Câu hỏi 730493:
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.别看电视
2.吧
3.做练习
4.了
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.别看电视
2.吧
3.做练习
4.了
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
第一课的课文比较容易。
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
héshì
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
那条裙子在______,价格很便宜。
Tìm phiên âm đúng:
羽绒服
Tìm đại từ nghi vấn để hỏi cho từ gạch chân:
超市附近的商店有很多好看的鞋。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我吃米饭______米粉都可以。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.借书
2.我
3.去
4.图书馆
5.要
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
老师A说上课的时候B我们C玩儿手机D。(不应该)
Chọn đáp án đúng:
......星期马丁开始教我们游泳。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.我
2.今天晚上
3.去
4.想
5.看电影
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.去
2.可以
3.跟我们
4.你
5.一起
Chọn đáp án đúng:
对不起,你可以再说一……吗?
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
今天A马丁B不舒服,上午C来D上课。(不能)
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
他说A我先去B图书馆借书,然后回来C他D见面。(跟)
Chọn đáp án đúng:
每个人都有自己的……。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 请
2. 问题
3. 同学
4. 后边
5. 回答
6. 的
Chọn đáp án đúng:
他对画画儿很感……。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 麦克
2. 一点
3. 兴趣
4. 对
5. 没有
6. 游泳
Chọn đáp án đúng:
她......我们来参加她的生日晚会。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















