Rủi ro thị trường thường gắn liền với loại tài sản nào?
A. Tài sản có lãi suất cố định
B. Tài sản cố định
C. Tài sản không có giá trị vật chất
D. Tài sản có biến động giá mạnh
Thị trường tài chính là gì?
A. Nơi diễn ra các hoạt động giao dịch tài sản chính
B. Một loại hình đầu tư
C. Một công cụ quản lý tài chính
D. Chỉ là một khái niệm trừu tượng
Tài sản tài chính có thể được chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn nếu đáp ứng hai điều kiện nào?
A. Chuyển đổi nhanh chóng và phí tổn cao
B. Chuyển đổi nhanh chóng và phí tổn chuyển đổi thấp
C. Chuyển đổi chậm và phí tổn thấp
D. Chuyển đổi chậm và phí tổn cao
Chứng khoán có thu nhập cố định trả ____________.
A. một mức thu nhập thay đổi cho chủ sở hữu thu nhập cố định
B. một mức thu nhập cố định cho cuộc sống của chủ sở hữu
C. một dòng thu nhập cố định hoặc một dòng thu nhập được xác định theo một công thức cụ thể cho cuộc sống của an ninh
D. dòng thu nhập cố định hoặc thay đổi theo lựa chọn của chủ sở hữu
Rủi ro lãi suất là gì?
A. Rủi ro do thay đổi giá trị tài sản
B. Rủi ro do thay đổi nhu cầu thị trường
C. Rủi ro do thay đổi lãi suất thị trường
D. Rủi ro do thay đổi chính sách tài chính
Phương pháp định giá nào sau đây dựa trên nguyên tắc giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai?
A. Phương pháp so sánh P/E.
B. Phương pháp giá trị sổ sách.
C. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF).
D. Phương pháp phân tích kỹ thuật.
Một công ty bất động sản có nhiều quỹ đất chưa phát triển, giá trị thấp trên sổ sách. Khi định giá, bạn nên:
A. Định giá lại quỹ đất theo giá thị trường hiện tại.
B. Dùng P/E hiện tại để định giá.
C. Tính giá trị quỹ đất bằng chi phí xây dựng.
D. Dùng giá trị sổ sách để đánh giá tài sản.
Hệ số P/B (Price-to-Book ratio) so sánh giá thị trường của cổ phiếu với yếu tố nào?
A. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
B. Doanh thu trên mỗi cổ phiếu.
C. Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.
D. Dòng tiền trên mỗi cổ phiếu.
Giá trị nội tại của hợp đồng quyền chọn mua là:
A. Giá thực hiện.
B. Chính là giá giao dịch trên thị trường
C. Là chênh lệch giá thực hiện và giá thị trường
D. Là chênh lệch giá thị trường và giá thực hiện.
Công ty M hiện đang trả cổ tức 4.000đ/cổ phần và dự tính sẽ duy trì mức chia lời này trong những năm tới. Nếu nhà đầu tư yêu cầu tỷ lệ lãi là 15% thì giá cổ phiếu này hiện nay là:
A. 27.600 đồng
B. Không xác định
C. 24.000 đồng
D. 26.667 đồng
Các yếu tố rủi ro hệ thống trong mô hình APT có thể bao gồm những yếu tố nào?
A. Thay đổi trong quản lý doanh nghiệp.
B. Các sự kiện bất ngờ ảnh hưởng đến một ngành cụ thể.
C. Biến động giá cổ phiếu của một công ty cụ thể.
D. Lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP.
Cổ phiếu X chịu ảnh hưởng bởi 3 nhân tố:
Lạm phát (b₁ = 0.5, phần bù 1%),
Lãi suất (b₂ = 1.0, phần bù 2%),
Tỷ giá (b₃ = -0.3, phần bù -1%).
Lãi suất phi rủi ro = 3%. Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng theo APT là:
Bạn đang phân tích một thị trường chứng khoán ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô bất thường. Mô hình nào phù hợp hơn để định giá tài sản?
A. APT
B. Không thể dùng mô hình APT Và CAPM trong trường hợp này
C. CAPM
D. Sử dụng mô hình CAPM và APT đều như nhau
Mô hình APT giả định lợi suất tài sản bị ảnh hưởng bởi:
A. Nhiều nhân tố vĩ mô.
B. Tỷ suất sinh lợi phi rủi ro.
C. Một nhân tố duy nhất.
D. Biến động của một chỉ số thị trường.
CAPM sẽ ít phù hợp khi:
A. Không có cơ hội arbitrage.
B. Thị trường hoàn toàn hiệu quả.
C. Các nhà đầu tư kỳ vọng đồng nhất về lợi suất.
D. Thị trường có nhiều rủi ro phi hệ thống chưa được đa dạng hóa.
Tính rủi ro của tài sản riêng lẻ
A. nên được kết hợp với mức độ rủi ro của các tài sản riêng lẻ khác theo tỷ lệ mà các tài sản này tạo thành toàn bộ danh mục đầu tư.
B. nên được xem xét đối với tài sản đó một cách riêng biệt.
C. cần được xem xét trong bối cảnh ảnh hưởng đến sự biến động tổng thể của danh mục đầu tư và nên được kết hợp với mức độ rủi ro của các tài sản riêng lẻ khác theo tỷ lệ mà các tài sản này tạo thành toàn bộ danh mục đầu tư.
D. không liên quan đến quyết định danh mục đầu tư.
E. nên được xem xét trong bối cảnh ảnh hưởng đến sự biến động tổng thể của danh mục đầu tư.
Mức bù dự kiến giúp nhà đầu tư làm gì?
A. Giảm thiểu rủi ro
B. Tăng cường đầu tư
C. Đánh giá rủi ro thị trường
D. Đánh giá tiềm năng lợi nhuận
Yếu tố nào sau đây là yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến lợi tức đầu tư?
A. Chính sách thuế
B. Lạm phát
C. Lãi suất
D. Chi phí đầu tư
Trong số các công cụ sau đây, công cụ nào được xem là ít rủi ro nhất?
A. Trái phiếu doanh nghiệp
B. Thương phiếu
C. Trái phiếu kho bạc
D. Tín phiếu kho bạc
Mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời kỳ vọng và hệ số rủi ro của chứng khoán thể hiện trên đường nào?
A. Đường thị trường chứng khoán SML
B. Đường đầu tư
C. Đường rủi ro
D. Đường lợi nhuận