Ưu điểm chính của ứng dụng Native là gì?
A. Tốc độ xử lý nhanh, hiệu suất cao
B. Dễ bảo trì
C. Không cần viết mã
D. Hỗ trợ nhiều nền tảng
Tính năng của Chrome Custom Tabs trên Android là gì?
A. Tạo tab mới trong Chrome Desktop
B. Giao tiếp giữa các ứng dụng Android
C. Mở web trực tiếp trong ứng dụng Android
D. Chặn script độc hại
Broadcast Receiver dùng để?
A. Tải ảnh
B. Tạo layout
C. Chạy UI
D. Lắng nghe sự kiện hệ thống
Lớp nào là lớp trung tâm cho việc tạo ra các player (trình nghe nhạc)?
A. Manager
B. DataSource
C. Interface
D. Control
Service trong Android là gì?
A. Thành phần chạy nền
B. Activity
C. Dialog
D. Thành phần giao diện
Foreground Service là gì?
A. Service không có quyền
B. Service hiển thị thông báo
C. Service xử lý UI
D. Service chạy khi khởi động
Cú pháp để một player sử dụng để chạy các giai điệu là?
A. “capture://radio?f=105.1&st=stereo”
B. “capture://video”
C. “rpt://host:port/type”
D. “device://tone”
Ngôn ngữ lập trình chính để viết ứng dụng Android Native là gì?
A. Kotlin và Java
B. C++
C. Python
D. Swift
Công nghệ mạng di động 1G thuộc giai đoạn nào trong lịch sử phát triển mobile?
A. 2007–2010
B. 2010–2020
C. 2000–2007
D. Trước năm 2000
Firebase là gì?
A. Một dịch vụ backend của Google
B. Một trình duyệt
C. Một ứng dụng học tập
D. Một thiết bị Android
CheckBox và ToggleButton có điểm gì chung?
A. Không tương tác được
B. Hiển thị danh sách
C. Chỉ dùng trong TableLayout
D. Có 2 trạng thái bật/tắt
Giá trị 'wrap_content' của thuộc tính layout_width nghĩa là gì?
A. Không hiển thị
B. Chiếm toàn bộ chiều rộng
C. Phù hợp với nội dung
D. Tùy theo thiết bị
Phương thức nào xử lý khi chọn item trong Options Menu?
A. onOptionsItemSelected
B. onCreateContextMenu
C. onClick
D. onMenuSelected
Sự kiện nào kích hoạt khi chọn phần tử ListView?
A. onItemClick
B. onListItemClick
C. onClickItem
D. onItemSelected
Hành động ACTION_VIEW thường dùng để làm gì?
A. Hiển thị nội dung
B. Chạy dịch vụ
C. Thoát ứng dụng
D. Gửi email
sendBroadcast() dùng để?
A. Gửi sự kiện broadcast
B. Tạo Service mới
C. Khai báo permission
D. Gửi dữ liệu qua Service
Phương thức getString(arg1,arg2) của đối tượng SharedPreference dùng để lấy giá trị của một preference dựa vào key. Tham số arg2 xác định giá trị gì?
A. Key của preference muốn nhận dữ liệu.
B. Chỉ số của key trong danh sách đối tượng SharedPreference.
C. Giá trị mặc định nếu không tìm thấy được dữ liệu của preference.
D. Kiểu preference đang xử lý
Thuộc tính nào là bắt buộc của một Preference và là giá trị kiểu String duy nhất, được sử dụng để xác định một Preference?
A. android:defaultValue
B. android:Value
C. android:title
D. android:key
Preference nào không lưu trữ dữ liệu khiểu String?
A. ListPreference
B. SwitchPreference
C. RingtonePreference
D. EditTextPreference