Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá một giả thuyết khoa học là:
A. Có cách diễn đạt hay
B. Không trái với lý thuyết khoa học đã được xác nhận và có thể kiểm chứng
C. Được nhiều người đồng ý
D. Phù hợp với ý kiến chủ quan của người nghiên cứu
Luận cứ được hiểu là:
A. Giả thuyết khoa học
B. Bằng chứng dùng để chứng minh luận điểm
C. Nhận định chủ quan của người nghiên cứu
D. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Đề tài khoa học được hiểu đúng nhất là:
A. Một nhiệm vụ hành chính
B. Một kế hoạch thực hiện nghiên cứu
C. Một vấn đề khoa học có chứa nội dung thông tin chưa biết cần làm sáng tỏ
D. Một báo cáo tổng hợp tài liệu
Tên đề tài khoa học không nên có đặc điểm nào sau đây?
A. Ngắn gọn, rõ nghĩa
B. Phản ánh đúng nội dung nghiên cứu
C. Chỉ rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu
D. Sử dụng nhiều mỹ từ, cách diễn đạt bóng bẩy
Quá trình hình thành luận điểm khoa học diễn ra theo trình tự nào sau đây?
A. Sự kiện → Vấn đề → Giả thuyết → Luận điểm
B. Sự kiện → Giả thuyết → Vấn đề → Luận điểm
C. Giả thuyết → Sự kiện → Vấn đề → Luận điểm
D. Vấn đề → Sự kiện → Giả thuyết → Luận điểm
Giả thuyết “Nếu xây dựng môi trường kỷ luật tốt thì hiệu quả hoàn thành nhiệm vụ sẽ tăng” thuộc loại:
A. Giả thuyết phân liệt
B. Giả thuyết giả định (kéo theo)
C. Giả thuyết giải thích
D. Giả thuyết mô tả
Nếu vấn đề khoa học là “câu hỏi”, thì giả thuyết khoa học là gì?
A. Luận điểm khoa học
B. Bằng chứng khoa học
C. Kết luận cuối cùng
D. Câu trả lời sơ bộ cho vấn đề khoa học
Về bản chất logic, giả thuyết khoa học là:
A. Một khái niệm
B. Một định nghĩa
C. Một phán đoán
D. Một mệnh lệnh
Thuộc tính nào không phải là thuộc tính cơ bản của giả thuyết khoa học?
A. Tính giả định
B. Tính đa phương án
C. Tính tuyệt đối chính xác
D. Tính dị biến
Cấu trúc logic của phép chứng minh trong nghiên cứu khoa học bao gồm:
A. Luận điểm – Luận cứ – Phương pháp
B. Vấn đề – Giả thuyết – Kết luận
C. Mục tiêu – Nội dung – Phương pháp
D. Giả thiết – Giả thuyết – Luận chứng
Trong nghiên cứu khoa học, chọn mẫu khảo sát có ý nghĩa quan trọng vì:
A. Làm nghiên cứu trở nên phức tạp hơn
B. Quyết định độ tin cậy của kết quả nghiên cứu
C. Không ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu
D. Giúp giảm khối lượng công việc nghiên cứu
Luận điểm (luận đề) trong phép chứng minh khoa học là:
A. Điều cần chứng minh trong nghiên cứu
B. Bằng chứng dùng để chứng minh
C. Kết quả cuối cùng của nghiên cứu
D. Phương pháp lập luận
Luận cứ khoa học được xây dựng chủ yếu từ các nguồn nào sau đây?
A. Cảm nhận và suy đoán
B. Tài liệu, quan sát và thực nghiệm
C. Quan điểm xã hội
D. Ý kiến cá nhân và kinh nghiệm sống
Để chứng minh một luận điểm khoa học, người nghiên cứu cần có mấy loại luận cứ?
A. 03 loại
B. 01 loại
C. 02 loại
D. 04 loại
Trong kiểm chứng giả thuyết khoa học, phương pháp nào sau đây không được sử dụng?
A. Chứng minh gián tiếp
B. Chứng minh cảm tính
C. Chứng minh trực tiếp
D. Chứng minh phản chứng
Thuộc tính nào sau đây không phải là thuộc tính cơ bản của việc chọn mẫu?
A. Tính ngẫu nhiên
B. Tính khách quan
C. Tính cảm tính
D. Tính đại diện
Báo cáo nghiên cứu khoa học được hiểu là:
A. Một bản ghi chép cá nhân
B. Một bản thuyết trình miệng
C. Một bài viết ngắn để đăng báo
D. Một văn bản trình bày có hệ thống các kết quả nghiên cứu
Báo cáo tóm lược (abstract) trong hội nghị khoa học thường có độ dài:
A. 250–500 chữ
B. Trên 20 trang
C. 100–200 chữ
D. 5–10 trang
Thông báo khoa học chủ yếu nhằm mục đích:
A. Công bố chi tiết phương pháp nghiên cứu
B. Trình bày toàn bộ công trình nghiên cứu
C. Thay thế bài báo khoa học
D. Công bố ngắn gọn vấn đề nghiên cứu và kết quả đạt được
Đặc điểm nào sau đây không phù hợp với văn phong khoa học?
A. Hạn chế lối văn phóng túng
B. Chính xác, trong sáng, khách quan
C. Trình bày mạch lạc, logic
D. Thể hiện cảm xúc cá nhân mạnh mẽ