Câu hỏi 805030:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
传统四合院的大门多在________方向。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
传统四合院的大门多在________方向。
Chọn câu trả lời đúng
“人”属于哪种造字方法?
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
中国古代社会非常重视_________。
Chọn câu trả lời đúng
“故园”的意思是:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
中国四合院的布局特点,明显地受_______的影响,布局和空间安排讲究对称,讲究隔绝。
Chọn câu trả lời đúng:
西藏的牧民住的房子叫?
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
表示读音的部分叫声旁,表示意义的部分叫______________,用这种方法创造的汉字叫形声字。
Chọn câu trả lời đúng
在中国古代,人生第一个名字一般是:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
根据自己的爱好或者兴趣所起的字叫______________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
孩子上学时取的名字叫______________。
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
婚礼前男方还要给女方下___________。
Chọn câu trả lời đúng
在中国古代,婚姻是:
两个人之间的私事
国与国之间的关系
Chọn câu trả lời đúng
“休妻”的意思是什么?
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
在四合院,东、西的房子叫厢房,是_______居住的地方。
Chọn câu trả lời đúng
窑洞的特点是?
Chọn câu trả lời đúng:
黄土高原富有特色的一种民居形式是?
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
在北京,四合院的门外常有一个影壁,其作用是_______。
Chọn câu trả lời đúng:
汉字之所以有象形的特点,因为它是:
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
现代汉字是由7种字体演化而来的,其顺序是甲骨文、金文、篆书、隶书、____、____、____。
Chọn câu trả lời đúng:
“浴”属于哪种造字方法?
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















