Câu hỏi 992635:
Phán đoán đúng sai
“热腾腾”是附加式的合成词。
Phán đoán đúng sai
“热腾腾”是附加式的合成词。
Chọn đáp án đúng
下列语言单位中_________是词。
Phán đoán đúng sai
词缀是有实在意义、能自由出现在合成词中的不同位置的语素。
Chọn đáp án đúng
下列语言单位中,__________是词。
Phán đoán đúng sai
一个汉字代表汉语中的一个词。
Chọn đáp án đúng
下列合成词中,哪个“儿”是词根?
Phán đoán đúng sai
字是记录语音的符号。
Chọn đáp án đúng
“舅舅”是___________的合成词。
Chọn đáp án đúng
. 表示“洗澡”的方言词是:
Phán đoán đúng sai
汉语表示语法关系的手段主要靠词形变化。
Chọn đáp án đúng
下列词语哪个是基本词汇?
Phán đoán đúng sai
汉语词汇的语音形式以单音节为主。
Chọn đáp án đúng
“再就业”属于一般词汇的那种类别?
Chọn đáp án đúng
“酸、甜、苦、辣、咸”这组词在哪个方面有联系?
Chọn đáp án đúng
“建立外交关系”的简称应该是_______。
Chọn đáp án đúng
“骨肉”、“富裕”、“领袖”、“是非”是___________的合成词。
Chọn đáp án đúng
. 下列合成词中,___________是附加式的合成词。
Phán đoán đúng sai
“胡同”是合成词。
Phán đoán đúng sai
词一般都具有固定的语音形式。
Chọn đáp án đúng
“扑通”是___________。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















