Câu hỏi 730364 - Tiếng Trung Quốc 1A - CN12 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh1. 我 2. 下午 3. 图书馆 4.很少 5. 去 Chọn đáp án: 14532 21532 21354 21453 Xem đáp án