Tiếng Trung 2 - EN06.2 (114)

Câu hỏi 538758:

Chọn đáp án đúng:

我给小王买一……药。

A. 张
B. 把
C. 瓶
D. 台

Câu hỏi 538757:

Chọn đáp án đúng:

我有两……中国朋友。

A. 个
B. 件
C. 支
D. 本

Câu hỏi 621738:

Chọn đáp án đúng:

你借……书?

A. 谁
B. 什么
C. 怎么样
D. 哪儿

Câu hỏi 621737:

Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:

1.吧

2.骑自行车

3.我们

4.去玩儿

A. 4123
B. 1234
C. 2134
D. 3241

Câu hỏi 621739:

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1. 多少

2. 手机 3. 他的

4. 号码 5. 是

A. 15324
B. 24135
C. 32451
D. 34251
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 06 năm 2025

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please reload the page.