Câu hỏi 805038:
Chọn câu trả lời đúng
在中国古代,儿女的婚事完全由父母决定,这是因为:
Chọn câu trả lời đúng
在中国古代,儿女的婚事完全由父母决定,这是因为:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
古代人结婚要先拜天地,再拜父母,最后_______________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
普通话是现代汉语的标准语,它是以________为标准音。
Chọn câu trả lời đúng
中国现代家庭的结构主要有两种类型,一类是三代家庭,另一类是:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
“慈严”指的是______________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
在中国文化中,坐北朝南是_________。
Chọn câu trả lời đúng:
现在,住窑洞的人越来越少了,因为:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
传统四合院的大门多在________方向。
Chọn câu trả lời đúng
“人”属于哪种造字方法?
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
中国古代社会非常重视_________。
Chọn câu trả lời đúng
“故园”的意思是:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
中国四合院的布局特点,明显地受_______的影响,布局和空间安排讲究对称,讲究隔绝。
Chọn câu trả lời đúng:
西藏的牧民住的房子叫?
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
表示读音的部分叫声旁,表示意义的部分叫______________,用这种方法创造的汉字叫形声字。
Chọn câu trả lời đúng
在中国古代,人生第一个名字一般是:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
根据自己的爱好或者兴趣所起的字叫______________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
孩子上学时取的名字叫______________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
婚礼前男方还要给女方下___________。
Chọn câu trả lời đúng
在中国古代,婚姻是:
两个人之间的私事
国与国之间的关系
Chọn câu trả lời đúng
“休妻”的意思是什么?
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















