Thách thức lớn của hoạt động marketing điện tử là:
A. Thiếu ti vi
B. Tốc độ thay đổi công nghệ rất nhanh
C. Cấm quảng cáo
D. Chi phí chi trả cho internet cao
Trong mô hình ESP, môi trường (environment) đề cập đến:
A. Mạng xã hội
B. Chi phí vận hành
C. Luật pháp, công nghệ, thị trường điện tử
D. Nhân sự
Cookies được dùng trong marketing điện tử để làm gì?
A. Tăng tốc độ tải trang
B. Theo dõi hành vi người dùng và cá nhân hóa quảng cáo
C. Bảo mật dữ liệu người dùng
D. Xác minh danh tính người quản trị
Hạn chế lớn của marketing điện tử là:
A. Không có dữ liệu
B. Cạnh tranh toàn cầu
C. Khách hàng không vào mạng
D. Không thể đo lường được
Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc marketing điện tử?
A. SEO
B. Mạng xã hội
C. ERP
D. CRM
Để đưa SP mới và thị trường mới nên sử dụng chiến lược nào?
A. Chiến lược đa dạng hóa
B. Không có đáp án nào đúng
C. Chiến lược thâm nhập thị trường
D. Chiến lược phát triển sản phẩm
Quản lý mối quan hệ khách hàng trong môi trường số (e-CRM) chú trọng đến:
A. Giao tiếp qua mạng xã hội
B. Tạo trải nghiệm cá nhân hóa, giữ chân khách hàng
C. Xây dựng thương hiệu
D. Bảo mật email
Quản trị marketing điện tử là gì?
A. Điều phối hoạt động marketing trên các nền tảng kỹ thuật số
B. Quản lý nhân sự marketing
C. Quản lý tài chính doanh nghiệp
D. Quản lý bán hàng tại điểm bán
Một trong các mục tiêu chính của quản trị marketing điện tử là:
A. Loại bỏ hoạt động truyền thống
B. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng số
C. Tăng chi phí vận hành
D. Giảm sự hiện diện số
Yếu tố quyết định thành công của chiến lược đa kênh (omnichannel) là:
A. Dữ liệu khách hàng đồng nhất và cá nhân hóa trải nghiệm trên nhiều kênh
B. Sản phẩm giá rẻ
C. Đầu tư nhiều vào quảng cáo TV
D. Tập trung bán hàng offline
Một chiến dịch marketing điện tử hiệu quả cần có:
A. Phân tích thị trường offline
B. Mục tiêu cụ thể, đo lường được và phù hợp với kênh kỹ thuật số
C. Đầu tư vào in ấn truyền thống
D. Mô hình SWOT
Yếu tố nào sau đây là khó tích hợp nhất trong chiến lược marketing số toàn diện đa nền tảng?
A. Thiết kế hình ảnh
B. Đồng bộ dữ liệu hành vi khách hàng từ nhiều điểm chạm (touchpoint)
C. Phân bổ ngân sách
D. Xây dựng quảng cáo sáng tạo
Để đưa sản phẩm mới của DN vào thị trường hiện tại thì DN nên sử dụng chiến lược nào?
A. Chiến lược đa dạng hóa
B. Chiến lược phát triển sản phẩm
C. Không có đáp án nào đúng
D. Chiến lược phát triển thị trường
Quảng cáo hiển thị (Display Ads) là dạng quảng cáo:
A. Truyền thống qua TV
B. Qua banner, video, hình ảnh trên web và app
C. Qua băng rôn đường phố
D. Truyền miệng
Yếu tố nào không phải là yếu tố chính trong phân tích MKT ĐT hỗn hợp?
A. Sản phẩm
B. Nhân lực
C. Giá
D. Đối thủ cạnh tranh
Khách hàng điện tử thường sử dụng kênh nào để tương tác với doanh nghiệp?
A. Họp mặt trực tiếp
B. Truyền hình
C. Email, mạng xã hội, website
D. Báo in
Khách hàng điện tử là gì?
A. Người mua hàng trực tiếp tại cửa hàng
B. Nhân viên marketing trực tuyến
C. Cá nhân/tổ chức giao dịch qua các phương tiện điện tử
D. Người mua các mặt hàng điện tử
Trong hành vi khách hàng điện tử, “Hành vi tìm kiếm thông tin trước giao dịch” bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố nào?
A. Mức độ tin tưởng nền tảng số
B. Số lượng quảng cáo xuất hiện
C. Tần suất mua sắm trước đó
D. Trình độ học vấn
………là quá trình thiết kế sản phẩm và hình ảnh của công ty làm sao để nó chiếm vị trí đặc biệt và có giá trị trong tâm trí của các khách hàng điện tử mục tiêu
A. Chiến lược marketing điện tử
B. Không có đáp án nào đúng
C. Chiến lược định vị
D. Chiến lược phân đoạn thị trường
Theo mô hình IDIC, “Phân loại” khách hàng giúp doanh nghiệp làm gì?
A. Tạo cộng đồng người hâm mộ
B. Cung cấp dịch vụ đại trà
C. Xác định mức ưu tiên phục vụ phù hợp
D. Biết được tình trạng tài chính của khách hàng