Đầu tư tài chính - BF42 (107)
Elias là một nhà đầu tư không thích rủi ro. David là một nhà đầu tư ít sợ rủi ro hơn Elias. Do đó:
A. đối với cùng một rủi ro, Elias yêu cầu tỷ suất sinh lợi thấp hơn David.
B. đối với cùng một rủi ro, David yêu cầu tỷ suất sinh lợi cao hơn Elias.
C. cho cùng một lợi nhuận, David chấp nhận rủi ro cao hơn Elias.
D. không xác định được.
E. cho cùng một lợi nhuận, Elias chấp nhận rủi ro cao hơn David.
Tại sao việc sử dụng nhiều phương pháp định giá khác nhau lại quan trọng trong phân tích chứng khoán?
A. Để giảm thiểu sai sót và có cái nhìn toàn diện hơn về giá trị của chứng khoán.
B. Vì mỗi phương pháp định giá đều cho ra kết quả chính xác tuyệt đối trong mọi trường hợp.
C. Để có được nhiều kết quả định giá khác nhau và chọn ra kết quả tốt nhất.
D. Để tăng độ phức tạp của quá trình phân tích.
Một công ty có tỷ lệ tăng trưởng cổ tức ổn định và dự kiến sẽ tiếp tục như vậy trong tương lai. Mô hình định giá nào phù hợp nhất để định giá cổ phiếu này?
A. Phương pháp so sánh P/S.
B. Mô hình tăng trưởng Gordon.
C. Mô hình chiết khấu dòng tiền tự do (FCFF).
D. Mô hình chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE).
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đầu vào quan trọng trong mô hình chiết khấu dòng cổ tức (Dividend Discount Model - DDM)?
A. Tỷ suất sinh lợi yêu cầu.
B. Hệ số beta của cổ phiếu.
C. Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức dự kiến.
D. Cổ tức hiện tại.
Là môt Nhà đầu tư năng động và mạo hiểm, bạn thích hợp với:
A. Chứng khoán có bêta = 1.1
B. Chứng khoán có bêta = 0.9
C. Trái phiếu công ty
D. Trái phiếu chính phủ
E. Chứng khoán có bêta = 1
Nếu một cổ phiếu có beta = 1.2, lãi suất phi rủi ro = 5%, suất sinh lợi thị trường = 11%, suất sinh lợi kỳ vọng theo CAPM là:
A. 12,5%
B. 13,2%
C. 12,2%
D. 11,2%
Lý thuyết APT khác biệt cơ bản so với mô hình CAPM ở điểm nào?
A. APT sử dụng tỷ suất sinh lợi phi rủi ro và phần bù rủi ro thị trường.
B. APT cho phép nhiều yếu tố rủi ro có hệ thống ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của tài sản.
C. APT giả định thị trường hiệu quả hoàn toàn.
D. APT chỉ áp dụng cho các tài sản có tính thanh khoản cao.
Một tài sản được xác định bằng mô hình APT với 2 nhân tố:
Nhân tố 1 (lãi suất): b₁ = 0.8, phần bù nhân tố F₁ = 2%
Nhân tố 2 (tăng trưởng GDP): b₂ = 1.2, phần bù nhân tố F₂ = 3%
Lãi suất phi rủi ro = 5%
Suất sinh lợi kỳ vọng theo mô hình APT là:
A. 10%
B. 10,2%
C. 12,2%
D. 5%
Chứng khoán C có tỷ suất sinh lợi 12% và độ lệch chuẩn là 20%. Chứng khoán D có tỷ suất sinh lợi 15% và độ lệch chuẩn là 27%. Nếu hai chứng khoán có hệ số tương quan 0,7; hiệp phương sai của chúng là?
A. 0,054
B. 0,013
C. 0,038
D. 0,018
E. 0,070
Phát biểu nào sau đây về là đúng về các nhà đầu tư không thích rủi ro?
