[Unable to find Component]

Dịch chuyên đề báo chí - CN47 (67)

Câu hỏi 992680:

理解原文阶段的主要任务是什么?

A. 阅读两三遍并完全掌握新闻内容
B. 只查生词
C. 只阅读新闻标题
D. 立即发表译文

Câu hỏi 992679:

为什么不能没有读懂原文就开始翻译?

A. 容易把译者的猜测当成原意而造成误译
B. 会浪费纸张
C. 新闻标题会消失
D. 不能使用词典

Câu hỏi 992678:

新闻翻译的基本定义是什么?

A. 把一种语言的新闻用另一种语言表达出来并再次传播
B. 把文学作品改写成新闻
C. 只翻译新闻标题
D. 只翻译新闻中的数字

Câu hỏi 992677:

将越南语译成中文

Bản dịch phải phù hợp với thói quen diễn đạt của ngôn ngữ đích

A. 译文必须使用生僻词。
B. 译文必须保留所有词序。
C. 译文必须符合目的语的表达习惯。
D. 译文必须比原文长。

Câu hỏi 992676:

为什么新闻翻译特别强调时效性?

A. 新闻只在晚上发表
B. 新闻具有很强的时效性,翻译也需要及时传播
C. 因为新闻标题必须很长
D. 为了减少校对时间

Câu hỏi 992675:

将越南语译成中文

Trong dịch báo chí, cần kiểm tra chính xác tên người, địa danh, ngày tháng và con số

A. 新闻翻译中可以忽略数字。
B. 新闻翻译只核对标题。
C. 新闻翻译中,要核对人名、地名、日期和数字是否准确。
D. 新闻翻译不需要核对专名。

Câu hỏi 992674:

将越南语译成中文

Dịch báo chí cần vừa trung thành với nguyên văn vừa thông thuận, dễ hiểu

A. 新闻翻译只需文学化。
B. 新闻翻译既要忠实原文,又要通顺易懂。
C. 新闻翻译可以随意增加内容。
D. 新闻翻译只需忠实,不需通顺。

Câu hỏi 992673:

全译的主要特点是什么?

A. 随意删改事实
B. 全文转换,尽量保留内容、结构和风格
C. 只摘取背景信息
D. 只翻译标题

Câu hỏi 992672:

将越南语译成中文

Dịch báo chí là quá trình chuyển tin tức từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích để đưa tin lần thứ hai

A. 新闻翻译是把小说改成新闻。
B. 新闻翻译只翻译标题。
C. 新闻翻译不需要译语。
D. 新闻翻译是把新闻从源语转换成译语,以便进行再次传播。

Câu hỏi 992671:

摘译主要根据什么选择内容?

A. 原文标点
B. 标题长度
C. 本媒体的二次传播需要
D. 译者个人喜好

Câu hỏi 992654:

原语修辞难以对应时,应该怎么办?

A. 适当意译,保留核心信息和标题效果
B. 完全删除标题
C. 生搬硬套
D. 逐词对应

Câu hỏi 992653:

将越南语标题译成中文:

“Xuất nhập khẩu Trung Quốc trong quý I tăng trưởng 4,8% so với cùng kỳ – Ngoại thương khởi đầu ổn định”

A. 中国出口下降4.8%
B. 中国外贸完全停止
C. 一季度贸易没有变化
D. 一季度进出口同比增长4.8%——我国外贸实现平稳开局

Câu hỏi 992652:

将中文标题译成越南语:

“今年一季度进出口同比增长4.8%——我国外贸实现平稳开局”

A. Xuất khẩu giảm 4,8%.
B. Ngoại thương tăng gấp đôi
C. Quý I năm nay, xuất nhập khẩu tăng 4,8% so với cùng kỳ – Ngoại thương Trung Quốc khởi đầu ổn định
D. Xuất nhập khẩu không thay đổi.

Câu hỏi 992651:

将中文标题译成越南语:

“免学费政策:符合发展趋势 提高教育质量”

A. Chính sách không liên quan giáo dục
B. Chính sách tăng học phí
C. Chính sách miễn học phí: phù hợp xu hướng phát triển, nâng cao chất lượng giáo dục
D. Chính sách giáo dục làm giảm chất lượng

Câu hỏi 992650:

“原文修辞须展现”主要强调什么?

A. 尽可能传达双关、比喻、押韵等效果
B. 只能使用成语
C. 只能直译
D. 所有修辞都删掉

Câu hỏi 992649:

为什么不能一律直译新闻标题?

A. 硬译可能损害目的语的自然性和阅读效果
B. 因为越南语没有动词
C. 因为新闻标题不能翻译
D. 因为中文没有标题

Câu hỏi 992648:

将中文标题译成越南语

“辣”么好吃,身体能否招架?

A. Cơ thể không ăn cay
B. “Cay” ngon đến vậy, cơ thể có chịu nổi không?
C. Cơ thể phải ăn cay
D. Đồ ăn rất nhạt

Câu hỏi 992647:

将越南语标题译成中文:

“Thế giới cần chung tay ngăn ‘đại dịch’ béo phì”

A. 世界需要增加肥胖
B. 世界需要共同努力遏制“肥胖症”
C. 肥胖不是问题
D. 世界停止医疗

Câu hỏi 992646:

新闻标题翻译最重要的前提是什么?

A. 尽量增加字数
B. 避免使用动词
C. 追求形式华丽
D. 忠实于原文内容

Câu hỏi 992645:

将越南语标题译成中文

Cần cách ly nguồn bệnh, không cách ly tình người

A. 病毒必须隔离,人心不能疏离
B. 疫情必须消失
C. 需要隔离人民
D. 病毒不能隔离,人心必须隔离
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 07 năm 2026

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.