Phương pháp nghiên cứu khoa học được xem là yếu tố quyết định vì:
A. Phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của người nghiên cứu
B. Nắm trong tay vận mệnh của toàn bộ công trình nghiên cứu
C. Giúp tiết kiệm thời gian nghiên cứu
D. Quyết định độ dài công trình nghiên cứu
Khái niệm gồm hai bộ phận cơ bản là:
A. Chủ thể và khách thể
B. Nội dung và hình thức
C. Nội hàm và ngoại diên
D. Phạm trù và quy luật
Dưới góc độ thông tin, phương pháp NCKH được hiểu là:
A. Hoạt động tư duy logic của nhà khoa học
B. Các công cụ kỹ thuật hỗ trợ nghiên cứu
C. Hệ thống lý thuyết khoa học có sẵn
D. Cách thức thu thập, xử lý thông tin khoa học nhằm đạt mục đích nghiên cứu
Đặc trưng nào không thuộc phương pháp nghiên cứu khoa học?
A. Mang tính ngẫu nhiên, linh hoạt tuyệt đối
B. Có tính chủ quan và khách quan
C. Gắn liền với mục đích nghiên cứu
D. Là hoạt động có kế hoạch, có cấu trúc logic
Phương pháp hệ (Methodica) được hiểu đúng nhất là:
A. Một phương pháp nghiên cứu cụ thể
B. Lý thuyết trừu tượng về khoa học
C. Hệ thống các thủ thuật thực hiện công trình nghiên cứu có trình tự
D. Hoạt động sáng tạo cá nhân
Khách thể nghiên cứu được hiểu là:
A. Mục tiêu nghiên cứu
B. Phạm vi nghiên cứu
C. Sự vật hoặc môi trường chứa đựng đối tượng nghiên cứu
D. Phương pháp nghiên cứu
Trình tự logic của nghiên cứu khoa học bắt đầu từ bước nào sau đây?
A. Phát hiện vấn đề nghiên cứu
B. Xác định mục tiêu nghiên cứu
C. Đưa ra giả thuyết nghiên cứu
D. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu
Đề tài “Nghiên cứu các quy luật phát triển của một hiện tượng khoa học” thuộc loại hình nào?
A. Nghiên cứu cơ bản
B. Nghiên cứu dự báo
C. Nghiên cứu ứng dụng
D. Nghiên cứu thực nghiệm
Đề tài khoa học được hiểu đúng nhất là:
A. Một nhiệm vụ hành chính
B. Một kế hoạch thực hiện nghiên cứu
C. Một vấn đề khoa học có chứa nội dung thông tin chưa biết cần làm sáng tỏ
D. Một báo cáo tổng hợp tài liệu
Tên đề tài khoa học không nên có đặc điểm nào sau đây?
A. Ngắn gọn, rõ nghĩa
B. Phản ánh đúng nội dung nghiên cứu
C. Chỉ rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu
D. Sử dụng nhiều mỹ từ, cách diễn đạt bóng bẩy
Quá trình hình thành luận điểm khoa học diễn ra theo trình tự nào sau đây?
A. Sự kiện → Vấn đề → Giả thuyết → Luận điểm
B. Sự kiện → Giả thuyết → Vấn đề → Luận điểm
C. Giả thuyết → Sự kiện → Vấn đề → Luận điểm
D. Vấn đề → Sự kiện → Giả thuyết → Luận điểm
Nếu vấn đề khoa học là “câu hỏi”, thì giả thuyết khoa học là gì?
A. Luận điểm khoa học
B. Bằng chứng khoa học
C. Kết luận cuối cùng
D. Câu trả lời sơ bộ cho vấn đề khoa học
Về bản chất logic, giả thuyết khoa học là:
A. Một khái niệm
B. Một định nghĩa
C. Một phán đoán
D. Một mệnh lệnh
Trong nghiên cứu khoa học, chọn mẫu khảo sát có ý nghĩa quan trọng vì:
A. Làm nghiên cứu trở nên phức tạp hơn
B. Quyết định độ tin cậy của kết quả nghiên cứu
C. Không ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu
D. Giúp giảm khối lượng công việc nghiên cứu
Luận điểm (luận đề) trong phép chứng minh khoa học là:
A. Điều cần chứng minh trong nghiên cứu
B. Bằng chứng dùng để chứng minh
C. Kết quả cuối cùng của nghiên cứu
D. Phương pháp lập luận
Luận cứ khoa học được xây dựng chủ yếu từ các nguồn nào sau đây?
A. Cảm nhận và suy đoán
B. Tài liệu, quan sát và thực nghiệm
C. Quan điểm xã hội
D. Ý kiến cá nhân và kinh nghiệm sống
Để chứng minh một luận điểm khoa học, người nghiên cứu cần có mấy loại luận cứ?
A. 03 loại
B. 01 loại
C. 02 loại
D. 04 loại
Thuộc tính nào sau đây không phải là thuộc tính cơ bản của việc chọn mẫu?
A. Tính ngẫu nhiên
B. Tính khách quan
C. Tính cảm tính
D. Tính đại diện
Báo cáo tóm lược (abstract) trong hội nghị khoa học thường có độ dài:
A. 250–500 chữ
B. Trên 20 trang
C. 100–200 chữ
D. 5–10 trang
Thông báo khoa học chủ yếu nhằm mục đích:
A. Công bố chi tiết phương pháp nghiên cứu
B. Trình bày toàn bộ công trình nghiên cứu
C. Thay thế bài báo khoa học
D. Công bố ngắn gọn vấn đề nghiên cứu và kết quả đạt được