Một lưu ý quan trọng khi phát triển thương hiệu điện tử là:
A. Sử dụng tờ rơi
B. In tên thương hiệu lên bao bì
C. Bán hàng offline
D. Chỉ tập trung truyền miệng
E. Xác lập và bảo vệ tên miền thương hiệu
Một công việc cụ thể khi triển khai HTND là:
A. Đăng ký bảo hộ sản phẩm
B. Tuyển dụng nhân sự
C. Kiểm kê hàng tồn
D. Hoàn thiện biển hiệu, áp dụng bao bì
E. Thiết lập định giá sản phẩm
Xu hướng phát triển thương hiệu ngành hàng KHÔNG bao gồm:
A. Kết nối với chương trình thương hiệu quốc gia
B. Tập trung vào sản phẩm lỗi
C. Tăng sự hiện diện truyền thông
D. Phát triển thương hiệu tập thể
E. Khai thác thế mạnh của thương hiệu dẫn đầu
Truyền thông thương hiệu là gì theo định nghĩa của Kevin Lane Keller?
A. Quá trình tạo nội dung quảng cáo
B. Tương tác trên mạng xã hội
C. Hệ thống các chương trình khuyến mãi
D. Các chiến dịch truyền thông ngắn hạn
E. Tất cả hoạt động nhằm tạo và duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng
Phở Thìn là ví dụ điển hình về tranh chấp:
A. Sử dụng trái phép tên cá nhân
B. Thương mại điện tử
C. Phân phối bất hợp pháp
D. Quyền sở hữu nhãn hiệu đăng ký trước
E. Kiểu dáng nhà hàng
Khái niệm nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam là gì?
A. Tên sản phẩm
B. Thiết kế quảng cáo
C. Hình dáng bao bì
D. Slogan thương hiệu
E. Dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của các tổ chức, cá nhân
Định vị thương hiệu là gì theo quan điểm của Ries và Trout (1981)?
A. Tạo ra giá trị cảm xúc
B. Thay đổi thuộc tính sản phẩm
C. Xây dựng bản sắc thương hiệu
D. Chiếm lĩnh vị trí trong tâm trí khách hàng
E. Tăng cường chiến dịch PR
Quy trình thiết kế HTNDTH KHÔNG bao gồm bước nào sau đây?
A. Xác định mục tiêu thương hiệu
B. Tra cứu, tránh trùng lặp
C. Thăm dò phản ứng người tiêu dùng
D. Sao chép từ đối thủ
E. Sáng tạo và chọn lựa yếu tố thiết kế
Chiến lược thương hiệu quốc gia dựa trên xuất khẩu là ví dụ của:
A. Chiến lược du lịch
B. Chiến lược xanh
C. Chiến lược 'Made in' gắn với chất lượng
D. Chiến lược phân phối
E. Chiến lược sáng tạo
Trải nghiệm dịch vụ bao gồm giai đoạn nào?
A. Chỉ trong lúc sử dụng
B. Chỉ lúc phản hồi
C. Chỉ lúc thanh toán
D. Chỉ sau khi sử dụng
E. Trước – trong – sau khi sử dụng
Điều kiện KHÔNG được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu gồm:
A. Dấu hiệu mô tả sản phẩm
B. Tất cả phương án trên
C. Dấu hiệu gây nhầm lẫn với biểu tượng quốc gia
D. Dấu hiệu gây hiểu nhầm nguồn gốc
E. Từ ngữ thông dụng