Câu hỏi 621739 - Tiếng Trung 2 - EN06.2 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh1. 多少 2. 手机 3. 他的 4. 号码 5. 是 Chọn đáp án: 15324 24135 32451 34251 Xem đáp án