Câu hỏi 730480:
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
今天A马丁B不舒服,上午C来D上课。(不能)
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
今天A马丁B不舒服,上午C来D上课。(不能)
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
他说A我先去B图书馆借书,然后回来C他D见面。(跟)
Chọn đáp án đúng:
每个人都有自己的……。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 请
2. 问题
3. 同学
4. 后边
5. 回答
6. 的
Chọn đáp án đúng:
他对画画儿很感……。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 麦克
2. 一点
3. 兴趣
4. 对
5. 没有
6. 游泳
Chọn đáp án đúng:
她......我们来参加她的生日晚会。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
妈妈常常叫A我B女朋友C来我家D吃饭。(请)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 公司
2. 马丁
3. 工作
4. 到
5. 派
6. 中国
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你在听音乐______?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你顺便替我买一______报纸吧 。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
打的是______出租汽车 。
Điền từ顺便vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)帮我(C)买(D)两斤苹果。
A
B
D
C
Chọn đáp án đúng:
虽然外面很冷,但是屋子里很暖和。
这句话的意思是:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
他是中国体育代表团的______ 。
Điền từ先vào chỗ trống thích hợp:
(A)你(B)去(C),我(D)明天去。
D
B
A
C
Chọn đáp án đúng:
图书馆后边……一个停车场。
Chọn đáp án đúng:
左边......词典是我的,你的在右边。
Chọn đáp án đúng:
请问,前面……什么地方?
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
我A不知道B这儿C去北海公园D怎么走。(从)
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















