[Unable to find Component]

Từ vựng học tiếng Trung Quốc - CN25 (39)

Câu hỏi 197476:

Chọn đáp án đúng

“舅舅”是___________的合成词。

A. 并列式
B. 重叠式
C. 附加式
D. 述宾式

Câu hỏi 197472:

Chọn đáp án đúng

. 表示“洗澡”的方言词是:

A. 洗个澡
B. 冲凉
C. 冲水
D. 洗手

Câu hỏi 992623:

Phán đoán đúng sai

一个汉字代表汉语中的一个词。

A. Đúng
B. Sai

Câu hỏi 992622:

Chọn đáp án đúng

下列合成词中,哪个“儿”是词根?

A. 棍儿
B. 女儿
C. 花儿
D. 鱼儿

Câu hỏi 864072:

Chọn đáp án đúng

“黑板、热爱、外科、大米”这组词在哪个方面有联系?

A. 语音形式
B. 构词成分
C. 结构类型
D. 词的意义

Câu hỏi 864071:

Chọn đáp án đúng

下列词语哪个是外来词?

A. 沐浴
B. 马甲
C. 华尔街
D. 资本

Câu hỏi 197503:

Phán đoán đúng sai

基本词汇没有悠久的历史,容易随着社会的变动产生变化。

A. Đúng
B. Sai

Câu hỏi 197502:

Chọn đáp án đúng

“狗、马、鸡、动物、牛”这组词词义上的联系表现在哪个方面?

A. 同义关系
B. 反义关系
C. 表示同类事物现象
D. 上下位关系

Câu hỏi 197501:

Phán đoán đúng sai

新词主要指二十世纪初五四运动以前出现的词。

A. Sai
B. Đúng

Câu hỏi 197499:

Phán đoán đúng sai

汉语表示语法关系的手段主要靠词形变化。

A. Sai
B. Đúng

Câu hỏi 197498:

Chọn đáp án đúng

下列词语哪个是基本词汇?

A. 网络
B. 扑克
C. 之
D. 发展

Câu hỏi 197495:

Chọn đáp án đúng

“酸、甜、苦、辣、咸”这组词在哪个方面有联系?

A. 构词成分
B. 语音形式
C. 词的意义
D. 结构类型

Câu hỏi 197494:

Chọn đáp án đúng

“建立外交关系”的简称应该是_______。

A. 立交
B. 建外
C. 建交
D. 立外

Câu hỏi 197493:

Chọn đáp án đúng

“骨肉”、“富裕”、“领袖”、“是非”是___________的合成词。

A. 并列式
B. 补充式
C. 述宾式
D. 偏正式

Câu hỏi 197492:

Chọn đáp án đúng

. 下列合成词中,___________是附加式的合成词。

A. 鱼子
B. 父子
C. 瓜子
D. 肚子

Câu hỏi 197490:

Phán đoán đúng sai

词一般都具有固定的语音形式。

A. Sai
B. Đúng

Câu hỏi 197489:

Chọn đáp án đúng

“扑通”是___________。

A. 联绵词
B. 音译词
C. 拟声词
D. 合成词

Câu hỏi 197485:

Phán đoán đúng sai

单纯词大多数是单音节的,但也有多音节的。

A. Sai
B. Đúng

Câu hỏi 197484:

Phán đoán đúng sai

“他昨天感冒了”中的“感冒”是词组。

A. Sai
B. Đúng
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 07 năm 2026

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.