Câu hỏi 730368 - Tiếng Trung Quốc 1A - CN12 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh1. 多少 2. 手机 3. 他的 4. 号码 5. 是 Chọn đáp án: 34251 15324 32451 24135 Xem đáp án