Câu hỏi 348103:
Nghe và chọn đáp án đúng
Nghe và chọn đáp án đúng
Nghe và chọn đáp án đúng
Sắp xếp câu
不能省略很多是步骤的
Chọn đáp án đúng
随着人们健康意识的 1 ,平时去健身中心锻炼身体的人越来越多。最近在韩国流行学习体育舞蹈,比如拉丁舞等。这几年来,在韩国滑雪也是受大家欢迎的娱乐项目。特别是到了冬天的时候,到处都能听得见人们谈论去滑雪场玩的 2 。因为去滑雪场的时候,一方面可以感受去滑雪场的路上的自然风光,另一方面可以用滑雪运动锻炼身体。滑雪的时候,可以享受到滑雪带来的 3 ,这时候仿佛一切的压力都飞走了。另外,在韩国,大部分人每天都生活、工作在高楼和人口集中的城市。离开城市去大自然的黄景中,呼吸新鲜空气,也会让人们绝对舒服与放松。
Nghe và chọn đáp án đúng
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây:
在这本古籍中,详细记载了当时社会的风俗习惯。
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây:
品茶时,茶具的选择也会影响喝茶的体验。
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng):
有些 / 根本 / 不值得 / 你 / 为此 / 生气 / 事情
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây:
对别人偶尔的批评,他心态平和,并不在意。
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây:
医学研究表明,合理休息可以有效避免“电视病”。
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng):
我们 / 从来 / 过 / 对 / 他的话 / 产生 / 怀疑 / 没
Nghe và chọn đáp án đúng:
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây:
在团队合作中,沟通与相互支持是少不了的。
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng):
公司 / 不能 / 接受 / 这种 / 不公平 / 条件 / 的
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng):
志愿者 / 给 / 我们 / 帮了 / 大忙 / 到来 / 的
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















