Câu hỏi 730392:
Chọn chữ Hán đúng điền vào chỗ trống:
她 ………. 英语
Chọn chữ Hán đúng điền vào chỗ trống:
她 ………. 英语
Điền từ thích hợp vào chỗ trống?
明玉:明天你去______取钱吗?
王兰:不去。
Chọn âm tiết đúng:
yǎnyuán
Điền từ thích hợp vào chỗ trống?
王兰:谢谢你!
李军: _______!
Chọn từ đúng:
去取钱
Chọn từ đúng:
谢谢你
Chọn cách viết phiên âm đúng với chữ Hán đã cho:
去
Chọn thanh điệu đúng:
Mingzi
Nghe và chọn vận mẫu đúng: bai 4
c……
Nghe và chọn thanh mẫu đúng:
……… u
Chọn chữ Hán đúng điền vào chỗ trống: bai 5
认识你很 ………..
Chọn chữ Hán đúng điền vào chỗ trống: bai 5
我回…………..
Nghe và chọn âm đúng: bai 5
……![]()
Tìm phiên âm đúng:
水果
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
qián
Tìm phiên âm đúng:
别的
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你的自行车是_______颜色的?
Tìm phiên âm đúng:
颜色
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.办公室
2.今天
3.不
4.在
5.张老师
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















