Câu hỏi 621689:
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.看朋友
2.王兰
3.明天
4.去桂林
5.坐飞机
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.看朋友
2.王兰
3.明天
4.去桂林
5.坐飞机
Chọn đáp án đúng:
他们常常说汉语,……说英语。
Tìm phiên âm đúng:
容易
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你的自行车是_______颜色的?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我先_______一下儿,这位是我们班的李主任。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
周末A同学们B来C我家D玩儿。(常)
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我们_______都是留学生。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我觉得汉语发音不太难,汉字和语法_______很难。
Chọn đáp án đúng:
你能借给我那......自行车吗?
Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:
A阮老师B我们C中文系的D系主任。 (是)
Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:
她A是日本人,B我是韩国人,C我们俩D是留学生。 (都)
Tìm phiên âm đúng:
别的
Tìm phiên âm đúng:
水果
Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:
1.很冷
2.昨天
3.天气
4.下雨
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
今天上午我A去B中文系的C办公室D张老师。(找)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.一个
2.他 3.朋友
4.介绍 5.给我
Chọn đáp án đúng:
下午我……去图书馆。
Tìm phiên âm đúng:
凉快
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我的_______很旧,你的很新。
Tìm phiên âm đúng:
别的
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















