Câu hỏi 389230:
Tìm phiên âm đúng:
对不起
Tìm phiên âm đúng:
对不起
Nghe và chọn âm đúng
jī____ tāng
Nghe và chọn âm đúng
jiàoxué_____
Nghe và chọn âm điệu đúng:
Nghe và chọn âm đúng
Hàn______ lǎoshī
Nghe và chọn âm điệu đúng
Nghe và chọn âm điệu đúng
Nghe và chọn âm điệu đúng
Nghe và chọn âm đúng
xué________ shítáng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
听力和口语比较_______,阅读和写作很难。
Chọn đáp án đúng:
我有两……中国朋友。
Chọn đáp án đúng:
我给小王买一……药。
Chọn đáp án đúng:
我……有汉英词典。
Tìm phiên âm đúng:
水果
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
很_______认识你们!
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.去
2.旅行
3.我们
4.上海
5.下星期
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
fāyīn
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
yuèdú
Tìm phiên âm đúng:
别的
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我的_______很旧,你的很新。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















