Phản hồi cảm xúc trong giao tiếp nghề luật có đặc điểm nào sau đây?
A. Nhắc lại nội dung câu chuyện mà đối tượng vừa trình bày một cách ngắn gọn, rõ ràng
B. Nói lại cho đối tượng biết cảm xúc của họ nhằm giúp họ giải tỏa và thay đổi suy nghĩ, hành vi tích cực hơn
C. Chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác, không đề cập đến cảm xúc
D. Phán đoán và suy luận về thái độ của đối tượng mà không cần đối tượng xác nhận
Trong nghề luật, mục đích của việc đặt câu hỏi bao gồm những gì sau đây?
A. Chỉ để chuyển sang vấn đề khác và tạo không khí tiếp xúc
B. Chỉ để thu thập thông tin và đưa ra đề nghị
C. Để nói thay cho đối tượng giao tiếp và kết thúc cuộc gặp
D. Thu thập thông tin, tạo không khí tiếp xúc, biểu hiện sự quan tâm và kết thúc cuộc gặp
Để lắng nghe hiệu quả, người nghe không thực hiện các hành động nào sau đây?
A. Hòa nhập với ngôn ngữ cơ thể của người nói để hiểu thêm ý nghĩ
B. Tóm tắt lại nội dung để chắc chắn đã hiểu đúng ý người nói.
C. Dùng câu trả lời ngắn gọn, vừa đủ để khuyến khích người nói tiếp tụ
D. Phớt lờ những điểm thiếu sót trong lời nói để tránh làm mất tập trung.
Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc xây dựng quan hệ trong nghề luật?
A. Nguyên tắc bình đẳng trong giao tiếp
B. Nguyên tắc giữ bí mật tuyệt đối mọi thông tin trong giao tiếp
C. Nguyên tắc cân bằng lợi ích của các chủ thể trong quá trình giao tiếp
D. Nguyên tắc tôn trọng đối tượng giao tiếp
Để hỏi có hiệu quả khi tiến hành hỏi cung bị can, Điều tra viên cần lưu ý điều nào sau đây?
A. Trước khi hỏi, cần xác định rõ mục đích, dự đoán khả năng xảy ra và lập kế hoạch chi tiết.
B. Hỏi ngay những câu khó trước để thử thách bị can.
C. Không cần lập kế hoạch, hỏi tùy ý theo tình huống.
D. Sử dụng một loại câu hỏi duy nhất cho tất cả các trường hợp.
Hoạt động đối chất trong điều tra được tiến hành khi nào?
A. Khi Điều tra viên muốn hỏi riêng từng người một để tránh ảnh hưởng lẫn nhau.
B. Khi một bên không muốn tham gia vào quá trình điều tr
C. Khi các bị can cùng khai báo giống nhau về tình tiết vụ án.
D. Khi có mâu thuẫn trong lời khai giữa hai hoặc nhiều người để xác định sự thật.
Thuyết phục trong hoạt động điều tra nhằm mục đích gì?
A. Buộc bị can khai nhận mọi hành vi sai phạm dù đúng hay sai.
B. Giúp bị can hiểu rõ đúng, sai, thay đổi nhận thức và thái độ khai báo.
C. Bỏ qua việc giải thích mà chỉ tập trung vào việc hỏi cung.
D. Tạo áp lực bằng cách dùng biện pháp cưỡng chế để bị can khai báo.
Nội dung câu hỏi của Điều tra viên đối với bị can trong hoạt động hỏi cung nhằm mục đích gì?
A. Tập trung vào việc xác minh thông tin từ người làm chứng mà không cần hỏi bị can, bị cáo.
B. Chỉ tập trung hỏi về thời gian, địa điểm xảy ra hành vi phạm tội.
C. Hỏi về đời tư cá nhân của bị can, bị cáo mà không liên quan đến vụ án.
D. Xác định hành vi phạm tội, người thực hiện, lỗi, tình tiết tăng giảm nhẹ và các yếu tố liên quan đến trách nhiệm hình sự.
Để thuyết phục bị can hiệu quả, Điều tra viên cần lưu ý điểm nào sau đây?
A. Tôn trọng quyền lợi hợp pháp của bị can, khơi gợi tình cảm cách mạng và vận dụng đúng chính sách, pháp luật để làm rõ tính phi nghĩa của hành vi phạm tội.
B. Phớt lờ hoàn cảnh phạm tội và tâm lý của bị can để tránh thiên vị.
C. Chỉ tập trung phân tích pháp luật và đe dọa hình phạt để bị can sợ và khai báo.
D. Tạo áp lực về mặt thể chất để bị can nhanh chóng nhận tội.
Khó khăn chính khi thiết lập mối quan hệ tâm lý tích cực giữa Điều tra viên và bị can là gì?
A. Thiếu tài liệu pháp lý hỗ trợ.
B. Điều tra viên thiếu kỹ năng hỏi cung.
C. Bị can thường ngoan cố, thách thức ngay từ đầu.
D. Môi trường hỏi cung quá ồn ào.
Trong quá trình đối chất, phương pháp tác động tâm lý nào sau đây không nên được Điều tra viên sử dụng?
A. Phương pháp thuyết phụ
B. Phương pháp mệnh lệnh khi có biểu hiện thông cung hoặc đe dọa nhau.
C. Sử dụng các biện pháp cưỡng chế ngay từ đầu để buộc đối tượng khai báo.
D. Truyền đạt thông tin và giao tiếp tâm lý có điều khiển.
Trong hoạt động điều tra hình sự, Điều tra viên phải tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?
