[Unable to find Component]

Nhập môn biên phiên dịch - CN37 (114)

Câu hỏi 477453:

应用文翻译通常要求:

A. 完全不考虑格式
B. 只保留原文标点
C. 格式规范、目的明确、语言实用
D. 语言越华丽越好

Câu hỏi 477454:

新闻翻译中,译者应特别注意:

A. 只追求文学色彩
B. 删除时间、地点、人物等要素
C. 信息准确、时效性和新闻文体
D. 随意增加评论

Câu hỏi 477455:

某学生把口译当成笔译来处理,遇到难句时长时间停顿、反复修改表达,导致交际中断。该问题主要说明他没有认识到:

A. 口译不需要理解
B. 口译具有现场性和即时性,要求快速、连续表达
C. 口译允许无限修改
D. 笔译比口译更需要语言能力

Câu hỏi 477456:

单句是指:

A. 只有一个主谓结构或一个中心结构的句子
B. 只能有一个词的句子
C. 没有谓语的句子
D. 由两个以上分句构成的句子

Câu hỏi 477457:

按照语气和交际功能,句子一般可分为:

A. 单句、复句、段落
B. 名词句、动词句、形容词句
C. 陈述句、疑问句、祈使句、感叹句
D. 主语句、宾语句、定语句

Câu hỏi 477458:

汉语句子在表达上常表现出:

A. 意合性较强,句子成分之间常靠语义关系连接
B. 只能用被动结构
C. 所有关系都靠词尾变化表示
D. 形态标志十分丰富

Câu hỏi 477459:

翻译句群他来到越南。参观了河内、下龙湾和顺化。对越南文化留下了深刻印象。时,较合适的处理是:

A. Đến Việt Nam anh ấy. Hà Nội tham quan. Văn hóa sâu sắc.
B. Anh ấy Việt Nam đến, Hà Nội Hạ Long Huế tham quan.
C. Anh ấy đến Việt Nam. Tham quan Hà Nội, vịnh Hạ Long và Huế. Ấn tượng sâu sắc văn hóa Việt Nam.
D. Anh ấy đến Việt Nam, tham quan Hà Nội, vịnh Hạ Long và Huế, đồng thời có ấn tượng sâu sắc về văn hóa Việt Nam.

Câu hỏi 477460:

句子成分通常包括:

A. 偏旁、部首、笔画
B. 主语、谓语、宾语、定语、状语、补语
C. 音译、意译、直译
D. 声母、韵母、声调

Câu hỏi 477461:

汉语经过讨论,大家一致同意这个方案译成越语时,较自然的处理是:

A. Mọi người thảo luận qua nhất trí phương án này.
B. Thảo luận qua, mọi người phương án này nhất trí.
C. Qua thảo luận, mọi người nhất trí đồng ý phương án này.
D. Sau khi thảo luận, mọi người nhất trí với phương án này.

Câu hỏi 477462:

在翻译句子时,译者首先需要分析的是:

A. 作者的书写速度
B. 汉字的笔画多少
C. 句子的结构和成分关系
D. 文章的装帧形式

Câu hỏi 477463:

翻译形象性词语时,若原文形象在译入语中也容易理解,可以:

A. 只译声音不译意义
B. 尽量保留原文形象
C. 一律改成解释性表达
D. 必须删除形象

Câu hỏi 477464:

词语搭配关系对翻译的重要性在于:

A. 只影响标点使用
B. 与词义无关
C. 可以决定词语在具体语境中的实际意义
D. 只适用于口译

Câu hỏi 477465:

翻译画蛇添足时,若译入语中有意义相近的成语表达,较合适的处理方式是:

A. 逐字译为画一条蛇再加上脚即可
B. 选用译入语中意义相当的固定表达
C. 只解释的意义
D. 不翻译

Câu hỏi 477466:

对形容词性结构进行翻译时,应注意:

A. 只译成名词
B. 删除程度副词
C. 形容词所表达的性质、状态和评价色彩
D. 不考虑褒贬色彩

Câu hỏi 477467:

词的类别主要指的是:

A. 文章的体裁类别
B. 词语的字体类别
C. 译者的水平类别
D. 词语的词类归属

Câu hỏi 151614:

在翻译中,名词性结构通常以什么为中心?

A. 连词
B. 介词
C. 动词
D. 名词

Câu hỏi 151615:

熟语一般包括成语、惯用语、谚语等固定表达,这类表达的特点是:

A. 结构和意义相对固定
B. 可以任意拆开使用
C. 没有文化色彩
D. 只能逐字翻译

Câu hỏi 151616:

某学生把解决问题译成越语时机械套用一个固定词,而没有考虑问题的具体类型,导致表达不自然。这主要说明:

A. 词汇选用必须结合搭配、语境和表达习惯
B. 所有汉语词都有唯一越语对应词
C. 只要查词典就不会错
D. 译文词汇选用不需要语境

Câu hỏi 151617:

翻译打破沉默时,如果译成越语“phá vỡ sự im lặng”,这种处理主要体现了:

A. 完全省译
B. 改变原文意义
C. 音译
D. 保留原文搭配和形象

Câu hỏi 151618:

在翻译中,动词性结构通常以什么为中心?

A. 数词
B. 形容词
C. 量词
D. 动词
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 06 năm 2025

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.