[Unable to find Component]

Nhập môn biên phiên dịch - CN37 (132)

Câu hỏi 679861:

连续传译的基本特点是:

A. 不需要听讲话内容
B. 只翻译书面材料
C. 讲话人与译员几乎同时说话
D. 讲话人说完一段后,译员再进行翻译

Câu hỏi 679860:

下列哪一项属于笔译类型?

A. 文学翻译
B. 交替传译
C. 陪同口译
D. 同声传译

Câu hỏi 679859:

“雅”主要指译文应当:

A. 只求速度
B. 完全口语化
C. 语言规范、文雅
D. 可以随意增删

Câu hỏi 679856:

关于译员与客户的关系,下列说法正确的是:

A. 译员可利用客户信息谋取私利
B. 译员应对客户隐私、机构信息和翻译内容严格保密
C. 译员可自行发布客户资料
D. 译员可公开活动细节

Câu hỏi 748605:

翻译“只有深入分析原文的句法结构,译者才能准确把握各成分之间的逻辑关系,并在译文中作出恰当表达”时,较合适的越语译文是:

A. Chỉ có phân tích sâu nguyên văn của cấu trúc cú pháp, dịch giả mới có thể nắm các thành phần giữa quan hệ logic, và trong bản dịch làm ra biểu đạt thích đáng.
B. Nếu không phân tích cú pháp thì người dịch vẫn có thể dịch chính xác các thành phần trong bản dịch.
C. Người dịch có thể diễn đạt phù hợp trong bản dịch, vì phân tích sâu cấu trúc cú pháp và quan hệ logic của nguyên văn.
D. Chỉ khi phân tích sâu cấu trúc cú pháp của nguyên văn, người dịch mới có thể nắm bắt chính xác quan hệ logic giữa các thành phần và diễn đạt phù hợp trong bản dịch.

Câu hỏi 748604:

某译员接受同一天同一时间段内的两项口译任务,导致无法准时到场并准备不足。该问题主要违反了:

A. 术语能力规范
B. 文学翻译规范
C. 时间保障和能力评估规范
D. 译后署名规范

Câu hỏi 748603:

句法处理在翻译中的重要性主要体现在:

A. 与意义表达无关
B. 有助于理清句子结构和语义关系,保证译文准确通顺
C. 只决定字数多少
D. 只影响字体格式

Câu hỏi 748602:

若译员认为翻译内容将被用于非法或不正当目的,应当:

A. 将内容公开到网络
B. 帮助客户隐瞒用途
C. 拒绝承接该项任务
D. 继续承接任务

Câu hỏi 373552:

根据语言转换的表现形式,翻译通常可以分为:

A. 音译和造字
B. 笔译和口译
C. 词汇和标点
D. 语音和声调

Câu hỏi 373551:

形象性词语的突出特点是:

A. 只能用于科技文本
B. 完全没有形象
C. 带有具体、生动的形象色彩
D. 不能翻译

Câu hỏi 373550:

一个词在不同语境中可能有不同意义,这说明词语具有:

A. 单一性
B. 无意义性
C. 固定性
D. 多义性

Câu hỏi 703110:

“理解阶段”一般不包括下列哪一项?

A. 理解词义
B. 任意增加原文没有的信息
C. 理解语境
D. 理解相关背景知识

Câu hỏi 703109:

原文“她挤牙膏似地说话”如果译成“她说话吞吞吐吐”,这种处理体现了:

A. 音译处理
B. 根据意义进行转换
C. 逐词硬译
D. 保留原文形象

Câu hỏi 703108:

句子“我们不应当忽视这件事”根据语境可译为“Chúng ta không nên coi thường việc này”或“Chúng ta nên coi trọng việc này”。这说明翻译表达阶段需要注意:

A. 译文可以完全脱离原文
B. 同一原文在不同语境下可有不同表达方式
C. 所有句子只能有一种译法
D. 翻译时不需要考虑语气

Câu hỏi 703107:

关于“忠实”,下列说法正确的是:

A. 只要形式相同就是忠实
B. 忠实就是逐词翻译
C. 忠实不需要考虑语境
D. 忠实主要指完整、准确地传达原文内容

Câu hỏi 703106:

翻译“他们武装到了牙齿”时,如果译为越南语 “Họ được vũ trang đến tận răng”,这种处理主要体现了:

A. 删除原文形象
B. 机械误译
C. 完全意译
D. 形式与意义均可保留的直译

Câu hỏi 703105:

句法对比分析的主要对象是:

A. 文章的装帧
B. 词语的读音
C. 句子成分、语序、句式和结构关系
D. 单个汉字的笔画

Câu hỏi 703104:

翻译越语成语 “Vắng như chùa Bà Đanh” 时,若直接译成汉语“空得像巴登寺”,可能产生的问题是:

A. 汉语读者容易理解
B. 完全符合汉语习惯
C. 不涉及文化因素
D. 文化形象缺乏对应,可能造成理解障碍

Câu hỏi 703103:

影响译者理解原文的言外因素包括:

A. 文本页边距
B. 文化背景、交际情景、相关知识
C. 字体大小
D. 拼音声调

Câu hỏi 703102:

语法对比分析主要包括:

A. 词法和句法对比分析
B. 修辞和文化对比分析
C. 语音和文字对比分析
D. 标点和排版分析
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 07 năm 2026

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.