Câu hỏi 730498:
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
服务员,我想_____那件毛衣
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
服务员,我想_____那件毛衣
Tìm đại từ nghi vấn để hỏi cho từ gạch chân:
那件羽绒服很暖和。
Tìm phiên âm đúng:
当然
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
晚上我们去礼堂______舞会。
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.退休以后
2.在家
3.我妈妈
4.做家务
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.借书
2.我
3.去
4.图书馆
5.要
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
老师A说上课的时候B我们C玩儿手机D。(不应该)
Chọn đáp án đúng:
......星期马丁开始教我们游泳。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.我
2.今天晚上
3.去
4.想
5.看电影
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.去
2.可以
3.跟我们
4.你
5.一起
Chọn đáp án đúng:
对不起,你可以再说一……吗?
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
今天A马丁B不舒服,上午C来D上课。(不能)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 麦克
2. 一点
3. 兴趣
4. 对
5. 没有
6. 游泳
Chọn đáp án đúng:
她......我们来参加她的生日晚会。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
妈妈常常叫A我B女朋友C来我家D吃饭。(请)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 公司
2. 马丁
3. 工作
4. 到
5. 派
6. 中国
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你在听音乐______?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你顺便替我买一______报纸吧 。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
打的是______出租汽车 。
Điền từ顺便vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)帮我(C)买(D)两斤苹果。
A
B
D
C
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















