Đường biên hiệu quả (Efficient Frontier) thể hiện điều gì?
A. Các danh mục đầu tư có lợi nhuận thấp nhất.
B. Các danh mục đầu tư có tính thanh khoản cao nhất.
C. Các danh mục đầu tư tối ưu với mức rủi ro và lợi nhuận khác nhau.
D. Các danh mục đầu tư có rủi ro cao nhất.
Điểm tối ưu của một nhà đầu tư trên đường biên hiệu quả phụ thuộc vào:
A. Lợi nhuận kỳ vọng của thị trường.
B. Tỷ lệ lạm phát.
C. Mức độ chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư.
D. Lãi suất phi rủi ro.
Quản lý danh mục đầu tư chủ động là:
A. Chiến lược đầu tư nhằm theo dõi chỉ số thị trường.
B. Chiến lược đầu tư nhằm đánh bại thị trường bằng cách chọn lọc cổ phiếu.
C. Chiến lược đầu tư nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch.
D. Chiến lược đầu tư nhằm đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Yếu tố nào sau đây là yếu tố khách quan ảnh hưởng đến lợi tức đầu tư?
A. Thời gian đầu tư
B. Tình hình tài chính của doanh nghiệp
C. Chi phí đầu tư
D. Kỹ năng và kinh nghiệm
Hãy xem xét một danh mục đầu tư rủi ro A, với tỷ suất sinh lợi kỳ vọng là 0,15 và độ lệch chuẩn là 0,15, nằm trên một đường bàng quan nhất định. Danh mục đầu tư nào sau đây có thể nằm trên cùng một đường bàng quan?
A. E (r) = 0,10; Độ lệch chuẩn = 0,10
B. E (r) = 0,20; Độ lệch chuẩn = 0,15
C. E (r) = 0,15; Độ lệch chuẩn = 0,10
D. E (r) = 0,15; Độ lệch chuẩn = 0,20
E. E (r) = 0,10; Độ lệch chuẩn = 0,20
Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm giá trị của các tài sản rủi ro như cổ phiếu?
A. Chính sách thuế ổn định
B. Khả năng thanh khoản cao
C. Lạm phát thấp
D. Lãi suất tăng
Theo tiêu chí phương sai trung bình, khoản đầu tư nào sau đây chiếm ưu thế hơn tất cả các khoản đầu tư khác?
A. E (r) = 0,15; Phương sai = 0,20 -> SD = 0,45
B. E (r) = 0,12; Phương sai = 0,35 => SD = 0,59
C. E (r) = 0,10; Phương sai = 0,20 -> SD= 0,45
D. E (r) = 0,15; Phương sai = 0,25 => SD = 0,5
E. E (r) = 0,10; Phương sai = 0,25 -> SD = 0,5
Tâm lý thị trường ảnh hưởng đến lợi tức đầu tư như thế nào?
A. Tâm lý lạc quan làm giảm giá tài sản
B. Tâm lý thị trường có thể làm thay đổi giá cả tài sản đầu tư
C. Tâm lý tiêu cực không ảnh hưởng đến giá tài sản
D. Tâm lý thị trường chỉ ảnh hưởng đến các khoản đầu tư ngắn hạn.
Rủi ro hệ thống có thể được mô tả như thế nào trong bối cảnh đầu tư?
A. Là rủi ro không thể loại bỏ hoàn toàn
B. Là rủi ro không liên quan đến thị trường
C. Là rủi ro chỉ xảy ra trong các khoản đầu tư ngắn hạn
D. Là rủi ro có thể giảm thiểu bằng cách đa dạng hóa
Chứng khoán thị trường tiền tệ ____________.
A. là ngắn hạn, có tính thị trường cao và nói chung là rủi ro rất thấp
B. nói chung là rủi ro rất thấp
C. là ngắn hạn
D. có tính thị trường cao
_______ là / là (các) tài sản thực.
A. Chỉ đất
B. Chỉ máy móc
C. Chỉ cổ phiếu và trái phiếu
D. Đất đai, máy móc và tri thức là tài sản thực
Tại sao tài nguyên thiên nhiên không phải là điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế?
A. Vì nó không thể thay thế cho vốn đầu tư
B. Vì có nhiều yếu tố khác quan trọng hơn
C. Vì nó chỉ là một nguồn lực nhỏ
D. Vì nó không có giá trị
_______ là / là tài sản tài chính.
A. Chỉ trái phiếu
B. Chỉ cổ phiếu
C. Cổ phiếu và trái phiếu
D. Chỉ máy móc
Tái cân bằng danh mục đầu tư (Portfolio Rebalancing) là gì?
A. Đầu tư thêm vào các tài sản có lợi nhuận cao nhất.
B. Bán hết các tài sản có rủi ro cao.
C. Thay đổi hoàn toàn danh mục đầu tư mỗi ngày.
D. Điều chỉnh tỷ lệ phân bổ tài sản về mức ban đầu.
Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là gì?
A. Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường.
B. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể.
C. Rủi ro có thể được giảm thiểu bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư.
D. Rủi ro liên quan đến việc quản lý nội bộ của một công ty.
Phát biểu nào sau đây về Đường phân bổ vốn (CAL) là sai?
A. Độ dốc của CAL còn được gọi là tỷ lệ phần thưởng trên biến động.
B. CAL cho thấy các kết hợp hoàn vốn rủi ro và còn được gọi là biên giới hiệu quả của các tài sản rủi ro trong trường hợp không có tài sản phi rủi ro.
C. CAL còn được gọi là biên giới hiệu quả của các tài sản rủi ro trong trường hợp không có tài sản phi rủi ro.
D. CAL cho thấy các kết hợp rủi ro-lợi nhuận.
E. Độ dốc của CAL bằng với mức tăng lợi tức kỳ vọng của danh mục đầu tư hoàn chỉnh trên một đơn vị độ lệch chuẩn bổ sung.
Một danh mục đầu tư rủi ro có tỷ suất sinh lợi 20% với xác suất 70% hoặc tỷ suất sinh lợi 7% với xác suất 30%. T-bill có lãi suất 3%. Phần bù rủi ro của danh mục đầu tư là:
A. 12,45%.
B. 15,6%.
C. 9,75%.
D. 13,1%.
Chiến lược đầu tư thụ động (Passive Investing) tập trung vào điều gì?
A. Phân tích kỹ lưỡng các cổ phiếu để chọn ra những cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng cao.
B. Mua và bán cổ phiếu thường xuyên để tận dụng biến động thị trường.
C. Đầu tư vào các tài sản có rủi ro cao để tối đa hóa lợi nhuận.
D. Theo dõi một chỉ số thị trường và duy trì danh mục đầu tư tương ứng.
Một nhà đầu tư đầu tư 60% tài sản của mình trong một tài sản rủi ro với tỷ suất sinh lợi dự kiến 0.14 và phương sai của 0.32, và 40% trong một T-bill lãi suất 3%. Tỷ suất sinh lợi danh mục đầu tư và độ lệch chuẩn là ............. và ............
A. Không đáp án nào đúng
B. 0,096; 0,339
C. 0,295; 0,123
D. 0,087; 0,182
E. 0,087; 0,267
Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc xây dựng danh mục đầu tư?
A. Mục tiêu đầu tư.
B. Sở thích cá nhân về màu sắc.
C. Mức độ chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư.
D. Thời gian đầu tư.