Câu hỏi 730469:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
打的是______出租汽车 。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
打的是______出租汽车 。
Điền từ顺便vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)帮我(C)买(D)两斤苹果。
A
B
D
C
Chọn đáp án đúng:
虽然外面很冷,但是屋子里很暖和。
这句话的意思是:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
他是中国体育代表团的______ 。
Điền từ先vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)去(C),我(D)明天去。
D
B
A
C
Chọn đáp án đúng:
图书馆后边……一个停车场。
Chọn đáp án đúng:
左边......词典是我的,你的在右边。
Chọn đáp án đúng:
请问,前面……什么地方?
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
我A不知道B这儿C去北海公园D怎么走。(从)
Chọn đáp án đúng:
从今天......,每天我要写20个汉字。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 门口
2. 一家银行
3. 是
4. 学校
5. 旁边
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 就能到
2. 这儿
3. 从
4. 往东走
5. 一直
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
安妮A每天都B写50个汉字,我们要C她D学习。(向)
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
他发烧、头疼,可能感冒了。
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.找他
2.吃了早饭
3.我
4.就去图书馆
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
昨天他下了课就来我这儿。
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1. 还有三天
2. 了
3. 就要
4. 生日
5. 到王兰的
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu:
我的朋友(A)下个月(B)就要(C)了(D)。 (结婚)
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.就别去了
2.不舒服
3.要是
4. 你觉得
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
他下了课就去玩儿,晚上八点才回家。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















