Lý thuyết của M. Fiedman cho rằng căn bệnh nan giải của xã hội là:
A. Lạm phát
B. Thất nghiệp
C. Đói nghèo
D. Khủng hoảng
Theo P.A.Samuelson, tín hiệu trên thị trường là?
A. Giá cả
B. Giá trị
C. Cạnh tranh
D. Lợi nhuận
Nguyên tắc cơ bản của “Nền kinh tế thị trường xã hội” ở CHLB Đức là?
A. Đặc biệt coi trọng vai trò kinh tế của Nhà nước
B. Phát triển nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước
C. Tuyệt đối hóa nguyên tắc công bằng xã hội
D. Kết hợp nguyên tắc tự do với công bằng xã hội
M. Friedman, khi xem xét các yếu tố nội sinh và ngoại sinh của nền kinh tế, ông cho rằng:
A. Tiền và cầu tiền là yếu tố nội sinh
B. Tiền và cầu tiền là hàm số của thu nhập
C. Tiền và cầu tiền là yếu tố ngoại sinh
D. Tiền và cầu tiền là vừa nội sinh vừa ngoại sinh
F. Quesnay chia xã hội thành ba giai cấp, là:
A. Giai cấp sở hữu, giai cấp sản xuất và giai cấp không sản xuất
B. Giai cấp nông dân, giai cấp sản xuất và giai cấp không sản xuất
C. Giai cấp địa chủ, giai cấp nông dân và giai cấp công nhân
D. Giai cấp sở hữu, giai cấp công nhân và giai cấp nông dân
W. Petty là người đầu tiên trong lịch sử :
A. Dặt nền móng cho lý thuyết giá trị - giới hạn
B. Đặt nền móng cho lý thuyết giá trị - ích lợi
C. Đặt nền móng cho lý thuyết giá trị - lao động
D. Phân tích rõ hai thuộc tính của hàng hóa
J. Sismondi là nhà kinh tế đại biểu cho giai cấp nào?
A. giai cấp địa chủ.
B. giai cấp tư sản.
C. giai cấp công nhân.
D. giai cấp tiểu tư sản.
Đối tượng nghiên cứu của chủ nghĩa trọng thương là?
A. lĩnh vực sản xuất nông nghiệp.
B. lĩnh vực sản xuất nói chung.
C. lĩnh vực sản xuất công nghiệp.
D. lĩnh vực lưu thông mua bán, trao đổi.
Tác giả cuốn “Của cải của các dân tộc” viết năm 1776 là?
A. David Ricardo
B. Adam Smith
C. Jean Baptiste Say
D. Wiliam Petty
K.Marx cho rằng, trong lĩnh vực công nghiệp, thời gian lao động xã hội cần thiết là?
A. Thời gian lao động trong điều kiện sản xuất trung bình của xã hội
B. Thời gian lao động trong điều kiện sản xuất thuận lợi nhất của xã hội
C. Thời gian lao động trong điều kiện sản xuất khó khăn nhất của xã hội
D. Thời gian lao động trong những điều kiện sản xuất đặc biệt của xã hội
Theo R.Owen, xã hội tương lai:
A. Có sự đối lập giữa lao động trí óc và lao động chân tay
B. Không có sự đối lập giữa nông thôn và thành thị
C. Có sự đối lập giữa nông thôn và thành thị
D. Có sự đối lập giữa lao động nông nghiệp và lao động công nghiệp
Theo K.Marx tiền tệ không có chức năng nào sau đây:
A. Phương tiện tiền tệ thế giới.
B. Tạo ra của cải vật chất cho xã hội.
C. Thước đo giá trị; phương tiện lưu thông
D. Phương tiện cất trữ; phương tiện thanh toán
Theo K.Marx, đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị là:
A. Tìm cách phân phối hợp lý của cải đã được tạo ra.
B. Quan hệ sản xuất.
C. Tìm cách để làm tăng lợi nhuận.
D. Các phương thức làm tăng của cải.
K.Marx cho rằng, lượng giá trị hàng hóa được quyết định bởi:
A. Thời gian lao động xã hội cần thiết
B. Thời gian lao động tất yếu
C. Thời gian lao động cần thiết
D. Thời gian lao động xã hội
Ba bộ phận cấu thành chủ nghĩa Marx gồm?
A. Triết học, Kinh tế chính trị học và chủ nghĩa cộng sản.
B. Triết học, Kinh tế chính trị học và Chủ nghĩa xã hội.
C. Triết học, Kinh tế chính trị học và chủ nghĩa xã hội không tưởng.
D. Triết học, Kinh tế chính trị học và chủ nghĩa xã hội khoa học.
Theo J.M. Keynes, vấn đề quan trọng nhất, nan giải nhất trong nền kinh tế là?
A. Giải quyết tốc độ tăng trưởng kinh tế giảm
B. Giải quyết vấn đề thiếu vốn đầu tư cho nền kinh tế
C. Giải quyết sự mất cân đối của nền kinh tế
D. Khối lượng thất nghiệp và giải quyết việc làm
Tác phẩm nổi tiếng nhất của J.M.Keynes là?
A. «Bàn về tiền tệ »
B. « Chủ nghĩa tư bản được điều tiết »
C. ”Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ”.
D. « Cải cách tiền tệ »
Theo J.M.Keynes, khuynh hướng “tiêu dùng giới hạn” là?
A. Tốc độ tăng tiêu dùng cao hơn tốc tăng tiết kiệm
B. Tốc độ tăng tiêu dùng cao hơn tốc độ tăng thu nhập
C. Tốc độ tăng tiêu dùng chậm hơn tốc độ tăng thu nhập
D. Tốc độ tăng tiết kiệm cao hơn tốc độ tăng thu nhập
Lý thuyết kinh tế của J.M. Keynes được gọi là:
A. Lý thuyết trọng cầu
B. Lý thuyết trật tự tự nhiên
C. Lý thuyết trọng tiền.
D. Lý thuyết trọng cung
Theo J.M.Keynes nền kinh tế bất ổn, trì trệ và rối loạn là do:
A. Quá tin vào vai trò của kinh tế tư nhân.
B. Quá tin vào vai trò điều tiết nền kinh tế của nhà nước.
C. Quá tin vào cơ chế thị trường tự điều tiết.
D. Quá tin vào vai trò chủ đạo của các doanh nghiệp nhà nước.