Câu hỏi 348154:
Chọn đáp án có nội dung khớp với đoạn văn
昨晚我请新找的女朋友去吃饭,吃到一半时突然发现忘了带钱包。想了一下,实在没办法,只好向女友开口。因为实在不好意思,所以脸红了,说话也很慢: “我......” 这时候想不到的事情发生了,她竟然理解错了,也红着脸说: “我也爱你。”
Chọn đáp án có nội dung khớp với đoạn văn
昨晚我请新找的女朋友去吃饭,吃到一半时突然发现忘了带钱包。想了一下,实在没办法,只好向女友开口。因为实在不好意思,所以脸红了,说话也很慢: “我......” 这时候想不到的事情发生了,她竟然理解错了,也红着脸说: “我也爱你。”
Sắp xếp câu
问题回答连这么对了都他难的
Chọn đáp án có nội dung khớp với đoạn văn
“老舍茶馆” 分为三层,一共有 2600 多平方米。每一层都很大,环境也很优美。来到这里,人们可以喝到各种名茶,吃到各种北京传统风味小吃,同时,还可以欣赏到精彩的演出,主要包括京剧、相声等这些中国有名的传统艺术
Nghe và chọn đáp án đúng
Chọn đáp án có nội dung khớp với đoạn văn
傍晚时一家人最舒适的时候。干完活儿,一家人坐在一起,用电脑看看电影,或者聊聊天儿。这样的时候,是他盼望已久的。以前他们在各自的房间,一家人没有更多的交流。
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
良好 / 减少 / 的 / 沟通 / 误解 / 有助于 / 方式
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây
在古代社会中,尤其在农业发达地区,这种现象更加明显。
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
父母 / 的 / 尊重 / 应该 / 孩子 / 选择
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
她 / 上中学时 / 语言学 / 就 / 感兴趣 / 对 / 从
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
一直 / 他 / 学习 / 认真 / 对待 / 自己的 / 任务
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
决定 / 公司 / 这个 / 重要 / 发展 / 对 / 很 / 的
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
学生 / 老师 / 表现 / 满意 / 表示 / 对 / 的 / 今天
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây
这位学者长期从事语言研究,在学界影响很大。
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
天气 / 交通 / 对 / 的 / 影响 / 有 / 一定 / 变化
Nghe và chọn đáp án đúng:
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















