Câu hỏi 730429:
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
他打算毕业一年后就去留学。
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
他打算毕业一年后就去留学。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
我在(1)北京(2)三年了但是还没去(3)长城(4)。(过)
Chọn đáp án đúng:
我...... 图书馆这本词典。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
医生给我开了一个______。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 请
2. 的
3. 同学
4. 后边
5. 安静。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 这家银行
2. 介绍一下
3. 你
4. 我
5. 向
Chọn đáp án đúng:
麦克太极拳____得很好。
Chọn đáp án đúng:
阮明玉的汉语很好,她发音发_____很准。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
这家商店的衣服,_________很贵,_________又很便宜。
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.就别去了
2.不舒服
3.要是
4. 你觉得
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.找他
2.吃了早饭
3.我
4.就去图书馆
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
他发烧、头疼,可能感冒了。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
安妮A每天都B写50个汉字,我们要C她D学习。(向)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 就能到
2. 这儿
3. 从
4. 往东走
5. 一直
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 门口
2. 一家银行
3. 是
4. 学校
5. 旁边
Chọn đáp án đúng:
从今天......,每天我要写20个汉字。
Chọn đáp án đúng:
请问,前面……什么地方?
Chọn đáp án đúng:
左边......词典是我的,你的在右边。
Chọn đáp án đúng:
图书馆后边……一个停车场。
Điền từ先vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)去(C),我(D)明天去。
D
B
A
C
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















