Yếu tố nào không phải là điều kiện để thành công trong chiến lược đi đầu về chi phí?
A. Sản xuất quy mô lớn.
B. Nguồn nguyên liệu giá thấp.
C. Quy trình quản lý chất lượng hiệu quả.
D. Tăng giá sản phẩm để tối ưu lợi nhuận.
Trong mô hình của Porter, chiến lược tập trung khác biệt hóa có nghĩa là gì?
A. Tập trung vào việc tạo sự khác biệt trong toàn ngành.
B. Tập trung vào giảm chi phí trong một phân khúc ngành cụ thể.
C. Tập trung vào sự khác biệt trong một phân khúc ngành cụ thể.
D. Tập trung vào việc dẫn đầu về chi phí trong toàn ngành.
Liên minh giữa các tổ chức mang lại lợi thế cạnh tranh bằng cách nào?
A. Thiết lập tiêu chuẩn ngành và mở rộng quy mô thị trường.
B. Giảm giá bán hàng hóa và dịch vụ.
C. Tăng chi phí R&D để cải thiện sản phẩm.
D. Tăng rào cản gia nhập thị trường.
Chiến lược đi đầu về chi phí tập trung vào điều gì?
A. Tạo ra sản phẩm độc đáo với chi phí cao.
B. Tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.
C. Tăng lợi nhuận bằng cách tăng giá sản phẩm.
D. Cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất trên thị trường.
Thành phần nào dưới đây không thuộc vào thành phần của quản trị chuỗi cung ứng?
A. Sản xuất
B. Hàng tồn kho
C. Vận chuyển
D. Tiếp thị
Khi triển khai hệ thống, để nhân viên dễ dàng chấp nhận hệ thống mới, doanh nghiệp cần:
A. Tạm dừng hoạt động các bộ phận không cần thiết.
B. Truyền đạt rõ ràng tính năng và lợi ích của hệ thống.
C. Chỉ đào tạo nhân viên cấp cao.
D. Bỏ qua việc đào tạo nhân viên để tiết kiệm thời gian.
Hệ thống thông tin nào được thiết kế với mục đích trợ giúp các hoạt động ra quyết định, đặc biệt là trong quá trình xác định vấn đề và đánh giá các phương án?
A. Hệ thống chuyên gia (ES)
B. Hệ thống thông tin tài chính kế toán (HRM)
C. Hệ thống trợ giúp ra quyết định (DSS)
D. Hệ thống thông tin quản lý (MIS)
Một trong những mục tiêu của CRM là gì?
A. Đưa ra quyết định dựa trên cảm tính
B. Thay thế nhân viên bán hàng bằng hệ thống tự động.
C. Tăng chi phí quảng cáo.
D. Thu hút khách hàng mới và duy trì khách hàng hiện tại.
Hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là gì?
A. Một chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm.
B. Một phần mềm tự động hóa quản lý nhân sự.
C. Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là gì?
D. Một hệ thống quản lý kho hàng.
Bước nào sau đây thuộc giai đoạn phân tích hệ thống?
A. Đặc tả mô hình phân cấp chức năng tổng thể qua sơ đồ BFD.
B. Xây dựng giao diện hệ thống.
C. Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
D. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Mục tiêu chính của giai đoạn triển khai là gì?
A. Thu thập dữ liệu hệ thống
B. Viết test case
C. Đặc tả thiết kế hệ thống
D. Thực hiện kế hoạch đã được phê duyệt
Quy trình động thường hỗ trợ?
A. Các hoạt động có cấu trúc và tiêu chuẩn hóa
B. Các hoạt động ghi lại ngoại lệ
C. Các quyết định vận hành hàng ngày
D. Các quyết định mang tính chiến lược và ít cấu trúc hơn
Giai đoạn đóng dự án tập trung vào:
A. Cập nhật tiến độ
B. Đánh giá kết quả và hoàn thành tài liệu dự án
C. Kiểm thử các module
D. Triển khai phần mềm
Phần mềm quản lý dự án hỗ trợ gì trong việc lập kế hoạch?
A. Viết Test case
B. Tạo cấu trúc công việc và phân bổ nguồn lực.
C. Lựa chọn giải pháp triển khai
D. Đặc tả mô hình BFD.
Điều gì giúp SCM cải thiện hiệu quả quản lý sản xuất kinh doanh?
A. Tập trung vào mua sắm nguyên vật liệu giá rẻ.
B. Tăng cường sản xuất và phân phối mà không cần giảm thời gian lưu kho.
C. Phối hợp các nguồn tài nguyên và hiểu mối tương quan giữa chúng.
D. Thực hiện quy trình sản xuất độc lập không cần nhà cung cấp.
Trong hệ thống thông tin marketing, báo cáo cung cấp cần phản ánh điều gì?
A. Quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
B. Các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
C. Các yếu tố đầu vào của sản xuất.
D. Tình hình bán hàng theo chiến lược đã đề ra
Các thành phần cơ bản của ESS bao gồm:
A. Máy tính cá nhân không cần kết nối mạng.
B. Cơ sở dữ liệu, phần mềm, và hệ thống truyền thông.
C. Chỉ có phần mềm và cơ sở dữ liệu.
D. Hệ thống quản lý nhân sự và kế toán độc lập.
Thành phần nào không thuộc hệ thống CRM?
A. Bộ phận hỗ trợ dịch vụ khách hàng.
B. Bộ phận hỗ trợ marketing.
C. Bộ phận hỗ trợ bán hàng.
D. Bộ phận tài chính kế toán.
Vai trò quan trọng nhất của ESS đối với nhà quản lý là gì?
A. Giảm hoàn toàn chi phí quản lý.
B. Thay thế hoàn toàn vai trò của nhân viên.
C. Tăng số lượng nhân viên trong tổ chức.
D. Cung cấp các thông tin chọn lọc để hỗ trợ ra quyết định chiến lược.
Đâu là bước đầu tiên trong quản lý quy trình nghiệp vụ CNTT?
A. Xác định, lựa chọn và lập kế hoạch các hệ thống ứng dụng.
B. Khai thác và bảo trì ứng dụng.
C. Thiết kế cơ sở dữ liệu.
D. Thử nghiệm, cài đặt, tích hợp.