Câu hỏi 730473:
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
妈妈常常叫A我B女朋友C来我家D吃饭。(请)
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
妈妈常常叫A我B女朋友C来我家D吃饭。(请)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 公司
2. 马丁
3. 工作
4. 到
5. 派
6. 中国
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你在听音乐______?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你顺便替我买一______报纸吧 。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
打的是______出租汽车 。
Điền từ顺便vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)帮我(C)买(D)两斤苹果。
A
B
D
C
Chọn đáp án đúng:
虽然外面很冷,但是屋子里很暖和。
这句话的意思是:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
他是中国体育代表团的______ 。
Điền từ先vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)去(C),我(D)明天去。
D
B
A
C
Chọn đáp án đúng:
图书馆后边……一个停车场。
Chọn đáp án đúng:
左边......词典是我的,你的在右边。
Chọn đáp án đúng:
请问,前面……什么地方?
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
我A不知道B这儿C去北海公园D怎么走。(从)
Chọn đáp án đúng:
从今天......,每天我要写20个汉字。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 门口
2. 一家银行
3. 是
4. 学校
5. 旁边
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 就能到
2. 这儿
3. 从
4. 往东走
5. 一直
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
安妮A每天都B写50个汉字,我们要C她D学习。(向)
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
他发烧、头疼,可能感冒了。
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.找他
2.吃了早饭
3.我
4.就去图书馆
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
昨天他下了课就来我这儿。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















