Spinner là gì trong Android?
A. Thông báo cảnh báo
B. Menu ngữ cảnh
C. Thanh tiến trình
D. Danh sách thả xuống
File nào định nghĩa giao diện Menu qua XML?
A. context_menu.xml
B. options_menu.xml
C. menu_layout.xml
D. menu.xml
Cột trong bảng dữ liệu ContentProvider đại diện cho?
A. Dữ liệu hệ thống
B. Thuộc tính của bản ghi
C. Tên bảng
D. Hàng dữ liệu
Permission trong BroadcastReceiver dùng để?
A. Giới hạn gửi/nhận sự kiện
B. Hiển thị giao diện
C. Tăng tốc ứng dụng
D. Ẩn thông báo
RemoteInput dùng để?
A. Hiển thị ảnh
B. Nhập dữ liệu trực tiếp từ Notification
C. Gửi Broadcast
D. Tạo Service
ContentValues dùng để?
A. Truy vấn dữ liệu
B. Định dạng ảnh
C. Chứa dữ liệu insert/update
D. Tạo bảng
Truy cập danh bạ dùng URI nào?
A. file://contacts
B. content://com.android.contacts
C. http://contacts.com
D. content://contacts
Lớp trợ giúp tạo SQLite là?
A. SQLiteOpenHelper
B. SQLiteHelper
C. SQLiteBuilder
D. SQLiteDatabaseHelper
ViewGroup nào hỗ trợ bố trí giao diện theo quan hệ giữa các View?
A. ConstraintLayout
B. RelativeLayout
C. LinearLayout
D. FrameLayout
Authority trong Content URI dùng để?
A. Phân quyền người dùng
B. Xác định package truy cập
C. Chỉ định Activity
D. Xác định Content Provider
Giao diện XML thường được đặt trong thư mục nào?
A. values
B. java
C. layout
D. drawable
Phương thức insert() của ContentResolver nhận tham số gì?
A. Bundle
B. ArrayList
C. String
D. Uri và ContentValues
Trong Android, Service chạy khi nào?
A. Khi gọi startService()
B. Tự động mỗi 5 phút
C. Không bao giờ
D. Khi app đang chạy
Để tạo Service, cần kế thừa lớp nào?
A. Activity
B. Service
C. Fragment
D. BroadcastReceiver
Phương thức query() của ContentResolver trả về gì?
A. String
B. Cursor
C. Bundle
D. ArrayList
Thành phần nào trong Android dùng để mô tả giao diện người dùng?
A. Activity
B. Layout XML
C. BroadcastReceiver
D. Service
Phương thức rawQuery() dùng để?
A. Thêm dữ liệu
B. Thực thi truy vấn SQL dạng text
C. Gửi intent
D. Xóa dữ liệu
URI dạng content:// đại diện cho?
A. Đường dẫn dữ liệu trên Content Provider
B. Video
C. File ảnh
D. File âm thanh
Phương thức delete() trong SQLite yêu cầu gì?
A. Context
B. Activity
C. Tên bảng, điều kiện where
D. View