[Unable to find Component]

Nhập môn biên phiên dịch - CN37 (132)

Câu hỏi 373550:

一个词在不同语境中可能有不同意义,这说明词语具有:

A. 单一性
B. 无意义性
C. 固定性
D. 多义性

Câu hỏi 373551:

形象性词语的突出特点是:

A. 只能用于科技文本
B. 完全没有形象
C. 带有具体、生动的形象色彩
D. 不能翻译

Câu hỏi 373552:

根据语言转换的表现形式,翻译通常可以分为:

A. 音译和造字
B. 笔译和口译
C. 词汇和标点
D. 语音和声调

Câu hỏi 748602:

若译员认为翻译内容将被用于非法或不正当目的,应当:

A. 将内容公开到网络
B. 帮助客户隐瞒用途
C. 拒绝承接该项任务
D. 继续承接任务

Câu hỏi 748603:

句法处理在翻译中的重要性主要体现在:

A. 与意义表达无关
B. 有助于理清句子结构和语义关系,保证译文准确通顺
C. 只决定字数多少
D. 只影响字体格式

Câu hỏi 748604:

某译员接受同一天同一时间段内的两项口译任务,导致无法准时到场并准备不足。该问题主要违反了:

A. 术语能力规范
B. 文学翻译规范
C. 时间保障和能力评估规范
D. 译后署名规范

Câu hỏi 748605:

翻译“只有深入分析原文的句法结构,译者才能准确把握各成分之间的逻辑关系,并在译文中作出恰当表达”时,较合适的越语译文是:

A. Chỉ có phân tích sâu nguyên văn của cấu trúc cú pháp, dịch giả mới có thể nắm các thành phần giữa quan hệ logic, và trong bản dịch làm ra biểu đạt thích đáng.
B. Nếu không phân tích cú pháp thì người dịch vẫn có thể dịch chính xác các thành phần trong bản dịch.
C. Người dịch có thể diễn đạt phù hợp trong bản dịch, vì phân tích sâu cấu trúc cú pháp và quan hệ logic của nguyên văn.
D. Chỉ khi phân tích sâu cấu trúc cú pháp của nguyên văn, người dịch mới có thể nắm bắt chính xác quan hệ logic giữa các thành phần và diễn đạt phù hợp trong bản dịch.

Câu hỏi 679856:

关于译员与客户的关系,下列说法正确的是:

A. 译员可利用客户信息谋取私利
B. 译员应对客户隐私、机构信息和翻译内容严格保密
C. 译员可自行发布客户资料
D. 译员可公开活动细节

Câu hỏi 679859:

主要指译文应当:

A. 只求速度
B. 完全口语化
C. 语言规范、文雅
D. 可以随意增删

Câu hỏi 679860:

下列哪一项属于笔译类型?

A. 文学翻译
B. 交替传译
C. 陪同口译
D. 同声传译

Câu hỏi 679861:

连续传译的基本特点是:

A. 不需要听讲话内容
B. 只翻译书面材料
C. 讲话人与译员几乎同时说话
D. 讲话人说完一段后,译员再进行翻译

Câu hỏi 679862:

在新闻翻译中,若原文标题简洁、有吸引力,译者处理标题时应:

A. 完全不顾新闻风格
B. 删除标题
C. 把标题译成长篇解释
D. 在准确传达核心信息的基础上,尽量保持标题的简洁和吸引力

Câu hỏi 679863:

翻译我们在河内开放大学学习汉语时,较合适的越语语序是:

A. Học tiếng Hán chúng tôi ở Trường Đại học Mở Hà Nội.
B. Chúng tôi học tiếng Hán ở Trường Đại học Mở Hà Nội.
C. Chúng tôi tại Trường Đại học Mở Hà Nội học tiếng Hán.
D. Ở Trường Đại học Mở Hà Nội chúng tôi tiếng Hán học.

Câu hỏi 679864:

语句子在翻译表达中通常更需要注意:

A. 完全照搬汉语语序
B. 保留所有汉字词序
C. 使句子结构符合越语表达习惯
D. 删除连接关系

Câu hỏi 679865:

翻译带有文化色彩的熟语时,如果译入语中没有对应形象,译者应该

A. 机械照搬原文形象
B. 只保留其中一个字
C. 根据整体意义进行意译或加以说明
D. 删除整个熟语

Câu hỏi 108512:

影响译者理解原文的语言因素主要包括:

A. 词义、句法结构、语境等
B. 纸张大小
C. 页码顺序
D. 字体颜色

Câu hỏi 108513:

翻译中的保留主要是指:

A. 只保留标点符号
B. 所有原文形式都必须保留
C. 能够保留的词汇、短语、句式等形式可适当保留
D. 只保留专有名词

Câu hỏi 108514:

对越南学习者来说,正译往往比顺译难,主要原因是:

A. 语没有语法
B. 正译只用于文学翻译
C. 不需要理解原文
D. 译者需要用外语或汉语准确、自然地表达原文内容

Câu hỏi 805050:

关于译前准备,下列说法正确的是:

A. 译员只需到场即可
B. 口译员不必了解传译模式
C. 译员应做好语言、知识、技能、话题、工具、服饰等准备
D. 译员不需要与委托方沟通

Câu hỏi 805051:

句子是:

A. 没有语调的单位
B. 只能由一个词构成的单位
C. 能表达一个相对完整意思的语言单位
D. 最小的造句单位
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 06 năm 2025

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.