Câu hỏi 805048:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
形声字一般包含着____________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
形声字一般包含着____________。
Chọn câu trả lời đúng
“本”属于哪种造字方法?
Chọn câu trả lời đúng
在现代汉字中,很多汉字的表意特点已经看不出来了,因为:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
依照不同的造字方法,汉字可以分为象形字、指事字、____________和形声字。
Chọn câu trả lời đúng
“号”是正式的名、字以外另起的"字",一般用以表达自己的情趣和心态等,因此:
Chọn câu trả lời đúng
中国人男女起名字的着眼点是不一样的,因为在传统观念中:
Chọn câu trả lời đúng
字是一个人的敬名,自称时:
Chọn câu trả lời đúng
笔名、化名、艺名等,大多与什么有关?
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
“叫得越随意,越不容易丢失”的意思是名字叫得越随意,_________________。
Chọn câu trả lời đúng
什么是“六证”?
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
过去女子结婚后,一定要住到丈夫的家里,孝敬公婆,所以女子结婚叫____________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
在中国古代,婚礼的费用一般由_________支付。
Chọn câu trả lời đúng
在中国古代,儿女的婚事完全由父母决定,这是因为:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
古代人结婚要先拜天地,再拜父母,最后_______________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
普通话是现代汉语的标准语,它是以________为标准音。
Chọn câu trả lời đúng
中国现代家庭的结构主要有两种类型,一类是三代家庭,另一类是:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
“慈严”指的是______________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
在中国文化中,坐北朝南是_________。
Chọn câu trả lời đúng:
现在,住窑洞的人越来越少了,因为:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
传统四合院的大门多在________方向。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















