Câu hỏi 730446:
Chọn đáp án đúng:
麦克太极拳____得很好。
Chọn đáp án đúng:
麦克太极拳____得很好。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu:
上次在音乐(1)晚会上,我听(2)她唱(3)了,她唱歌唱(4)非常好听。
(得)
Chọn đáp án đúng:
我……去过颐和园。
Chọn nghĩa đúng của từ gạch chân:
万里长城是一个有名的景区。
Chọn nghĩa đúng của từ gạch chân:
气功对失眠、高血压等慢性病挺有效果。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 这家银行
2. 介绍一下
3. 你
4. 我
5. 向
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 请
2. 的
3. 同学
4. 后边
5. 安静。
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
晚上我去礼堂学跳舞。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
外边的东西真的不______。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu:
今天上午,我(A)王兰打电话,但是她(B)关机了,所以我(C)去宿舍找(D)她。 (给)
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
同学,A请B在C教室里D抽烟。(不要)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 什么
2. 告诉
3. 时候
4. 他
5. 你
6. 这件事
Chọn đáp án đúng:
要是有时间,我一定去看电影。
这句话的意思是:
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu:
我的一个中学同学(A)下个星期(B)要(C)留学(D)了。 (出国)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
医生给我开了一个______。
Chọn đáp án đúng:
我...... 图书馆这本词典。
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
我在(1)北京(2)三年了但是还没去(3)长城(4)。(过)
Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:
他打算毕业一年后就去留学。
Chọn đáp án đúng:
冬天北京比上海______冷。
Chọn đáp án đúng:
我每天都睡____很晚。
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















