Kiểu layout nào quản lý các đối tượng được sắp xếp theo dạng hàng cột, trong đó mỗi ô là một đối tượng?
A. FrameLayout
B. RelativeLayout
C. LinearLayout
D. TableLayout
Có những lớp giao diện để xử lý sự kiện nào trong J2ME?
A. ItemCommandListener; ItemStateListener
B. CommandListener; ItemCommandListener
C. CommandListener; ItemStateListener
D. CommandListener; ItemCommandListene ; ItemStateListener
Các kiểu chọn (choiceType) của đối tượng Choice là?
A. IMPLICIT
MULTIPLE
POPUP
B. EXCLUSIVE
IMPLICIT
MULTIPLE
C. EXCLUSIVE
IMPLICIT
MULTIPLE
POPUP
D. EXCLUSIVE
IMPLICIT
POPUP
Phương thức nào sau đây dùng để tạo một ảnh nhỏ làm hoạt cảnh?
A. setAnimatedTile(int animatedTileIndex, int staticTileIndex)
B. TiledLayer( cols, rows, Image, fw, fh );
C. createAnimatedTile(int staticTileIndex)
D. getAnimatedTile(int animatedTileIndex)
Đoạn lệnh sau dùng để làm gì?
db.open();
Cursor c = db.getAllContacts();
if (c.moveToFirst())
{ do {
DisplayContact(c);
} while (c.moveToNext());
}
db.close();
A. Lấy về danh sách (tất cả) các bản ghi.
B. Lấy về bản ghi đầu tiên trong tệp cơ sở dữ liệu.
C. Lấy về bản ghi cuối cùng trong tệp cơ sở dữ liệu.
D. Lấy về bản ghi của contact có giá trị ID là ‘c’
Tham số không cần thiết để khởi tạo đối tượng EngineOptions trong lập trình game với AndEngine là tham số nào?
A. ResolutionPolicy
B. Vram
C. ScreenOrientation
D. FullScreen
Các phương thức quan trọng trên AdapterView là?
A. setOnItemClickListener
setOnItemSelectedListener
B. setOnItemClickListener
C. OnFocusChange(View , boolean hasFocus)
D. setOnItemSelectedListener
Khi lập trình game với AndEngine, trong các tham số cần để khởi tạo đối tượng EngineOptions, tham số nào xác định độ mở rộng sử dụng tài nguyên khi thay đổi kích thước màn hình?
A. ResolutionPolicy
B. Width
C. Screen
D. Height
Hiện tại, Cocos2d-x chưa hỗ trợ các nhà phát triển thực hiện dự án với các ngôn ngữ nào?
A. JavaScript
B. LUA
C. python
D. C++
Andengine chỉ thích hợp cho việc phát triển loại game nào?
A. Game 3D
B. Game 2D
C. Game 4D
Game engine nào không phải là engine hỗ trợ đa nền tảng?
A. Game Salad
B. Unity 3D
C. Cocos2d-x
D. Sprite Kit
Ta sử dụng phương thức để gắn preference được khai báo trong loại tệp nào vào activity?
A. Tệp xml
B. Tệp bất kỳ
C. Tệp apk
D. Tệp text
SharedPreferences có thể lưu trữ các kiểu dữ liệu nào?
A. boolean, float, int, long
B. boolean, float, int, long, string, string set
C. int, long, string, string set
D. boolean, float, string, string set
Dữ liệu được lưu trữ tại bộ nhớ ngoài có thể truy cập được từ các ứng dụng, người sử dụng, khi người dùng unmount, toàn bộ dữ liệu được lưu trên bộ nhớ ngoài sẽ thế nào?
A. Bị xóa luôn khỏi bộ nhớ ngoài
B. Không thể truy cập được
C. Vẫn có thể truy cập được
D. Được tự động sao chép vào bộ nhớ trong
Với phương pháp đọc file được lưu trong bộ nhớ trong, phương thức read() sẽ đọc các giá trị byte cho đến khi gặp giá trị nào thì dừng?
A. giá trị -1
B. giá trị null
C. giá trị 0
D. giá trị 1
Các gói thư viện cơ bản trong lập trình Android là?
A. android.os.*
android.app.*
android.widget.*
B.
android.graphics.*
android.database.*
C. android.os.*
android.app.*
android.widget.*
android.view.*
android.graphics.*
android.database.*
D. android.os.*
android.app.*
android.widget.*
android.view.*
Spinner có các kiểu chế độ hiển thị nào?
A. Dialog
Dropdown
B. Dialog
C. None
D. Dropdown
Cách lập trình để nhận tin nhắn là?
A. Lập trình lớp kế thừa BroadcastReceiver với hàm getSms để xử lý nhận tin
B. Lập trình lớp kế thừa BroadcastReceiver với hàm onReceive để xử lý nhận tin
C. Lập trình lớp kế thừa Activity với hàm onReceive để xử lý nhận tin
D. Lập trình lớp kế thừa Service với hàm onReceive để xử lý nhận tin
Phương thức nào được gọi để lấy ra danh sách các file video được hỗ trợ theo từng thiết bị?
A. Manager.getSupportedContentTypes(null)
B. Display.getDisplay()
C. getSupportedProtocols(String contentType)
D. getSupportedContentTypes(String protocol)
Lớp Connector được dùng để mở kết nối đến một tài nguyên nào đó thông qua phương thức Open. Cú pháp nào là đúng khi sử dụng phương thức Open này?
A. Connector.Open("protocol:address; parameters");
B. Connector.Open("protocol:parameters; address");
C. Connector.Open("address:protocol; parameters");
D. Connector.Open("parameters; protocol:address;");