người đồng ý
D. Phù hợp với ý kiến chủ quan của người nghiên cứu
Vai trò quan trọng nhất của sự kiện khoa học là:
A. Kết thúc quá trình nghiên cứu
B. Thay thế cho giả thuyết khoa học
C. Là cơ sở để phát hiện vấn đề nghiên cứu
D. Cung cấp luận cứ khoa học
Trong báo cáo nghiên cứu khoa học, phần Kết luận và khuyến nghị có nhiệm vụ:
A. Liệt kê tài liệu tham khảo
B. Trình bày phương pháp nghiên cứu
C. Phân tích chi tiết số liệu
D. Đánh giá kết quả và đề xuất hướng ứng dụng/nghiên cứu tiếp
Kết quả nghiên cứu khoa học có thể được công bố dưới những hình thức nào sau đây?
A. Dưới nhiều hình thức: bài báo, thông báo khoa học, tổng luận, công trình khoa học
B. Chỉ dưới dạng báo cáo nghiên cứu
C. Chỉ dưới dạng bài báo khoa học
D. Chỉ dưới dạng sách giáo khoa
Phương pháp thuyết trình khoa học nào đi từ cái riêng đến cái chung?
A. Diễn dịch
B. Phân tích
C. Quy nạp
D. Loại suy
Khách thể nghiên cứu được hiểu là:
A. Mục tiêu nghiên cứu
B. Phạm vi nghiên cứu
C. Sự vật hoặc môi trường chứa đựng đối tượng nghiên cứu
D. Phương pháp nghiên cứu
Giả thuyết “Nếu xây dựng môi trường kỷ luật tốt thì hiệu quả hoàn thành nhiệm vụ sẽ tăng” thuộc loại:
A. Giả thuyết phân liệt
B. Giả thuyết giả định (kéo theo)
C. Giả thuyết giải thích
D. Giả thuyết mô tả
Nếu vấn đề khoa học là “câu hỏi”, thì giả thuyết khoa học là gì?
A. Luận điểm khoa học
B. Bằng chứng khoa học
C. Kết luận cuối cùng
D. Câu trả lời sơ bộ cho vấn đề khoa học
Thuộc tính nào không phải là thuộc tính cơ bản của giả thuyết khoa học?
A. Tính giả định
B. Tính đa phương án
C. Tính tuyệt đối chính xác
D. Tính dị biến
Thuộc tính nào sau đây không phải là thuộc tính cơ bản của việc chọn mẫu?
A. Tính ngẫu nhiên
B. Tính khách quan
C. Tính cảm tính
D. Tính đại diện
Luận cứ được hiểu là:
A. Giả thuyết khoa học
B. Bằng chứng dùng để chứng minh luận điểm
C. Nhận định chủ quan của người nghiên cứu
D. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu