Đâu là các nguồn lực chính giúp đánh giá năng lực kỹ thuật số của tổ chức?
A. Nhân lực
B. Tài chính
C. Hạ tầng công nghệ
D. Tất cả các đáp án trên
Mô hình RFM (Recency – Frequency – Monetary) dùng để:
A. Phân đoạn khách hàng dựa trên hành vi mua hàng
B. Thiết kế trải nghiệm UI
C. Tối ưu vị trí kho hàng
D. Phân tích tài chính doanh nghiệp
Vai trò của SEO trong quản trị marketing điện tử là:
A. Tăng tốc độ truy cập
B. Nâng cao thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm
C. Đảm bảo an toàn website
D. Quản lý dữ liệu khách hàng
Web 3.0 nổi bật với:
A. AI và giao tiếp máy-máy
B. Giảm tương tác người dùng
C. Tăng truyền thông đơn hướng
D. Không dùng mạng xã hội
7P trong marketing số bao gồm yếu tố nào mới?
A. Price, Place, Product
B. Privacy, Permission, Promotion
C. People, Process, Physical evidence
D. Product, Positioning, Physical
Công nghệ chủ chốt của Web 3.0 trong hoạt động cá nhân hóa nội dung:
A. VPN
B. AI
C. IoT
D. Blockchain
Công cụ tìm kiếm đầu tiên trên internet là gì?
A. MSN
B. Google
C. Yahoo
D. Archie
Đâu là phát biểu đúng về Web 2.0?
A. Người dùng bị động
B. Không tác động đến hoạt động mua hàng
C. Người dùng tạo và chia sẻ nội dung
D. Không hỗ trợ mạng xã hội
Marketing điện tử là gì?
A. Phương pháp quản lý kho hàng thông minh
B. Chiến lược bán hàng tại cửa hàng truyền thống
C. Việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số và dữ liệu vào các hoạt động marketing
D. Một hình thức bán hàng trực tiếp qua điện thoại
Một trong các vai trò chính của Marketing điện tử là gì?
A. Tăng chi phí truyền thông
B. Loại bỏ nhu cầu truyền thông
C. Hạn chế tiếp cận khách hàng
D. Tăng khả năng tương tác với khách hàng
Điểm khác biệt của quảng cáo tài trợ so với quảng cáo thông thường là:
A. Tốn nhiều chi phí hơn
B. DN cung cấp nội dung thay vì trả tiền trực tiếp
C. Không cần sự hợp tác với website khác
D. Không đo được hiệu quả
Marketing điện tử là:
A. Áp dụng công nghệ số vào hoạt động marketing
B. Gửi email tự động
C. Chỉ dùng mạng xã hội
D. Quảng cáo bằng radio
Khi sử dụng đa kênh (Omni-channel), doanh nghiệp cần đảm bảo điều gì?
A. Giảm thời gian giao hàng
B. Đồng bộ giá trị và trải nghiệm giữa các kênh số và vật lý
C. Chỉ tập trung vào mạng xã hội
D. Giảm đầu tư vào công nghệ
Hoạt động nào không phải là các bước chính để xây dựng và phát triển chiến lược MKTĐT?
A. Phân tích tình hình
B. Lựa chọn chiến thuật
C. Chăm sóc khách hàng
D. Xác định mục tiêu
Khó khăn lớn nhất trong triển khai chuyển đổi số trong marketing là:
A. Tốc độ phát triển của công nghệ
B. Chi phí nền tảng
C. Thiếu năng lực tích hợp hệ thống và quản trị dữ liệu số
D. Khách hàng không dùng điện thoại
Google Ads thuộc hình thức quảng cáo nào?
A. Quảng cáo tìm kiếm có trả phí
B. Quảng cáo banner trực tiếp
C. Quảng cáo email
D. Quảng cáo truyền thống
Tiếp thị qua email là công cụ thuộc nhóm nào sau đây?
A. Truyền thông lan truyền
B. Truyền thông sở hữu
C. Truyền thông in ấn
D. Truyền thông trả phí
Lợi ích chính của tiếp thị qua SMS là:
A. Gửi thông tin ưu đãi nhanh
B. Giúp lập kế hoạch truyền thống
C. Tạo chatbot AI
D. Phân tích dữ liệu lớn
“Định giá động” có nghĩa là:
A. Doanh nghiệp không kiểm soát giá
B. Giá dựa vào cảm xúc người bán
C. Giá sản phẩm không thay đổi
D. Giá thay đổi tùy thời điểm, nhu cầu và điều kiện thị trường
Mô hình định giá theo hành vi người tiêu dùng tập trung vào yếu tố nào?
A. Giá niêm yết
B. Chi phí sản xuất
C. Mức giá thị trường
D. Cảm nhận về giá trị và động cơ tâm lý mua hàng