A. Họ chấp nhận các khoản đầu tư là trò chơi công bằng.
B. Họ chỉ quan tâm đến tỷ suất sinh lợi.
C. Họ chỉ chấp nhận các khoản đầu tư rủi ro cung cấp phí bảo hiểm rủi ro cao hơn lãi suất phi rủi ro.
D. Họ sẵn sàng chấp nhận lợi nhuận thấp hơn và rủi ro cao.
E. Họ chỉ quan tâm đến tỷ suất sinh lợi và chấp nhận các khoản đầu tư là trò chơi công bằng
Tài sản tài chính ______.
A. đóng góp trực tiếp vào năng lực sản xuất của đất nước
B. không đóng góp vào năng lực sản xuất của đất nước dù trực tiếp hay gián tiếp
C. đóng góp gián tiếp vào năng lực sản xuất của đất nước
D. đóng góp trực tiếp và gián tiếp vào năng lực sản xuất của đất nước
Giá trị sổ sách (book value) của một cổ phiếu được tính dựa trên thông tin nào?
A. Giá trị trung bình của giá giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản và nợ phải trả của công ty.
C. Giá trị ghi trên sổ sách kế toán của tài sản và nợ phải trả của công ty.
D. Giá trị ước tính của các chuyên gia phân tích tài chính.
Độ dốc của Đường thị trường vốn (CML) đại diện cho:
A. Lãi suất phi rủi ro
B. Tỷ lệ Sharpe của danh mục thị trường
C. Hệ số beta của danh mục thị trường
D. Phần bù rủi ro thị trường
Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (Free Cash Flow to Firm - FCFF) đại diện cho dòng tiền nào?
A. Dòng tiền sau khi đã chi trả cổ tức cho cổ đông.
B. Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh.
C. Dòng tiền có sẵn cho cả các nhà đầu tư vốn chủ sở hữu và chủ nợ sau khi thanh toán tất cả các chi phí hoạt động và đầu tư.
D. Dòng tiền có sẵn cho các nhà đầu tư vốn chủ sở hữu sau khi thanh toán tất cả các chi phí và nợ.
Khi so sánh hệ số P/E giữa các công ty, điều gì cần lưu ý nhất?
A. Các công ty phải có cùng tỷ lệ nợ.
B. Các công ty phải ở cùng ngành hoặc lĩnh vực.
C. Các công ty phải có cùng tỷ lệ cổ tức.
D. Các công ty phải có cùng vốn hóa thị trường.
Khi một công ty có giá trị thị trường cao hơn nhiều so với giá trị nội tại được tính bằng DCF, khả năng nào sau đây là đúng?
A. Công ty sắp phá sản.
B. Mô hình DCF luôn cho kết quả thấp hơn thực tế.
C. Thị trường đang kỳ vọng tăng trưởng mạnh trong tương lai.
D. Cổ phiếu đang bị định giá thấp.
Đường thị trường vốn (CML) được xây dựng dựa trên giả định nào?
A. Các nhà đầu tư có kỳ vọng đồng nhất
B. Thị trường là hiệu quả, không có các chi phí giao dịch và các nhà đầu tư có kỳ vọng đồng nhất
C. Thị trường hiệu quả
D. Không có chi phí giao dịch
Điều nào sau đây KHÔNG là giả định chính của APT?
A. Nhà đầu tư có kỳ vọng đồng nhất về lợi suất.
B. Không có chi phí giao dịch và thuế.
C. Không có cơ hội arbitrage (kinh doanh chênh lệch).
D. Các nhân tố rủi ro có ảnh hưởng tuyến tính đến lợi suất.
Nếu lãi suất thị trường tăng mạnh, tác động nào dưới đây thường xảy ra đối với định giá cổ phiếu theo mô hình DCF?
A. Giá trị nội tại không thay đổi nhưng rủi ro giảm.
B. Không có tác động đáng kể.
C. Giá trị nội tại giảm xuống.
D. Giá trị nội tại tăng lên.
Một cổ phiếu đang có beta = 1.5. Thị trường kỳ vọng 10%, lãi suất phi rủi ro 3%. Tính suất sinh lợi kỳ vọng theo CAPM?
A. 14%
B. 13.5%
C. 12%
D. 15%