[Unable to find Component]

Tiếng Trung Quốc 1B - CN13 (88)

Câu hỏi 730458:

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1. 就能到

2. 这儿

3. 从

4. 往东走

5. 一直

A. 54132
B. 32514
C. 23541
D. 32541

Câu hỏi 730453:

Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh

1. 还有三天

2. 了

3. 就要

4. 生日

5. 到王兰的

A. 13542
B. 34512
C. 23514
D. 54312

Câu hỏi 730452:

Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu:

我的朋友(A)下个月(B)就要(C)了(D)。 (结婚)

A. A
B. C
C. B
D. D

Câu hỏi 730438:

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

外边的东西真的不______。

A. 化验
B. 变化
C. 消化
D. 卫生

Câu hỏi 730437:

Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu:

今天上午,我(A)王兰打电话,但是她(B)关机了,所以我(C)去宿舍找(D)她。 (给)

A. C
B. B
C. A
D. D

Câu hỏi 730436:

Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

同学,A请B在C教室里D抽烟。(不要)

A. A
B. B
C. D
D. C

Câu hỏi 730456:

Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:

 

发烧、头疼,可能感冒了。

A. 他怎么了?
B. 他的感冒怎么样了?
C. 他怎么发烧了?
D. 谁感冒了?

Câu hỏi 730455:

Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh

1.找他

2.吃了早饭

3.我

4.就去图书馆

A. 4321
B. 4123
C. 2341
D. 1234
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 07 năm 2026

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.