Điều kiện khi mở rộng thương hiệu sang nhóm sản phẩm mới là:
A. Tập trung vào sản phẩm rẻ
B. Cùng chung nhóm khách hàng mục tiêu
C. Khác biệt hoàn toàn với sản phẩm cũ
D. Phải thay đổi tên thương hiệu
E. Không cần truyền thông lại
Tác phẩm phái sinh là gì?
A. Tác phẩm được chuyển thể, cải biên từ tác phẩm có trước
B. Tác phẩm cộng đồng biên soạn
C. Tác phẩm do trí tuệ nhân tạo tạo ra
D. Tác phẩm không có bản quyền
E. Bản chính gốc của tác phẩm
Ví dụ nào sau đây là mở rộng theo chiều sâu?
A. P/S siêu trắng và P/S sữa dừa
B. P/S - Unilever
C. P/S trà xanh hoa cúc
D. P/S gel và P/S dạng bột
E. P/S và Close-up
Tình huống tranh chấp giữa Apple và Samsung chủ yếu liên quan đến:
A. Thiết kế và bằng sáng chế
B. Sở hữu cổ phần
C. Mô hình kinh doanh
D. Nhãn hiệu âm thanh
E. Thương hiệu thời trang
Nội dung nào sau đây KHÔNG nằm trong hoạch định chiến lược thương hiệu?
A. Phát hành cổ phiếu
B. Tạo bản sắc thương hiệu
C. Thiết kế mẫu bao bì
D. Phân tích điểm mạnh
E. Lựa chọn điểm bán lẻ
Chiến lược thương hiệu hỗ trợ chiến lược kinh doanh như thế nào?
A. Tạo hình ảnh nhất quán
B. Phát triển công nghệ sản xuất
C. Thiết kế sản phẩm mới
D. Hỗ trợ phân phối
E. Tạo cộng đồng người tiêu dùng
Nội dung nào không thuộc quy trình định vị thương hiệu?
A. Xây dựng logo
B. Tổ chức hội nghị khách hàng
C. Đánh giá cảm xúc khách hàng
D. Phân tích SWOT
E. Tuyển dụng thêm nhân viên
Mô hình thương hiệu nào gắn mỗi sản phẩm với một thương hiệu riêng biệt?
A. Thương hiệu theo sản phẩm
B. Thương hiệu dải
C. Thương hiệu chia sẻ
D. Thương hiệu bảo chứng
E. Thương hiệu cá biệt
Theo Kotler & Keller, định vị thương hiệu nhằm mục đích gì?
A. Giúp phân biệt thương hiệu với đối thủ
B. Để tăng chi phí quảng cáo
C. Tăng sản lượng bán hàng
D. Tạo doanh thu
E. Định giá cao hơn
Vai trò nào giúp tăng tin tưởng, lựa chọn sản phẩm từ người tiêu dùng?
A. Tăng giá trị cảm xúc
B. Thúc đẩy đổi mới
C. Tạo sự khác biệt
D. Hỗ trợ quyết định
E. Tạo niềm tin
Bước đầu tiên của quy trình quản trị thương hiệu là gì?
A. Đánh giá hiệu quả
B. Triển khai dự án
C. Giám sát thương hiệu
D. Đăng ký bảo hộ
E. Xây dựng mục tiêu và chiến lược
Quy trình quản trị thương hiệu có bao nhiêu bước chính?
A. 6 bước
B. 5 bước
C. 2 bước
D. 4 bước
E. 3 bước
Điều kiện KHÔNG được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu gồm:
A. Dấu hiệu mô tả sản phẩm
B. Tất cả phương án trên
C. Dấu hiệu gây nhầm lẫn với biểu tượng quốc gia
D. Dấu hiệu gây hiểu nhầm nguồn gốc
E. Từ ngữ thông dụng
Trải nghiệm dịch vụ bao gồm giai đoạn nào?
A. Chỉ trong lúc sử dụng
B. Chỉ lúc phản hồi
C. Chỉ lúc thanh toán
D. Chỉ sau khi sử dụng
E. Trước – trong – sau khi sử dụng
Chiến lược thương hiệu quốc gia dựa trên xuất khẩu là ví dụ của:
A. Chiến lược du lịch
B. Chiến lược xanh
C. Chiến lược 'Made in' gắn với chất lượng
D. Chiến lược phân phối
E. Chiến lược sáng tạo
Quy trình thiết kế HTNDTH KHÔNG bao gồm bước nào sau đây?
A. Xác định mục tiêu thương hiệu
B. Tra cứu, tránh trùng lặp
C. Thăm dò phản ứng người tiêu dùng
D. Sao chép từ đối thủ
E. Sáng tạo và chọn lựa yếu tố thiết kế
Định vị thương hiệu là gì theo quan điểm của Ries và Trout (1981)?
A. Tạo ra giá trị cảm xúc
B. Thay đổi thuộc tính sản phẩm
C. Xây dựng bản sắc thương hiệu
D. Chiếm lĩnh vị trí trong tâm trí khách hàng
E. Tăng cường chiến dịch PR
Khái niệm nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam là gì?
A. Tên sản phẩm
B. Thiết kế quảng cáo
C. Hình dáng bao bì
D. Slogan thương hiệu
E. Dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của các tổ chức, cá nhân
Phở Thìn là ví dụ điển hình về tranh chấp:
A. Sử dụng trái phép tên cá nhân
B. Thương mại điện tử
C. Phân phối bất hợp pháp
D. Quyền sở hữu nhãn hiệu đăng ký trước
E. Kiểu dáng nhà hàng
Truyền thông thương hiệu là gì theo định nghĩa của Kevin Lane Keller?
A. Quá trình tạo nội dung quảng cáo
B. Tương tác trên mạng xã hội
C. Hệ thống các chương trình khuyến mãi
D. Các chiến dịch truyền thông ngắn hạn
E. Tất cả hoạt động nhằm tạo và duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng