Câu hỏi 730362 - Tiếng Trung Quốc 1A - CN12 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh 1. 每天 2. 都 3. 预习 4. 他 5 生词 Chọn đáp án: 32145 53214 41235 21354 Xem đáp án