Câu hỏi 197476:
Chọn đáp án đúng
“舅舅”是___________的合成词。
Chọn đáp án đúng
“舅舅”是___________的合成词。
Chọn đáp án đúng
. 表示“洗澡”的方言词是:
Phán đoán đúng sai
一个汉字代表汉语中的一个词。
Chọn đáp án đúng
下列合成词中,哪个“儿”是词根?
Chọn đáp án đúng
“黑板、热爱、外科、大米”这组词在哪个方面有联系?
Chọn đáp án đúng
下列词语哪个是外来词?
Phán đoán đúng sai
基本词汇没有悠久的历史,容易随着社会的变动产生变化。
Chọn đáp án đúng
“狗、马、鸡、动物、牛”这组词词义上的联系表现在哪个方面?
Phán đoán đúng sai
新词主要指二十世纪初五四运动以前出现的词。
Phán đoán đúng sai
汉语表示语法关系的手段主要靠词形变化。
Chọn đáp án đúng
下列词语哪个是基本词汇?
Chọn đáp án đúng
“酸、甜、苦、辣、咸”这组词在哪个方面有联系?
Chọn đáp án đúng
“建立外交关系”的简称应该是_______。
Chọn đáp án đúng
“骨肉”、“富裕”、“领袖”、“是非”是___________的合成词。
Chọn đáp án đúng
. 下列合成词中,___________是附加式的合成词。
Phán đoán đúng sai
词一般都具有固定的语音形式。
Chọn đáp án đúng
“扑通”是___________。
Phán đoán đúng sai
字是记录语音的符号。
Phán đoán đúng sai
单纯词大多数是单音节的,但也有多音节的。
Phán đoán đúng sai
“他昨天感冒了”中的“感冒”是词组。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















