Câu hỏi 197490:
Phán đoán đúng sai
词一般都具有固定的语音形式。
Phán đoán đúng sai
词一般都具有固定的语音形式。
Chọn đáp án đúng
“扑通”是___________。
Chọn đáp án đúng
____________是补充式的合成词。
Chọn đáp án đúng
“他爱花钱买花。”包含了__________。
Phán đoán đúng sai
字是记录语音的符号。
Phán đoán đúng sai
单纯词大多数是单音节的,但也有多音节的。
Phán đoán đúng sai
“他昨天感冒了”中的“感冒”是词组。
Chọn đáp án đúng
“舅舅”是___________的合成词。
Chọn đáp án đúng
“逃学、自学、美学、讲学”这组词在哪个方面有联系?
Chọn đáp án đúng
哪个词是专门词语?
Chọn đáp án đúng
. 表示“洗澡”的方言词是:
Phán đoán đúng sai
“热腾腾”是附加式的合成词。
Chọn đáp án đúng
下列语言单位中_________是词。
Phán đoán đúng sai
词缀是有实在意义、能自由出现在合成词中的不同位置的语素。
Chọn đáp án đúng
下列语言单位中,__________是词。
Phán đoán đúng sai
一个汉字代表汉语中的一个词。
Chọn đáp án đúng
下列合成词中,哪个“儿”是词根?
Chọn đáp án đúng
“黑板、热爱、外科、大米”这组词在哪个方面有联系?
Chọn đáp án đúng
下列词语哪个是外来词?
Phán đoán đúng sai
基本词汇没有悠久的历史,容易随着社会的变动产生变化。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















