View nào dùng để lựa chọn một trong nhiều tùy chọn?
A. ToggleButton
B. TextView
C. SeekBar
D. RadioButton + RadioGroup
Sticky Broadcast có đặc điểm gì?
A. Gửi lại được Intent đã gửi
B. Chỉ cho UI
C. Không dùng được với dịch vụ
D. Bảo mật cao
Phương thức dùng để lấy giá trị từ EditText?
A. setText()
B. getInput()
C. findViewById()
D. getText().toString()
Hệ điều hành Android có kiến trúc lõi sử dụng nhân nào?
A. MacOS
B. Windows
C. Unix
D. Linux
Kết quả truy vấn trong SQLite được trả về dạng nào?
A. List
B. Cursor
C. Bundle
D. Array
ListView là kiểu View gì?
A. ImageView
B. LinearLayout
C. PopupView
D. ViewGroup
Ngôn ngữ nào được dùng phổ biến để lập trình Android?
A. Swift
B. Python
C. Ruby
D. Java
Điểm nổi bật của công nghệ Hybrid App là gì?
A. Có hiệu suất cao hơn Native
B. Dùng HTML, CSS, JS kết hợp Native API
C. Viết bằng C++
D. Chỉ chạy được trên Android
View nào được dùng để hiển thị hình ảnh trong Android?
A. ImageButton
B. EditText
C. TextView
D. ImageView
Spinner là gì trong Android?
A. Thông báo cảnh báo
B. Menu ngữ cảnh
C. Thanh tiến trình
D. Danh sách thả xuống
File nào định nghĩa giao diện Menu qua XML?
A. context_menu.xml
B. options_menu.xml
C. menu_layout.xml
D. menu.xml
Cột trong bảng dữ liệu ContentProvider đại diện cho?
A. Dữ liệu hệ thống
B. Thuộc tính của bản ghi
C. Tên bảng
D. Hàng dữ liệu
Permission trong BroadcastReceiver dùng để?
A. Giới hạn gửi/nhận sự kiện
B. Hiển thị giao diện
C. Tăng tốc ứng dụng
D. Ẩn thông báo
RemoteInput dùng để?
A. Hiển thị ảnh
B. Nhập dữ liệu trực tiếp từ Notification
C. Gửi Broadcast
D. Tạo Service
ContentValues dùng để?
A. Truy vấn dữ liệu
B. Định dạng ảnh
C. Chứa dữ liệu insert/update
D. Tạo bảng
Truy cập danh bạ dùng URI nào?
A. file://contacts
B. content://com.android.contacts
C. http://contacts.com
D. content://contacts
Lớp trợ giúp tạo SQLite là?
A. SQLiteOpenHelper
B. SQLiteHelper
C. SQLiteBuilder
D. SQLiteDatabaseHelper
ViewGroup nào hỗ trợ bố trí giao diện theo quan hệ giữa các View?
A. ConstraintLayout
B. RelativeLayout
C. LinearLayout
D. FrameLayout