Câu hỏi 730459:
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 门口
2. 一家银行
3. 是
4. 学校
5. 旁边
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 门口
2. 一家银行
3. 是
4. 学校
5. 旁边
Chọn đáp án đúng:
从今天......,每天我要写20个汉字。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
我A不知道B这儿C去北海公园D怎么走。(从)
Chọn đáp án đúng:
左边......词典是我的,你的在右边。
Chọn đáp án đúng:
图书馆后边……一个停车场。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
他是中国体育代表团的______ 。
Chọn đáp án đúng:
虽然外面很冷,但是屋子里很暖和。
这句话的意思是:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你在听音乐______?
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
妈妈常常叫A我B女朋友C来我家D吃饭。(请)
Chọn đáp án đúng:
她......我们来参加她的生日晚会。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 麦克
2. 一点
3. 兴趣
4. 对
5. 没有
6. 游泳
Chọn đáp án đúng:
他对画画儿很感……。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 请
2. 问题
3. 同学
4. 后边
5. 回答
6. 的
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
今天A马丁B不舒服,上午C来D上课。(不能)
Chọn đáp án đúng:
对不起,你可以再说一……吗?
Tìm phiên âm đúng:
羽绒服
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
那条裙子在______,价格很便宜。
Tìm phiên âm đúng:
售货员
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
wèi shénme
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这件羽绒服很_______,我很喜欢。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















