Câu hỏi 621747:
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
今天_______ 很暖和。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
今天_______ 很暖和。
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
wánr
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
hēisè
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你的《汉越词典》_______ 吗?
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
mótuōchē
Chọn đáp án đúng:
我……办公室等你。
Chọn đáp án đúng:
他……我打电话。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.常
2.吃饭
3.我们
4.在
5.食堂
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 多少
2. 手机 3. 他的
4. 号码 5. 是
Chọn đáp án đúng:
你借……书?
Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:
1.吧
2.骑自行车
3.我们
4.去玩儿
Tìm phiên âm đúng:
觉得
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
他的词典_______?
Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:
1. 很新
2. 词典
3. 王兰
4. 的
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
晚上我A在B学校C的食堂D吃饭。(很少)
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
我们A学校B图书馆有C很多英文D书。(的)
Chọn đáp án đúng:
…… 是你们的老师?
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 我
2. 下午 3. 图书馆 4.很少
5. 去
Chọn đáp án đúng:
我们都觉得有点儿……。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.全家的
2.有
3.一张
4.王兰的桌子上
5.照片
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















