Điểm hữu dụng mà nhà đầu tư ấn định cho một danh mục đầu tư cụ thể, những thứ khác bằng nhau:
A. sẽ giảm khi phương sai giảm.
B. sẽ tăng khi tỷ suất sinh lợi tăng.
C. sẽ giảm khi tỷ suất sinh lợi tăng.
D. sẽ giảm khi độ lệch chuẩn giảm.
Lạm phát tăng cao sẽ gây ra ảnh hưởng trực tiếp nhất đến:
A. Tăng trưởng GDP nhanh hơn.
B. Lợi nhuận cổ phiếu công nghệ tăng.
C. Giá trái phiếu giảm.
D. Giá dầu giảm.
Một cổ phiếu công nghệ đang giao dịch với P/E rất cao, nhưng doanh thu tăng 50%/năm. Điều nào sau đây là giải thích hợp lý?
A. Công ty chuẩn bị chia cổ tức cao.
B. Cổ phiếu phản ánh kỳ vọng tăng trưởng cao trong tương lai.
C. P/E không còn giá trị sử dụng trong phân tích.
D. Cổ phiếu đang bị định giá quá cao.
Tỷ giá hối đoái tăng (đồng nội tệ mạnh lên) sẽ gây ảnh hưởng như thế nào tới doanh nghiệp xuất khẩu?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Có lợi vì tăng doanh thu xuất khẩu.
C. Không có ảnh hưởng rõ rệt.
D. Bất lợi vì giảm sức cạnh tranh giá.
Bạn phân tích các cổ phiếu ở thị trường mới nổi, nơi các yếu tố như lạm phát, tỷ giá và lãi suất tác động mạnh mẽ đến giá cổ phiếu. Mô hình phù hợp hơn là:
A. Mô hình chiết khấu cổ tức
B. APT
C. CAPM
D. Mô hình CAPM, APT và Mô hình chiết khấu cổ tức đều không phù hợp
Trong định giá bằng phương pháp chiết khấu cổ tức (Dividend Discount Model - DDM), điều kiện tiên quyết để áp dụng mô hình là:
A. Công ty phải trả cổ tức đều đặn và có thể dự đoán được.
B. Công ty phải có dòng tiền dương.
C. Công ty phải có đòn bẩy tài chính thấp.
D. Công ty phải có giá trị sổ sách cao.
Điều gì xảy ra khi tồn tại cơ hội Đầu tư chênh lệch giá (Arbitrage) theo lý thuyết APT?
A. Giá của tài sản sẽ không thay đổi.
B. Các nhà đầu tư sẽ tận dụng cơ hội này để kiếm lợi nhuận phi rủi ro, dẫn đến việc điều chỉnh giá tài sản cho đến khi cơ hội arbitrage biến mất.
C. Rủi ro hệ thống sẽ tăng lên.
D. Thị trường sẽ trở nên kém hiệu quả hơn.
Bạn định giá một ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Phương pháp nào sau đây thường dùng nhất?
A. P/B (Price-to-Book)
B. P/E
C. Chiết khấu dòng tiền (DCF)
D. EV/EBITDA
Sự hiện diện của rủi ro có nghĩa là:
A. của cải cuối cùng sẽ lớn hơn của cải ban đầu.
B. nhà đầu tư sẽ thua lỗ.
C. có thể có nhiều hơn một kết quả.
D. độ lệch chuẩn của phần hoàn vốn lớn hơn giá trị kỳ vọng của nó.
E. của cải cuối cùng sẽ ít hơn của cải ban đầu.
Trong định giá chiết khấu dòng tiền (DCF), yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả định giá?
A. Giá cổ phiếu hiện tại trên thị trường.
B. Doanh thu hiện tại.
C. Tỷ lệ cổ tức hiện tại.
D. Tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai.
Giá trị nội tại của hợp đồng quyền chọn bán là:
A. Giá thực hiện
B. Là chênh lệch giá thị trường và giá thực hiện
C. Chính là giá giao dịch trên thị trường
D. Là chênh lệch giá thực hiện và giá thị trường
Khi nào giá trị sổ sách (Book Value) phản ánh tương đối chính xác giá trị thực của doanh nghiệp?
A. Khi doanh nghiệp chủ yếu hoạt động sản xuất hoặc tài chính.
B. Khi doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng cao.
C. Khi doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính rất lớn.
D. Khi doanh nghiệp có nhiều tài sản vô hình.
_________ (các) tài sản tài chính.
A. Trái phiếu Cơ quan Hoa Kỳ là
B. Phái sinh là
C. Tòa nhà là
D. Công cụ phái sinh và Trái phiếu Cơ quan Hoa Kỳ là
Điều gì giúp nhà đầu tư tận dụng lãi kép và gia tăng lợi tức theo thời gian?
A. Thời gian đầu tư ngắn
B. Khả năng tái đầu tư lợi nhuận
C. Chi phí đầu tư thấp
D. Kỹ năng đầu tư hạn chế
Đa dạng hóa danh mục đầu tư có nghĩa là gì?
A. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.
B. Đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro.
C. Đầu tư vào một loại tài sản duy nhất để tối đa hóa lợi nhuận.
D. Đầu tư vào các tài sản có lợi nhuận cao nhất.
Một cổ phiếu đang có beta = 1.5. Thị trường kỳ vọng 10%, lãi suất phi rủi ro 3%. Tính suất sinh lợi kỳ vọng theo CAPM?
A. 14%
B. 13.5%
C. 12%
D. 15%
Nếu lãi suất thị trường tăng mạnh, tác động nào dưới đây thường xảy ra đối với định giá cổ phiếu theo mô hình DCF?
A. Giá trị nội tại không thay đổi nhưng rủi ro giảm.
B. Không có tác động đáng kể.
C. Giá trị nội tại giảm xuống.
D. Giá trị nội tại tăng lên.
Điều nào sau đây KHÔNG là giả định chính của APT?
A. Nhà đầu tư có kỳ vọng đồng nhất về lợi suất.
B. Không có chi phí giao dịch và thuế.
C. Không có cơ hội arbitrage (kinh doanh chênh lệch).
D. Các nhân tố rủi ro có ảnh hưởng tuyến tính đến lợi suất.
Đường thị trường vốn (CML) được xây dựng dựa trên giả định nào?
A. Các nhà đầu tư có kỳ vọng đồng nhất
B. Thị trường là hiệu quả, không có các chi phí giao dịch và các nhà đầu tư có kỳ vọng đồng nhất
C. Thị trường hiệu quả
D. Không có chi phí giao dịch
Khi một công ty có giá trị thị trường cao hơn nhiều so với giá trị nội tại được tính bằng DCF, khả năng nào sau đây là đúng?
A. Công ty sắp phá sản.
B. Mô hình DCF luôn cho kết quả thấp hơn thực tế.
C. Thị trường đang kỳ vọng tăng trưởng mạnh trong tương lai.
D. Cổ phiếu đang bị định giá thấp.