Khách hàng điện tử thường sử dụng kênh nào để tương tác với doanh nghiệp?
A. Họp mặt trực tiếp
B. Truyền hình
C. Email, mạng xã hội, website
D. Báo in
Trong hành vi khách hàng điện tử, “Hành vi tìm kiếm thông tin trước giao dịch” bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố nào?
A. Mức độ tin tưởng nền tảng số
B. Số lượng quảng cáo xuất hiện
C. Tần suất mua sắm trước đó
D. Trình độ học vấn
Theo mô hình IDIC, “Phân loại” khách hàng giúp doanh nghiệp làm gì?
A. Tạo cộng đồng người hâm mộ
B. Cung cấp dịch vụ đại trà
C. Xác định mức ưu tiên phục vụ phù hợp
D. Biết được tình trạng tài chính của khách hàng
Mục đích chính của e-CRM là gì?
A. Tăng doanh số bằng mọi giá
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
C. Xây dựng thương hiệu
D. Loại bỏ sự phụ thuộc vào nhân viên bán hàng
Tại sao chỉ số NPS (Net Promoter Score) lại quan trọng trong quản trị marketing số?
A. Đo lường mức độ khách hàng sẵn sàng giới thiệu thương hiệu cho người khác
B. Tính ROI của quảng cáo
C. Tối ưu chi phí vận chuyển
D. Xác định giá trị đơn hàng trung bình
Trong mô hình AIDA, công cụ nào phù hợp với giai đoạn quan tâm (Interest)?
A. Trang đích
B. Flash Sale
C. Bình luận video (Video review)
D. Google Ads
Lợi thế của quảng cáo banner là:
A. Tạo cảm giác tin tưởng
B. Đưa thông điệp quảng cáo sinh động trên website
C. Giao tiếp cá nhân trực tiếp
D. Phát trên TV
Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua của khách hàng?
A. Nội dung truyền thông hấp dẫn
B. Trình độ công nghệ
C. Sở thích cá nhân
D. Khả năng chi tiêu
Mối quan hệ giữa hành vi khách hàng điện tử và hệ sinh thái kỹ thuật số có thể được giải thích rõ nhất qua mô hình nào sau đây?
A. Mô hình AIDA
B. Mô hình SWOT
C. Mô hình PESTEL
D. Mô hình Hành trình khách hàng số (Digital Customer Journey)
Quản trị chào hàng trong marketing điện tử là gì?
A. Thiết kế, phát triển và quản lý sản phẩm/dịch vụ trực tuyến
B. Giao hàng nhanh trong thương mại điện tử
C. Giới thiệu sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
D. Phân phối sản phẩm qua đại lý
Để đưa sản phẩm hiện tại của DN vào thị trường mới thì DN nên sử dụng chiến lược nào?
A. Chiến lược thâm nhập thị trường
B. Không có đáp án nào đúng
C. Chiến lược đa dạng hóa
D. Chiến lược phát triển thị trường
Mô hình định giá theo hành vi người tiêu dùng tập trung vào yếu tố nào?
A. Giá niêm yết
B. Chi phí sản xuất
C. Mức giá thị trường
D. Cảm nhận về giá trị và động cơ tâm lý mua hàng
“Định giá động” có nghĩa là:
A. Doanh nghiệp không kiểm soát giá
B. Giá dựa vào cảm xúc người bán
C. Giá sản phẩm không thay đổi
D. Giá thay đổi tùy thời điểm, nhu cầu và điều kiện thị trường
Lợi ích chính của tiếp thị qua SMS là:
A. Gửi thông tin ưu đãi nhanh
B. Giúp lập kế hoạch truyền thống
C. Tạo chatbot AI
D. Phân tích dữ liệu lớn
Tiếp thị qua email là công cụ thuộc nhóm nào sau đây?
A. Truyền thông lan truyền
B. Truyền thông sở hữu
C. Truyền thông in ấn
D. Truyền thông trả phí
Google Ads thuộc hình thức quảng cáo nào?
A. Quảng cáo tìm kiếm có trả phí
B. Quảng cáo banner trực tiếp
C. Quảng cáo email
D. Quảng cáo truyền thống
Khó khăn lớn nhất trong triển khai chuyển đổi số trong marketing là:
A. Tốc độ phát triển của công nghệ
B. Chi phí nền tảng
C. Thiếu năng lực tích hợp hệ thống và quản trị dữ liệu số
D. Khách hàng không dùng điện thoại
Hoạt động nào không phải là các bước chính để xây dựng và phát triển chiến lược MKTĐT?
A. Phân tích tình hình
B. Lựa chọn chiến thuật
C. Chăm sóc khách hàng
D. Xác định mục tiêu
Khi sử dụng đa kênh (Omni-channel), doanh nghiệp cần đảm bảo điều gì?
A. Giảm thời gian giao hàng
B. Đồng bộ giá trị và trải nghiệm giữa các kênh số và vật lý
C. Chỉ tập trung vào mạng xã hội
D. Giảm đầu tư vào công nghệ
Marketing điện tử là:
A. Áp dụng công nghệ số vào hoạt động marketing
B. Gửi email tự động
C. Chỉ dùng mạng xã hội
D. Quảng cáo bằng radio