Hoạt động nào không phải là các bước chính để xây dựng và phát triển chiến lược MKTĐT?
A. Phân tích tình hình
B. Lựa chọn chiến thuật
C. Chăm sóc khách hàng
D. Xác định mục tiêu
Khó khăn lớn nhất trong triển khai chuyển đổi số trong marketing là:
A. Tốc độ phát triển của công nghệ
B. Chi phí nền tảng
C. Thiếu năng lực tích hợp hệ thống và quản trị dữ liệu số
D. Khách hàng không dùng điện thoại
Lợi ích chính của tiếp thị qua SMS là:
A. Gửi thông tin ưu đãi nhanh
B. Giúp lập kế hoạch truyền thống
C. Tạo chatbot AI
D. Phân tích dữ liệu lớn
“Định giá động” có nghĩa là:
A. Doanh nghiệp không kiểm soát giá
B. Giá dựa vào cảm xúc người bán
C. Giá sản phẩm không thay đổi
D. Giá thay đổi tùy thời điểm, nhu cầu và điều kiện thị trường
Mô hình định giá theo hành vi người tiêu dùng tập trung vào yếu tố nào?
A. Giá niêm yết
B. Chi phí sản xuất
C. Mức giá thị trường
D. Cảm nhận về giá trị và động cơ tâm lý mua hàng
Để đưa sản phẩm hiện tại của DN vào thị trường mới thì DN nên sử dụng chiến lược nào?
A. Chiến lược thâm nhập thị trường
B. Không có đáp án nào đúng
C. Chiến lược đa dạng hóa
D. Chiến lược phát triển thị trường
Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua của khách hàng?
A. Nội dung truyền thông hấp dẫn
B. Trình độ công nghệ
C. Sở thích cá nhân
D. Khả năng chi tiêu
Lợi thế của quảng cáo banner là:
A. Tạo cảm giác tin tưởng
B. Đưa thông điệp quảng cáo sinh động trên website
C. Giao tiếp cá nhân trực tiếp
D. Phát trên TV
Chức năng nổi bật của tiếp thị tự động (Marketing Automation) là:
A. Cá nhân hóa chăm sóc khách hàng qua chatbot
B. Gửi tin nhắn tự động qua SMS
C. Tự động phân tích đối thủ
D. Chạy SEO
Tính năng tiếp thị lại (remarketing) có tác dụng gì?
A. Tạo chiến dịch tiếp thị mới
B. Thiết kế sản phẩm
C. Tạo website mới
D. Nhắc nhở khách hàng chưa hoàn tất mua hàng
Chiến lược tiếp thị lan truyền (affiliate marketing) là:
A. Quảng cáo trong sách báo
B. Tự chạy quảng cáo truyền hình
C. Hợp tác với bên thứ ba để bán hàng nhận hoa hồng
D. Sử dụng tiếp thị nội dung
Đặc điểm quan trọng của sản phẩm số là gì?
A. Giá cố định
B. Không thể chỉnh sửa
C. Dễ số hóa và điều chỉnh theo nhu cầu
D. Không thể cá nhân hóa
Quản trị marketing điện tử là gì?
A. Điều phối hoạt động marketing trên các nền tảng kỹ thuật số
B. Quản lý nhân sự marketing
C. Quản lý tài chính doanh nghiệp
D. Quản lý bán hàng tại điểm bán
Trong mô hình ESP, môi trường (environment) đề cập đến:
A. Mạng xã hội
B. Chi phí vận hành
C. Luật pháp, công nghệ, thị trường điện tử
D. Nhân sự
Marketing điện tử giúp doanh nghiệp nhỏ:
A. Giảm chất lượng sản phẩm
B. Tiếp cận khách hàng toàn cầu với chi phí thấp
C. Giảm lợi nhuận
D. Không ảnh hưởng
Đâu là ví dụ điển hình của cá nhân hóa nội dung?
A. Thông tin cung cấp trên website của doanh nghiệp
B. Email gọi tên người nhận và đề xuất đúng nhu cầu của người nhận
C. In tờ rơi phát ngẫu nhiên
D. Quảng cáo qua loa ti vi
Một lợi ích nổi bật của marketing điện tử là:
A. Tăng thuế doanh nghiệp
B. Tăng chi phí đầu tư
C. Tăng tiêu chuẩn kiểm định chất lượng
D. Tăng khả năng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
Cookies được dùng trong marketing điện tử để làm gì?
A. Tăng tốc độ tải trang
B. Theo dõi hành vi người dùng và cá nhân hóa quảng cáo
C. Bảo mật dữ liệu người dùng
D. Xác minh danh tính người quản trị
Thách thức trong triển khai marketing điện tử là:
A. Không có khách hàng
B. Tích hợp kênh và công cụ
C. Đầu tư quá nhiều tiền
D. Thiếu dữ liệu
Hạn chế lớn của marketing điện tử là:
A. Không có dữ liệu
B. Cạnh tranh toàn cầu
C. Khách hàng không vào mạng
D. Không thể đo lường được