[Unable to find Component]

Tiếng Trung 2 - EN06.2 (124)

Câu hỏi 389230:

Tìm phiên âm đúng:

对不起

A. duìbuqǐ
B. méiguānxi
C. ngchē
D. liúxuéshēng

Câu hỏi 621774:

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你买的水果_______三十四块钱。

A. 怎么
B. 一共
C. 别的
D. 多少

Câu hỏi 621745:

Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

hēisè

A. 黑色
B. 蓝色
C. 红色
D. 颜色

Câu hỏi 621744:

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你的《汉越词典》_______ 吗?

A. 忙
B. 贵
C. 热
D. 冷

Câu hỏi 621743:

Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

mótuōchē

A. 公交车
B. 摩托车
C. 自行车
D. 出租车

Câu hỏi 621742:

Chọn đáp án đúng:

我……办公室等你。

A. 给
B. 在
C. 住
D. 常

Câu hỏi 621741:

Chọn đáp án đúng:

他……我打电话。

A. 高兴
B. 觉得
C. 在
D. 给

Câu hỏi 621740:

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.常

2.吃饭

3.我们

4.在

5.食堂

A. 31425
B. 34152
C. 31452
D. 35142

Câu hỏi 621739:

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1. 多少

2. 手机 3. 他的

4. 号码 5. 是

A. 15324
B. 24135
C. 32451
D. 34251

Câu hỏi 621738:

Chọn đáp án đúng:

你借……书?

A. 谁
B. 什么
C. 怎么样
D. 哪儿

Câu hỏi 621737:

Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:

1.吧

2.骑自行车

3.我们

4.去玩儿

A. 4123
B. 1234
C. 2134
D. 3241

Câu hỏi 621736:

Tìm phiên âm đúng:

觉得

A. jué dé
B. xià yǔ
C. juéde
D. tiānqì

Câu hỏi 621735:

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他的词典_______?

A.
B.
C. 什么样
D. 怎么样
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 06 năm 2025

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.