Bộ công cụ cộng tác tối thiểu hỗ trợ loại hình giao tiếp nào?
A. Diễn đàn thảo luận
B. Email và trò chuyện văn bản nhiều bên
C. Cuộc họp video
D. Blog và khảo sát
Trong hệ thống thông tin cộng tác, siêu dữ liệu dự án thường bao gồm:
A. Email hoặc tin nhắn nhóm
B. Tài liệu thiết kế sản phẩm
C. Lịch trình, nhiệm vụ, và ngân sách của dự án.
D. Phản hồi từ các thành viên.
Bộ công cụ nào cung cấp tính năng Google Hangouts và Google Drive?
A. Tốt
B. Không có bộ nào
C. Tối thiểu
D. Toàn diện
Doanh nghiệp cần làm gì để thực hiện thành công chiến lược đi đầu về chi phí?
A. Đầu tư sản xuất với quy mô lớn.
B. Phát triển các tính năng độc đáo cho sản phẩm.
C. Tập trung vào việc sáng tạo sản phẩm mới.
D. Giảm chi phí nghiên cứu và phát triển.
Đối tượng phù hợp nhất để áp dụng chiến lược đi đầu về chi phí là gì?
A. Các doanh nghiệp sản xuất và phân phối lớn.
B. Các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa.
C. Các doanh nghiệp tập trung vào nghiên cứu và phát triển.
D. Các doanh nghiệp tập trung vào dịch vụ cao cấp.
Chiến lược nào phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ nhưng muốn đạt lợi thế cạnh tranh trong một phân khúc?
A. Chiến lược dẫn đầu toàn ngành.
B. Chiến lược tập trung chi phí.
C. Chiến lược tạo sự khác biệt.
D. Chiến lược đi đầu về chi phí.
Một công ty có thể đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua sản phẩm bằng cách nào?
A. Xây dựng rào cản gia nhập thị trường.
B. Giảm chi phí sản xuất đến mức tối đa.
C. Thiết lập chi phí chuyển đổi cao.
D. Tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
Đâu là ý đúng về Nhà cung cấp?
A. Tất cả các ý trên đều đúng
B. Nhà cung cấp trên thị trường ít, khan hiếm thì rủi ro cho doanh nghiệp càng lớn.
C. Nhà cung cấp tăng hoặc giảm giá thành sản phẩm đầu ra khiến doanh nghiệp cũng lao đao khi phải gồng gánh nguy cơ lỗ.
D. Nhà cung cấp quy định trực tiếp tới giá bán sản phẩm và lợi nhuận thu về của doanh nghiệp
Theo Porter, yếu tố nào quyết định hiệu quả của chiến lược cạnh tranh?
A. Việc giảm giá sản phẩm và dịch vụ.
B. Khả năng quảng bá sản phẩm.
C. Khả năng mở rộng thị trường quốc tế.
D. Văn hóa, mục tiêu và hoạt động nhất quán với chiến lược.
Mục tiêu của chiến lược tập trung chi phí là gì?
A. Giảm chi phí quản lý và phân phối.
B. Thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng với mức giá rẻ.
C. Cạnh tranh bằng cách tạo ra sản phẩm độc đáo.
D. Tăng khả năng mở rộng sản xuất.
Yếu tố nào không phải là điều kiện để thành công trong chiến lược đi đầu về chi phí?
A. Sản xuất quy mô lớn.
B. Nguồn nguyên liệu giá thấp.
C. Quy trình quản lý chất lượng hiệu quả.
D. Tăng giá sản phẩm để tối ưu lợi nhuận.
Liên minh giữa các tổ chức mang lại lợi thế cạnh tranh bằng cách nào?
A. Thiết lập tiêu chuẩn ngành và mở rộng quy mô thị trường.
B. Giảm giá bán hàng hóa và dịch vụ.
C. Tăng chi phí R&D để cải thiện sản phẩm.
D. Tăng rào cản gia nhập thị trường.
Thành phần nào dưới đây không thuộc vào thành phần của quản trị chuỗi cung ứng?
A. Sản xuất
B. Hàng tồn kho
C. Vận chuyển
D. Tiếp thị
Hệ thống thông tin nào được thiết kế với mục đích trợ giúp các hoạt động ra quyết định, đặc biệt là trong quá trình xác định vấn đề và đánh giá các phương án?
A. Hệ thống chuyên gia (ES)
B. Hệ thống thông tin tài chính kế toán (HRM)
C. Hệ thống trợ giúp ra quyết định (DSS)
D. Hệ thống thông tin quản lý (MIS)
Một trong những mục tiêu của CRM là gì?
A. Đưa ra quyết định dựa trên cảm tính
B. Thay thế nhân viên bán hàng bằng hệ thống tự động.
C. Tăng chi phí quảng cáo.
D. Thu hút khách hàng mới và duy trì khách hàng hiện tại.
Hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là gì?
A. Một chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm.
B. Một phần mềm tự động hóa quản lý nhân sự.
C. Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là gì?
D. Một hệ thống quản lý kho hàng.
Phần mềm quản lý dự án hỗ trợ gì trong việc lập kế hoạch?
A. Viết Test case
B. Tạo cấu trúc công việc và phân bổ nguồn lực.
C. Lựa chọn giải pháp triển khai
D. Đặc tả mô hình BFD.
Điều gì giúp SCM cải thiện hiệu quả quản lý sản xuất kinh doanh?
A. Tập trung vào mua sắm nguyên vật liệu giá rẻ.
B. Tăng cường sản xuất và phân phối mà không cần giảm thời gian lưu kho.
C. Phối hợp các nguồn tài nguyên và hiểu mối tương quan giữa chúng.
D. Thực hiện quy trình sản xuất độc lập không cần nhà cung cấp.
Trong hệ thống thông tin marketing, báo cáo cung cấp cần phản ánh điều gì?
A. Quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
B. Các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
C. Các yếu tố đầu vào của sản xuất.
D. Tình hình bán hàng theo chiến lược đã đề ra
Các thành phần cơ bản của ESS bao gồm:
A. Máy tính cá nhân không cần kết nối mạng.
B. Cơ sở dữ liệu, phần mềm, và hệ thống truyền thông.
C. Chỉ có phần mềm và cơ sở dữ liệu.
D. Hệ thống quản lý nhân sự và kế toán độc lập.