Câu hỏi 348183:
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây
未来二十年内,该城市常住人口数量将增至一千万。
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây
未来二十年内,该城市常住人口数量将增至一千万。
Nghe và chọn đáp án đúng:
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây
这幅画以自然风景为主题,表现了人与自然的关系。
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
网络 / 生活 / 了 / 方式 / 已经 / 人们 / 的 / 改变
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây
来自不同国家、不同肤色的人们共同参加了这次活动。
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
合理 / 效率 / 时间 / 提高 / 能 / 工作 / 安排
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
工作 / 目前 / 年轻人 / 在 / 选择 / 大城市 / 不少
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
天气 / 交通 / 对 / 的 / 影响 / 有 / 一定 / 变化
Chọn cách giải thích đúng cho các từ/cụm từ được gạch chân dưới đây
这位学者长期从事语言研究,在学界影响很大。
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
学生 / 老师 / 表现 / 满意 / 表示 / 对 / 的 / 今天
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
决定 / 公司 / 这个 / 重要 / 发展 / 对 / 很 / 的
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
一直 / 他 / 学习 / 认真 / 对待 / 自己的 / 任务
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh (chọn đáp án đúng)
她 / 上中学时 / 语言学 / 就 / 感兴趣 / 对 / 从
Nghe và chọn đáp án đúng:
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















