Câu hỏi 730490:
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
那条裙子在______,价格很便宜。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
那条裙子在______,价格很便宜。
Tìm phiên âm đúng:
羽绒服
Tìm đại từ nghi vấn để hỏi cho từ gạch chân:
超市附近的商店有很多好看的鞋。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我吃米饭______米粉都可以。
Chọn đáp án đúng:
......星期马丁开始教我们游泳。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
今天A马丁B不舒服,上午C来D上课。(不能)
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
他说A我先去B图书馆借书,然后回来C他D见面。(跟)
Chọn đáp án đúng:
每个人都有自己的……。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 请
2. 问题
3. 同学
4. 后边
5. 回答
6. 的
Chọn đáp án đúng:
他对画画儿很感……。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 公司
2. 马丁
3. 工作
4. 到
5. 派
6. 中国
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你在听音乐______?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你顺便替我买一______报纸吧 。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
打的是______出租汽车 。
Điền từ顺便vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)帮我(C)买(D)两斤苹果。
A
B
D
C
Chọn đáp án đúng:
虽然外面很冷,但是屋子里很暖和。
这句话的意思是:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
他是中国体育代表团的______ 。
Điền từ先vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)去(C),我(D)明天去。
D
B
A
C
Chọn đáp án đúng:
图书馆后边……一个停车场。
Chọn đáp án đúng:
左边......词典是我的,你的在右边。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















