Quy trình thiết kế HTNDTH KHÔNG bao gồm bước nào sau đây?
A. Xác định mục tiêu thương hiệu
B. Tra cứu, tránh trùng lặp
C. Thăm dò phản ứng người tiêu dùng
D. Sao chép từ đối thủ
E. Sáng tạo và chọn lựa yếu tố thiết kế
Chiến lược thương hiệu quốc gia dựa trên xuất khẩu là ví dụ của:
A. Chiến lược du lịch
B. Chiến lược xanh
C. Chiến lược 'Made in' gắn với chất lượng
D. Chiến lược phân phối
E. Chiến lược sáng tạo
Trải nghiệm dịch vụ bao gồm giai đoạn nào?
A. Chỉ trong lúc sử dụng
B. Chỉ lúc phản hồi
C. Chỉ lúc thanh toán
D. Chỉ sau khi sử dụng
E. Trước – trong – sau khi sử dụng
Điều kiện KHÔNG được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu gồm:
A. Dấu hiệu mô tả sản phẩm
B. Tất cả phương án trên
C. Dấu hiệu gây nhầm lẫn với biểu tượng quốc gia
D. Dấu hiệu gây hiểu nhầm nguồn gốc
E. Từ ngữ thông dụng
Quy trình quản trị thương hiệu có bao nhiêu bước chính?
A. 6 bước
B. 5 bước
C. 2 bước
D. 4 bước
E. 3 bước
Bước đầu tiên của quy trình quản trị thương hiệu là gì?
A. Đánh giá hiệu quả
B. Triển khai dự án
C. Giám sát thương hiệu
D. Đăng ký bảo hộ
E. Xây dựng mục tiêu và chiến lược
Vai trò nào giúp tăng tin tưởng, lựa chọn sản phẩm từ người tiêu dùng?
A. Tăng giá trị cảm xúc
B. Thúc đẩy đổi mới
C. Tạo sự khác biệt
D. Hỗ trợ quyết định
E. Tạo niềm tin
Theo Kotler & Keller, định vị thương hiệu nhằm mục đích gì?
A. Giúp phân biệt thương hiệu với đối thủ
B. Để tăng chi phí quảng cáo
C. Tăng sản lượng bán hàng
D. Tạo doanh thu
E. Định giá cao hơn
Mô hình thương hiệu nào gắn mỗi sản phẩm với một thương hiệu riêng biệt?
A. Thương hiệu theo sản phẩm
B. Thương hiệu dải
C. Thương hiệu chia sẻ
D. Thương hiệu bảo chứng
E. Thương hiệu cá biệt
Nội dung nào không thuộc quy trình định vị thương hiệu?
A. Xây dựng logo
B. Tổ chức hội nghị khách hàng
C. Đánh giá cảm xúc khách hàng
D. Phân tích SWOT
E. Tuyển dụng thêm nhân viên
Chiến lược thương hiệu hỗ trợ chiến lược kinh doanh như thế nào?
A. Tạo hình ảnh nhất quán
B. Phát triển công nghệ sản xuất
C. Thiết kế sản phẩm mới
D. Hỗ trợ phân phối
E. Tạo cộng đồng người tiêu dùng
Nội dung nào sau đây KHÔNG nằm trong hoạch định chiến lược thương hiệu?
A. Phát hành cổ phiếu
B. Tạo bản sắc thương hiệu
C. Thiết kế mẫu bao bì
D. Phân tích điểm mạnh
E. Lựa chọn điểm bán lẻ
Tình huống tranh chấp giữa Apple và Samsung chủ yếu liên quan đến:
A. Thiết kế và bằng sáng chế
B. Sở hữu cổ phần
C. Mô hình kinh doanh
D. Nhãn hiệu âm thanh
E. Thương hiệu thời trang
Ví dụ nào sau đây là mở rộng theo chiều sâu?
A. P/S siêu trắng và P/S sữa dừa
B. P/S - Unilever
C. P/S trà xanh hoa cúc
D. P/S gel và P/S dạng bột
E. P/S và Close-up
Tác phẩm phái sinh là gì?
A. Tác phẩm được chuyển thể, cải biên từ tác phẩm có trước
B. Tác phẩm cộng đồng biên soạn
C. Tác phẩm do trí tuệ nhân tạo tạo ra
D. Tác phẩm không có bản quyền
E. Bản chính gốc của tác phẩm
Điều kiện khi mở rộng thương hiệu sang nhóm sản phẩm mới là:
A. Tập trung vào sản phẩm rẻ
B. Cùng chung nhóm khách hàng mục tiêu
C. Khác biệt hoàn toàn với sản phẩm cũ
D. Phải thay đổi tên thương hiệu
E. Không cần truyền thông lại
Mở rộng thương hiệu phụ có ưu điểm gì?
A. Gây nhầm lẫn sản phẩm
B. Tăng lựa chọn cho từng nhóm khách hàng
C. Làm suy yếu thương hiệu gốc
D. Tăng chi phí lưu kho
E. Giảm khả năng nhận diện
Thương hiệu cá nhân là gì?
A. Tên hiển thị trên mạng xã hội
B. Tên đăng ký trên giấy tờ
C. Thương hiệu đại diện doanh nghiệp
D. Mã số thuế cá nhân
E. Ấn tượng và hình ảnh người khác có về một cá nhân
Một lý do cần phát triển thương hiệu là:
A. Cắt giảm nhân sự
B. Không cần đầu tư truyền thông
C. Không có cạnh tranh
D. Sản phẩm quá rẻ
E. Bối cảnh thị trường có nhiều sức ép cạnh tranh
Để hoàn tất thủ tục đăng ký nhãn hiệu, doanh nghiệp cần:
A. Quảng cáo trên truyền hình
B. Nộp hồ sơ, theo dõi, cấp chứng nhận và giám sát
C. Ký hợp đồng với báo chí
D. Tạo ứng dụng di động
E. Tổ chức lễ ra mắt