[Unable to find Component]

Tiếng Trung Quốc 4B - CN19 (111)

Câu hỏi 348078:

Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây:

那些节假日不出门的人,通常会选择在家休息或陪伴家人。

A. 从门里边出去
B. 在门外边
C. 从门里边出来
D. 外出

Câu hỏi 348077:

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)

这次 / 会议 / 安排 / / 具体 / / / 学校 / 决定 /

A. 这次会议的具体安排是由学校决定的。
B. 这次会议的具体安排由学校是决定的。
C. 这次会议是由学校的具体安排决定的。
D. 这次会议的具体安排是由决定的学校。

Câu hỏi 348076:

Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây:

本次对在职和离退休人员的调查和比较显示,不同人群的休闲方式存在差异。

A. 工作着没退休
B. 以前是职员
C. 现在没有职业
D. 现在的职业

Câu hỏi 348075:

Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây:

国,名茶种类丰富,各地都有代表性的产品。

A. 茶的名字
B. 著名的茶
C. 名称
D. 有名字的茶

Câu hỏi 348183:

Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây

未来二十年内,该城市常住人口数量将增至一千万。

A. 增加到
B. 增长
C. 增多
D. 增加

Câu hỏi 348181:

Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây

这幅画自然风景为主题,表现了人与自然的关系。

A.
B.
C.
D.

Câu hỏi 348180:

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)

网络 / 生活 / / 方式 / 已经 / 人们 / / 改变

A. 网络改变了已经人们的生活方式。
B. 网络已经改变人们了生活的方式。
C. 网络改变了人们已经的生活方式。
D. 网络已经改变了人们的生活方式。

Câu hỏi 348179:

Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây

来自不同国家、不同肤色的人们共同参加了这次活动。

A. 彩色
B. 五颜六色
C. 皮肤颜色
D. 形形色色
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 07 năm 2026

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.