Câu hỏi 621710 - Tiếng Trung 2 - EN06.2 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh1.一点儿2.上午3.只4.牛奶5.喝6.我 Chọn đáp án: 623541 263514 243516 263541 Xem đáp án