Câu hỏi 730459 - Tiếng Trung Quốc 1B - CN13 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh 1. 门口2. 一家银行3. 是4. 学校5. 旁边 Chọn đáp án: 41532 53214 41235 14532 Xem đáp án