Kết quả nghiên cứu khoa học có thể được công bố dưới những hình thức nào sau đây?
A. Dưới nhiều hình thức: bài báo, thông báo khoa học, tổng luận, công trình khoa học
B. Chỉ dưới dạng báo cáo nghiên cứu
C. Chỉ dưới dạng bài báo khoa học
D. Chỉ dưới dạng sách giáo khoa
Sự kiện khoa học được hiểu là:
A. Một giả thuyết nghiên cứu
B. Một kết luận khoa học đã được chứng minh
C. Một sự vật hoặc hiện tượng chứa đựng vấn đề cần giải thích bằng tri thức khoa học
D. Một hiện tượng xảy ra bất kỳ trong thực tiễn
Bài báo khoa học thường được công bố ở đâu?
A. Trong các kỷ yếu hội nghị khoa học
B. Trong báo chí đại chúng
C. Trong báo cáo nội bộ
D. Trong sách giáo khoa
Đặc điểm nào sau đây không phù hợp với văn phong khoa học?
A. Hạn chế lối văn phóng túng
B. Chính xác, trong sáng, khách quan
C. Trình bày mạch lạc, logic
D. Thể hiện cảm xúc cá nhân mạnh mẽ
Thông báo khoa học chủ yếu nhằm mục đích:
A. Công bố chi tiết phương pháp nghiên cứu
B. Trình bày toàn bộ công trình nghiên cứu
C. Thay thế bài báo khoa học
D. Công bố ngắn gọn vấn đề nghiên cứu và kết quả đạt được
Báo cáo tóm lược (abstract) trong hội nghị khoa học thường có độ dài:
A. 250–500 chữ
B. Trên 20 trang
C. 100–200 chữ
D. 5–10 trang
Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá một giả thuyết khoa học là:
A. Có cách diễn đạt hay
B. Không trái với lý thuyết khoa học đã được xác nhận và có thể kiểm chứng
C. Được nhiều người đồng ý
D. Phù hợp với ý kiến chủ quan của người nghiên cứu
Vai trò quan trọng nhất của sự kiện khoa học là:
A. Kết thúc quá trình nghiên cứu
B. Thay thế cho giả thuyết khoa học
C. Là cơ sở để phát hiện vấn đề nghiên cứu
D. Cung cấp luận cứ khoa học
Trong báo cáo nghiên cứu khoa học, phần Kết luận và khuyến nghị có nhiệm vụ:
A. Liệt kê tài liệu tham khảo
B. Trình bày phương pháp nghiên cứu
C. Phân tích chi tiết số liệu
D. Đánh giá kết quả và đề xuất hướng ứng dụng/nghiên cứu tiếp
Phương pháp thuyết trình khoa học nào đi từ cái riêng đến cái chung?
A. Diễn dịch
B. Phân tích
C. Quy nạp
D. Loại suy
Luận cứ khoa học được xây dựng chủ yếu từ các nguồn nào sau đây?
A. Cảm nhận và suy đoán
B. Tài liệu, quan sát và thực nghiệm
C. Quan điểm xã hội
D. Ý kiến cá nhân và kinh nghiệm sống
Thuộc tính nào sau đây không phải là thuộc tính cơ bản của việc chọn mẫu?
A. Tính ngẫu nhiên
B. Tính khách quan
C. Tính cảm tính
D. Tính đại diện
Để chứng minh một luận điểm khoa học, người nghiên cứu cần có mấy loại luận cứ?
A. 03 loại
B. 01 loại
C. 02 loại
D. 04 loại
Phương pháp nghiên cứu khoa học được xem là yếu tố quyết định vì:
A. Phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của người nghiên cứu
B. Nắm trong tay vận mệnh của toàn bộ công trình nghiên cứu
C. Giúp tiết kiệm thời gian nghiên cứu
D. Quyết định độ dài công trình nghiên cứu
Khái niệm gồm hai bộ phận cơ bản là:
A. Chủ thể và khách thể
B. Nội dung và hình thức
C. Nội hàm và ngoại diên
D. Phạm trù và quy luật
Dưới góc độ thông tin, phương pháp NCKH được hiểu là:
A. Hoạt động tư duy logic của nhà khoa học
B. Các công cụ kỹ thuật hỗ trợ nghiên cứu
C. Hệ thống lý thuyết khoa học có sẵn
D. Cách thức thu thập, xử lý thông tin khoa học nhằm đạt mục đích nghiên cứu
Đặc trưng nào không thuộc phương pháp nghiên cứu khoa học?
A. Mang tính ngẫu nhiên, linh hoạt tuyệt đối
B. Có tính chủ quan và khách quan
C. Gắn liền với mục đích nghiên cứu
D. Là hoạt động có kế hoạch, có cấu trúc logic
Phương pháp hệ (Methodica) được hiểu đúng nhất là:
A. Một phương pháp nghiên cứu cụ thể
B. Lý thuyết trừu tượng về khoa học
C. Hệ thống các thủ thuật thực hiện công trình nghiên cứu có trình tự
D. Hoạt động sáng tạo cá nhân
Khách thể nghiên cứu được hiểu là:
A. Mục tiêu nghiên cứu
B. Phạm vi nghiên cứu
C. Sự vật hoặc môi trường chứa đựng đối tượng nghiên cứu
D. Phương pháp nghiên cứu
Trình tự logic của nghiên cứu khoa học bắt đầu từ bước nào sau đây?
A. Phát hiện vấn đề nghiên cứu
B. Xác định mục tiêu nghiên cứu
C. Đưa ra giả thuyết nghiên cứu
D. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu