Câu hỏi 730483:
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.我
2.今天晚上
3.去
4.想
5.看电影
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.我
2.今天晚上
3.去
4.想
5.看电影
Chọn đáp án đúng:
......星期马丁开始教我们游泳。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
老师A说上课的时候B我们C玩儿手机D。(不应该)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.借书
2.我
3.去
4.图书馆
5.要
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我吃米饭______米粉都可以。
Tìm đại từ nghi vấn để hỏi cho từ gạch chân:
超市附近的商店有很多好看的鞋。
Tìm phiên âm đúng:
羽绒服
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
那条裙子在______,价格很便宜。
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
héshì
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
第一课的课文比较容易。
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.别看电视
2.吧
3.做练习
4.了
Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh
1.退休以后
2.在家
3.我妈妈
4.做家务
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
晚上我们去礼堂______舞会。
Tìm phiên âm đúng:
当然
Tìm đại từ nghi vấn để hỏi cho từ gạch chân:
那件羽绒服很暖和。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
服务员,我想_____那件毛衣
Tìm phiên âm đúng:
售货员
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
wèi shénme
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这件羽绒服很_______,我很喜欢。
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
kěyǐ
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