A. Có thể linh hoạt áp dụng biện pháp tùy ý miễn sao đạt được kết quả nhanh.
B. Tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật tố tụng và không được phép dùng các biện pháp như mớm cung, bức cung hay nhục hình.
C. Có thể bỏ qua một số quy định tố tụng để rút ngắn thời gian điều tr
D. Ưu tiên lợi ích cá nhân hơn quyền của người tham gia tố tụng.
Để xây dựng quan hệ với bị can, khi tiếp xúc tâm lý, Điều tra viên cần làm gì để tạo ấn tượng tốt và đảm bảo hiệu quả?
A. Giữ thái độ lạnh lùng, không thân thiện để khiến bị can sợ hãi.
B. Không cần tìm hiểu đặc điểm nhân thân hay tâm lý của bị can, chỉ tập trung vào hỏi cung.
C. Tránh thông báo tội danh để bị can không cảm thấy áp lực trong lần tiếp xúc đầu tiên.
D. Tạo ấn tượng tốt qua thái độ, cử chỉ, lời nói; giải thích quyền và nghĩa vụ; thông báo tội danh bị can bị khởi tố.
Trước khi lấy lời khai, Điều tra viên cần làm gì để đảm bảo quyền và trách nhiệm của người làm chứng?
A. Không cần thông báo quyền khiếu nại của người làm chứng đối với hành động của Điều tra viên.
B. Buộc người làm chứng phải khai báo ngay lập tức mà không được sửa chữa biên bản.
C. Giải thích rõ lý do triệu tập, quyền và trách nhiệm, đồng thời nhấn mạnh phải khai trung thực và giữ bí mật.
D. Chỉ cần yêu cầu người làm chứng khai đúng sự thật mà không cần giải thích gì thêm.
Kỹ năng giao tiếp được hiểu như thế nào?
A. Kỹ năng giao tiếp chỉ liên quan đến việc hiểu biết về văn hóa giao tiếp mà không cần thực hành.
B. Kỹ năng giao tiếp chỉ đơn giản là khả năng nói chuyện lưu loát và hiểu biết về ngữ pháp.
C. Kỹ năng giao tiếp là sự hiểu biết về các nghi thức giao tiếp mà không cần phải áp dụng vào thực tế.
D. Kỹ năng giao tiếp là sự vận dụng tri thức vào hành động giao tiếp cụ thể, sự thuần thục rong quá trình giao tiếp, và đảm bảo hiệu quả của hoạt động giao tiếp.
Phong cách giao tiếp dân chủ có những đặc điểm nào dưới đây?
A. Tạo bầu không khí bình đẳng, thân thiện, thoải mái và lắng nghe ý kiến của đối tượng giao tiếp, tiếp thu để đưa ra giải pháp giải quyết vấn đề
B. Khuyến khích đối tượng giao tiếp giữ im lặng và chỉ lắng nghe, không cần phản hồi
C. Luôn áp đặt ý kiến cá nhân lên đối tượng giao tiếp, không quan tâm đến quan điểm của họ
D. Tạo sự xa cách trong giao tiếp, không quan tâm đến cảm xúc và suy nghĩ của đối tượng giao tiếp
Giao tiếp nghề luật được đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?
A. Là quá trình giao tiếp tự do, không cần tuân thủ quy tắc xưng hô hay thời gian giao tiếp.
B. B) Là hình thức giao tiếp không chính thức, chủ yếu giữa các cá nhân trong các vụ án dân sự.
C. Là hình thức giao tiếp chính thức, mang tính công vụ, với các quy tắc rõ ràng về xưng hô, truyền đạt thông tin, và thời gian, địa điểm giao tiếp.
D. Chỉ liên quan đến các tổ chức phi chính phủ và không có sự tham gia của cơ quan nhà nướ
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa nghề luật ở Việt Nam và một số nước khác trên thế giới là gì?
A. Luật sư ở Việt Nam không cần tuân thủ quy định pháp luật khi bào chữa cho thân chủ
B. Người hành nghề luật ở Việt Nam có thể sử dụng kẽ hở pháp luật để đạt mục đích
C. Luật sư ở Việt Nam được phép vận dụng mọi cách để bảo vệ thân chủ, kể cả bỏ qua sự thật khách quan
D. Những người hành nghề luật ở Việt Nam phải tuyệt đối tuân thủ pháp luật và sự thật khách quan trong quá trình hành nghề
Việc thỏa thuận thời gian, địa điểm và nội dung cho lần giao tiếp tiếp theo có tác dụng gì?
A. Làm giảm sự tin tưởng của đối tượng
B. Làm cho buổi giao tiếp kéo dài hơn dự kiến
C. Giúp duy trì và tiếp tục quá trình giao tiếp một cách hiệu quả và có kế hoạch
D. Tạo sự bối rối cho đối tượng
Mục đích của những người hành nghề luật là gì?
A. Chỉ bảo vệ quyền lợi của Nhà nước và tổ chức, không quan tâm đến quyền lợi cá nhân của công dân.
B. B) Đảm bảo sự công bằng trong các vụ kiện dân sự và hình sự, tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi cá nhân.
C. Giúp các công ty và tổ chức thực hiện các hoạt động kinh doanh hợp pháp mà không liên quan đến các vấn đề pháp lý khác
D. Đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa, bảo vệ tài sản của Nhà nước và công dân, giáo dục công dân nâng cao ý thức pháp luật và tham gia đấu tranh phòng ngừa tội phạm