Điều gì khiến các doanh nghiệp e ngại khi thực hiện thương mại điện tử?
A. Chi phí đầu tư bảo mật cao
B. Thiếu tin tưởng vào bảo mật và quyền riêng tư
C. Khả năng cạnh tranh cao từ đối thủ
D. Sự phức tạp trong giao dịch thanh toán
Hậu quả của sự cố khi sao chụp thiết bị là gì?
A. Không ảnh hưởng lớn
B. Tăng độ bảo mật của hệ thống
C. Khách hàng không thể rút tiền
D. Thông tin thẻ bị sao chụp và sử dụng bất hợp pháp
Điểm khác biệt của séc điện tử so với séc giấy truyền thống là gì?
A. Séc điện tử không có giá trị pháp lý
B. Séc điện tử có thể thực hiện nhanh hơn và ít tốn chi phí hơn
C. Séc điện tử chỉ sử dụng cho giao dịch quốc tế
D. Séc điện tử cần có chữ ký vật lý
Lý do chính các tổ chức tội phạm tạo thẻ giả là gì?
A. Để thực hiện các giao dịch giả mạo
B. Để hợp pháp hóa giao dịch
C. Để tăng bảo mật
D. Để lưu trữ thông tin khách hàng
B2B là viết tắt của cụm từ gì trong tiếng Anh?
A. Buy To Buy
B. Business To Buy
C. Buy To Business
D. Business To Business
Tường lửa có tác dụng gì đối với hệ thống TMĐT?
A. Kiểm soát truy cập mạng
B. Bảo vệ hệ thống khỏi virus
C. Giúp quản lý dữ liệu
D. Chia sẻ thông tin an toàn
Trong quy trình cấp chứng chỉ điện tử, tổ chức trung gian đảm nhiệm vai trò gì?
A. Xác nhận quyền sở hữu
B. Phê duyệt thông tin
C. Cấp chứng chỉ và xác thực danh tính
D. Tạo ra chữ ký số
Thanh toán điện tử là gì?
A. Giao dịch không sử dụng tiền mặt
B. Chỉ rút tiền tại ngân hàng
C. Giao dịch truyền thống
D. Thanh toán bằng thẻ tín dụng
Điểm mạnh của phần mềm IBM WebSphere là gì?
A. Chi phí thấp
B. Đơn giản và dễ sử dụng
C. Không cần bảo trì
D. Dễ tùy chỉnh và tích hợp với các hệ thống hiện có
B2B thường yêu cầu gì trong quá trình giao dịch?
A. Chỉ một người quyết định
B. Giao dịch tự động
C. Không cần quyết định mua hàng
D. Nhiều người tham gia quyết định mua hàng
Trong TMĐT, “hạ tầng CNTT” bao gồm:
A. Các thiết bị mạng, phần mềm và công nghệ kết nối
B. Nhân lực kỹ thuật
C. Phương thức thanh toán tiền mặt
D. Luật pháp liên quan
Phân loại TMĐT theo cấp độ bao gồm:
A. Đơn giản, trung bình, phức tạp
B. Cấp độ quốc gia, quốc tế
C. Toàn cầu, quốc gia, khu vực
D. Cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức
Bản chất của TMĐT là gì?
A. Liên quan đến trao đổi thông tin và giao dịch qua mạng
B. Chỉ tập trung vào mua bán sản phẩm
C. Chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn
D. Không sử dụng công nghệ thông tin
Trong TMĐT, yếu tố nào sau đây thuộc về hạ tầng pháp lý?
A. Mở rộng mạng lưới vận tải
B. Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân
C. Phát triển hệ thống máy chủ
D. Đào tạo nhân viên
Một trong những lợi ích quan trọng của TMĐT là:
A. Hạn chế sự linh hoạt trong mua bán
B. Giảm sự tương tác với khách hàng
C. Tăng chi phí quảng cáo
D. Tăng khả năng tiếp cận và chăm sóc khách hàng một cách nhanh chóng
Điều kiện hạ tầng nào không thuộc TMĐT?
A. Hạ tầng pháp lý
B. Hạ tầng nhân lực
C. Hạ tầng nông nghiệp
D. Hạ tầng CNTT
TMĐT B2C (Business to Consumer) nghĩa là:
A. Doanh nghiệp bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng
B. Khách hàng bán sản phẩm cho khách hàng
C. Chính phủ mua hàng từ doanh nghiệp
D. Doanh nghiệp bán sản phẩm cho doanh nghiệp khác
Hạ tầng pháp lý cho TMĐT bao gồm:
A. Thiết lập kênh phân phối
B. Cơ sở hạ tầng vật chất cho thương mại
C. Các quy định và luật pháp liên quan đến giao dịch điện tử
D. Đào tạo nhân viên cửa hàng
Thách thức lớn nhất đối với việc phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay là gì?
A. Chi phí vận chuyển cao
B. Thiếu các sản phẩm phù hợp cho thị trường
C. Khả năng quảng cáo kém
D. Thiếu niềm tin vào bảo mật và an toàn giao dịch
Yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin của khách hàng trong TMĐT là gì?
A. Đánh giá từ khách hàng khác
B. Giá cả hợp lý
C. Chính sách bảo mật minh bạch
D. Chất lượng sản phẩm